Con người sinh ra yếu ớt hơn mọi loài vật, vậy mà lại là sinh vật tạo ra được của cải cho cả cộng đồng. Cuốn sách này giải thích vì sao lao động, tiết kiệm và trao đổi tự do mới là con đường thật sự để thoát nghèo. Câu trả lời giản dị đến mức dễ làm người ta thất vọng, nhưng lại rất khó bác bỏ.
• Con người sinh ra yếu ớt và mang nợ xã hội, nhưng chính khó khăn buộc họ lao động. Tài sản hữu ích nhất là con người có tri thức và tay nghề. • Sản xuất là tạo ra tính hữu ích. Người vận chuyển, người bán lẻ, thầy thuốc, thầy giáo và cả người cho vay vốn đều đóng góp thật sự. • Kẻ trộm, người ăn xin chuyên nghiệp và con bạc sống ký sinh vì chỉ lấy mà không đóng góp. Giúp người nghèo tốt nhất là cho vay vốn có lãi suất, thời hạn rõ ràng. • Trao đổi tự nguyện và chuyên môn hóa làm lợi cho cả đôi bên. Giá trị do cung cầu quyết định, và lợi ích của người giàu lẫn người nghèo gắn chặt với nhau. • Tự do kinh tế là điều kiện của thịnh vượng. Kiểm soát giá cả và thuế quan bảo hộ làm xã hội kiệt sức, còn tự do thương mại nâng mức sống của tất cả. • Vàng và bạc có giá trị thật vì là kết tinh của lao động. Nhà nước đúc tiền chỉ chứng thực trọng lượng, độ tinh khiết, không tạo ra giá trị. Chế độ song bản vị là phi thực tế. • Mọi khoản thu nhập đều là đền đáp cho dịch vụ đã làm. Tiết kiệm biến thành tư bản, nâng năng suất xã hội, và quyền sở hữu tư bản là tuyệt đối. • Đình công, sắc lệnh và hợp tác xã không xóa được nghèo đói. Lối ra là lao động chăm chỉ, tích lũy kiên nhẫn, cùng bảo hiểm và tín dụng uy tín.
Nhu cầu, lao động và nguồn gốc của cải hữu ích
Con người bước vào đời trong tình trạng yếu ớt hơn hẳn loài vật, vậy mà đòi hỏi lại nhiều hơn. Thiên nhiên không bày sẵn những thứ cần thiết cho đứa trẻ mới sinh. Vì thế, ngay từ thuở ấu thơ, mỗi người đã là con nợ của xã hội. Món nợ ấy kéo dài suốt những năm lớn lên, và chỉ được trả dần khi người ta trưởng thành rồi bắt tay vào lao động. Cuốn sách nhấn mạnh rằng quyền của con người không phải là quyền đòi tự nhiên hay người khác phải cung phụng mình. Quyền ấy nằm ở chỗ mỗi cá nhân không bị ai xâm phạm.
Nghe qua thì thấy đó là một thiệt thòi, nhưng tác giả nhìn theo hướng khác. Chính vì sinh tồn khó khăn nên con người buộc phải làm việc, phải rèn luyện năng lực và không ngừng làm cho bản thân lẫn hoàn cảnh quanh mình tốt hơn. Khó khăn vừa là sức ép, vừa là lực đẩy.
Cuốn sách đưa ra một so sánh dễ thấy để làm rõ điều này. Một gia đình thợ thuyền bình thường trong xã hội văn minh được hưởng thành quả tích lũy từ công sức của vô số ngành nghề trên khắp thế giới. Trong khi đó, một người sống đơn độc trên hoang đảo, dù dành cả đời, cũng không thể tự làm ra nổi chừng ấy thứ. Của cải của người này lớn lên nhờ sự góp sức của rất nhiều người khác, còn của cải của người kia thì không có ai để nhờ cậy.
Tuy vậy, con người hiếm khi thấy đủ. Người công nhân thèm cuộc sống nhàn nhã và điều kiện học hành của giới chủ. Còn người chủ, khi đã no đủ về vật chất, lại gặp những đòi hỏi mới về tri thức, văn hóa và vị thế trong xã hội. Hết nhu cầu này đến nhu cầu khác nảy sinh không dứt. Chuỗi nhu cầu ấy là gánh nặng, nhưng cũng là động lực đẩy nhân loại đi lên.
Từ đó, tác giả bàn đến khái niệm hữu ích. Khái niệm này chỉ có khi con người có mặt, vì một vật chỉ được coi là hữu ích khi nó phục vụ đời sống con người. Tự nhiên thuở ban đầu cho rất ít điều kiện thuận lợi có sẵn. Phần lớn mọi giá trị đều là kết quả của lao động.
Điểm đáng chú ý là con người không tạo ra vật chất. Cái con người làm được là tạo nên công dụng cho vật chất, bằng cách cải tạo nó. Có khi đó là biến một mối hiểm họa thành nguồn lợi. Có khi là thuần dưỡng muông thú, hoặc chọn lọc giống cây trồng, rồi cải tiến nông sản qua nhiều thế kỷ liền. Mức độ hữu ích và giá trị của một vật tỷ lệ thuận với công sức bỏ ra để làm nên nó. Giá trị ấy còn chịu ảnh hưởng của nhu cầu, của nơi chốn và của thời điểm.
Trong các loại lao động, tác giả đặc biệt đề cao trí tuệ. Những ý tưởng khoa học và phát minh mang lại lợi ích lớn hơn và bền hơn nhiều so với sức cơ bắp thuần túy. Lý do là một phát kiến có thể nhân sức sản xuất lên cho nhiều thế hệ về sau, trong khi mồ hôi của một ngày công thì chỉ dùng được trong ngày ấy.
Từ chuỗi lập luận này, cuốn sách đi đến một kết luận rõ ràng. Tài sản hữu ích bậc nhất không phải là đất đai, máy móc hay hàng hóa. Đó là bản thân con người, khi được trau dồi tri thức và hoàn thiện năng lực. Mở đầu bằng đứa trẻ yếu ớt mang nợ xã hội, mạch lập luận khép lại ở con người có học, có tay nghề, và có khả năng tạo ra những công dụng mới cho cả cộng đồng. Đây cũng là nền móng cho những phần sau, nơi sản xuất, giá trị và trao đổi sẽ lần lượt được bàn tới.
Sản xuất, giá trị và những kẻ sống bám
Có một sự thật dễ bị bỏ qua: con người không thể tạo ra hay làm mất đi dù chỉ một hạt vật chất. Điều con người làm được là tạo ra tính hữu ích, tức là làm cho sự vật phục vụ được nhu cầu của đồng loại. Từ đó cuốn sách đi đến một định nghĩa rộng về sản xuất. Việc nào biến một thứ vô dụng thành hữu dụng, làm cho thứ sẵn có hữu dụng hơn, đưa hàng đến gần nơi người dùng, hay chia hàng thành phần nhỏ cho người mua dễ dùng, đều là sản xuất thực sự.
Nhìn như vậy, ta thấy người vận chuyển và người bán lẻ không hề sống bám vào người khai thác hay người chế tạo. Một bao lúa nằm ở nơi xa thì chưa giúp được ai. Một tấm vải chỉ bán nguyên cuộn thì nhiều người không mua nổi. Khi hàng được chở đến và được chia nhỏ vừa tay, giá trị của nó tăng lên thật sự. Mỗi mắt xích trong chuỗi ấy đều góp một phần vào sản phẩm cuối cùng.
Khái niệm này còn vượt ra ngoài những thứ cầm nắm được. Thầy thuốc cứu người khỏi bệnh tật là đang sản xuất. Người dạy học bồi đắp nhân cách và tri thức cho học trò cũng vậy. Nghệ thuật nuôi dưỡng đời sống tinh thần, nên cũng có giá trị thật. Luật pháp và quân đội giữ cho tài sản khỏi bị phá hoại, và nhờ thế thành quả lao động của mọi người được bảo vệ. Những thứ này không đong đếm được bằng cân hay thước, nhưng đều làm cho đời sống tốt hơn.
Điều đáng chú ý nhất ở đây là quan điểm về vốn. Theo cuốn sách, cho vay vốn và cho thuê tài sản cũng là một hình thức sản xuất. Lý do là của cải tích lũy được nhờ lao động và tiết kiệm chính là công cụ để người khác khởi nghiệp. Một người có sức nhưng không có đồng vốn nào thì khó bắt đầu làm ăn. Khi có người trao công cụ cho họ dùng, giá trị mới được tạo ra. Vì vậy, khoản lãi mà chủ sở hữu nhận về không phải là thứ cướp đoạt. Đó là phần chia chính đáng từ thành quả chung mà đồng vốn đã góp phần làm nên.
Ngược lại, cuốn sách chỉ ra hai cách làm hỏng năng lực tạo ra của cải. Một là tiêu tán hoang phí. Hai là chôn giấu tiền bạc cho nằm chết một chỗ. Cả hai đều khiến đồng vốn mất khả năng làm việc. Từ đó rút ra một nguyên tắc: ai sống trong xã hội cũng cần góp phần vào chu trình tạo ra giá trị hữu ích, thì mới xứng đáng hưởng thành quả chung.
Nếu sản xuất là đóng góp, thì có những lối sống đi theo chiều ngược lại. Tác giả gọi đó là lối sống ký sinh, và nêu ba hình mẫu tiêu biểu: kẻ trộm, người ăn xin chuyên nghiệp và con bạc. Điểm xuất phát là một quy luật công bằng giản dị. Của cải thuộc về người đã làm ra nó bằng lao động. Chiếm lấy tài sản của người khác mà không đền đáp tương xứng thì cộng đồng phải chịu thiệt.
Với kẻ trộm, tác hại không dừng ở món đồ bị mất. Nạn trộm cắp làm xói mòn niềm tin vào sự an toàn chung, mà thiếu niềm tin ấy thì không ai yên tâm làm ăn. Hơn nữa, của phi pháp thường tan nhanh. Người giữ nó phải lo giấu giếm, dễ sinh hoang phí, và sa vào sự mục ruỗng về đạo đức. Thứ tưởng như lợi lộc hóa ra chẳng đọng lại gì.
Với nạn ăn xin, cuốn sách có cái nhìn khá thẳng. Bố thí bừa bãi không xóa được đói nghèo. Trái lại, nó nuôi thói lười, sinh ra những kẻ giả nghèo để trục lợi, và làm tản mác những nguồn lực lẽ ra có thể gom lại thành vốn sản xuất. Lòng thương không có chọn lọc vô tình biến cảnh khốn cùng thành một nghề kiếm sống, thậm chí truyền từ đời này sang đời khác.
Vậy phải làm sao? Tác giả đề xuất đổi cách giúp đỡ: thay vì cho không, hãy cho người nghèo vay vốn, có lãi suất và thời hạn rõ ràng. Với đồng vốn ấy, họ tự tạo sinh kế bằng sức mình. Cách làm này giữ cho người lao động được phẩm giá, sự độc lập và ý thức trách nhiệm, thay vì sống nhờ vào lòng thương hại. Người vay biết mình phải làm việc để trả, và chính điều đó giúp họ đứng vững.
Cuối cùng, cờ bạc chuyên nghiệp cũng bị xếp vào lối sống ký sinh. Kiếm sống bằng may rủi thì không làm ra giá trị thật nào. Người này được thì người kia mất, còn phần còn lại chỉ là tiền bạc bị phung phí và nhân cách bị bào mòn.
Hai nửa của section vì thế soi sáng cho nhau. Một bên là những người góp phần tạo ra tính hữu ích, từ người chở hàng, người bán lẻ, thầy thuốc, thầy giáo cho đến người sẵn lòng cho vay vốn. Bên kia là những người chỉ lấy mà không đóng góp. Ranh giới giữa hai bên không nằm ở chỗ làm việc nặng hay nhẹ. Nó nằm ở chỗ công việc ấy có tạo ra điều gì hữu ích cho người khác hay không.
Trao đổi, liên đới và quyền tự do kinh tế
Làm ra của cải hữu ích mới là một nửa câu chuyện. Nửa còn lại là trao đổi. Không ai tự lo nổi mọi nhu cầu của đời sống, vì nhu cầu của mỗi người luôn vượt xa sức lực của một cá nhân đơn lẻ. Cuốn sách coi trao đổi là một quy luật tất yếu, đứng cạnh nghĩa vụ lao động.
Từ đó dẫn đến chuyên môn hóa. Muốn làm việc có hiệu quả, mỗi người nên dồn sức vào lĩnh vực mình thạo nhất. Họ tạo ra hàng hóa hoặc dịch vụ hữu ích, rồi đem đổi lấy những thứ mình không thể tự làm. Người thợ may không cần biết cày cấy, người nông dân không cần biết dệt vải, vậy mà cả hai đều có cái ăn và cái mặc. Sự trao đổi làm cho từng người làm được nhiều hơn sức mình.
Vậy một thứ đáng giá bao nhiêu? Theo cuốn sách, giá trị của hàng hóa và dịch vụ không phải là con số cố định, tự thân mà có. Nó được quyết định một cách khách quan bởi cung và cầu trên thị trường. Khi giao dịch diễn ra công bằng và tự nguyện, cả đôi bên đều được lợi, vì mỗi bên nhận về thứ mình cần hơn thứ mình đưa đi. Không có bên thắng và bên thua. Phần chênh lệch về giá trị mà mỗi người góp vào chính là nguồn lợi chung của cuộc trao đổi.
Từ chuyện đổi chác hằng ngày, tác giả rút ra một nhận xét rộng hơn về sự liên đới giữa mọi người. Của cải và tư bản do các thế hệ trước tích lũy đang nâng đỡ sinh kế của người lao động hôm nay. Ngược lại, giới chủ cũng không thể làm gì nếu thiếu sức lao động của người đương thời. Hai phía cần nhau, và không phía nào đứng một mình được. Khi xã hội thịnh vượng hơn, hiểu biết rộng hơn và an toàn hơn, chi phí chung phải gánh càng giảm, và đời sống của tất cả đều dễ chịu hơn.
Vì thế, theo cuốn sách, đố kỵ và đấu tranh giai cấp là những con đường sai. Lợi ích đúng đắn đòi hỏi người nghèo mong xã hội có thật nhiều vốn, bởi vốn dồi dào là chỗ dựa cho việc làm của họ. Cũng vậy, người giàu cần hướng đến việc nâng cao tri thức và cải thiện đời sống của người nghèo, vì đó là cách làm cho cả cộng đồng vững mạnh, trong đó có chính mình.
Điều kiện để những điều ấy thành hiện thực là quyền tự do kinh tế. Ở chương kế tiếp, tác giả khẳng định rằng tự do và đạo đức đi liền với nhau. Mỗi người có quyền lao động, sản xuất và trao đổi theo ý mình, miễn là không xâm phạm người khác. Để thấy giá trị của quyền này, tác giả nhìn lại lịch sử, từ chế độ nô lệ cho đến lối giám hộ kiểu người cha dưới chế độ phong kiến ở nước Pháp.
Dưới thời quân chủ cũ, nhà nước len vào đời sống rất sâu. Có những đạo luật quy định chuyện chi tiêu, có kiểm duyệt, có đặc quyền nghề nghiệp khép kín chỉ dành cho một số người, và có cả việc ấn định mức giá tối đa. Ý định có thể tốt, nhưng kết quả thì khác. Người dân bị kìm lại, không được tự quyết việc của mình, và xã hội dần kiệt sức.
Thời cách mạng cũng không khá hơn. Khi nạn khan hiếm xuất hiện, người ta trấn áp việc buôn bán và kiểm soát giá cả để xoa dịu lo lắng. Nhưng làm vậy chỉ bóp nghẹt nguồn cung và khiến công việc đình trệ. Tác giả cũng phê phán những học thuyết muốn áp đặt sự kiểm soát từ trên xuống. Ông vẫn thấy hy vọng ở các cải cách đang diễn ra, khi quyền tự do chọn nghề được trao lại dần và các độc quyền bị gỡ bỏ.
Cuối chương, lập luận ấy được đưa ra ngoài biên giới. Tác giả bác bỏ chính sách bảo hộ bằng thuế quan. Chặn hàng ngoại quốc để bảo vệ sản xuất trong nước nghe có vẻ hợp lý, nhưng thực tế lại nuôi thói ỷ lại, làm mất động lực cải thiện chất lượng, và gây thiệt hại nặng cho đa số người tiêu dùng. Giải pháp đúng, theo cuốn sách, là tự do thương mại giữa các nước. Mỗi quốc gia có thể phát huy thế mạnh tự nhiên của mình, hàng giá rẻ lưu thông thuận lợi, và mức sống của người dân được nâng lên toàn diện.
Xuyên suốt phần này, một ý nối mọi thứ lại với nhau. Trao đổi tự nguyện làm lợi cho cả hai phía. Sự liên đới cho thấy lợi ích của người giàu và người nghèo gắn chặt vào nhau. Còn tự do là điều kiện để những lợi ích ấy được hưởng trọn vẹn, ở trong nước cũng như giữa các dân tộc.
Tiền tệ và tiền lương
Trao đổi muốn suôn sẻ thì cần một thứ làm trung gian. Thứ ấy là tiền. Cuốn sách mở đầu phần này bằng một kỷ niệm thuở nhỏ của tác giả. Từ đó có thể thấy tiền mặt làm được điều mà những vật phẩm đáng giá ngang nó không làm nổi. Người bán nào cũng sẵn lòng nhận tiền để đổi lấy đủ loại hàng hóa khác. Khả năng thanh toán cho mọi thứ, với mọi người, chính là nét riêng của đồng tiền.
Thuở trẻ, tác giả cũng có những ý nghĩ sai lệch quen thuộc. Có lúc ông cho rằng tiền là nguồn cơn của bất công. Có lúc ông cho rằng tiền chỉ là một thứ ước lệ giả tạo. Về sau, chuyến thăm một mỏ bạc và việc tìm hiểu nghề đãi vàng làm ông đổi cách nhìn. Kim loại quý không tự nhiên mà có sẵn trong tay con người. Chúng là kết tinh của lao động nặng nhọc và đầy hiểm nguy. Vì thế tiền có giá trị thật, chứ không phải thứ giá trị bịa ra.
Vậy vì sao người ta chọn vàng và bạc? Cuốn sách trả lời rằng nhờ những phẩm chất tự nhiên vượt trội. Hai kim loại này đẹp mắt. Chúng bền, không hao mòn theo năm tháng. Chúng đồng đều, mảnh nào cũng như mảnh nào. Lại thêm một lợi thế lớn là giá trị cao gói trong một thể tích rất nhỏ. Nhờ vậy, những nỗi khó của lối đổi hàng lấy hàng thô sơ được tháo gỡ hẳn. Không còn cảnh phải tìm đúng người đang cần thứ mình có, rồi lại phải khiêng vác hàng cồng kềnh đi mặc cả.
Còn việc nhà nước đúc tiền thì sao? Theo tác giả, đó thực chất là một dịch vụ chứng thực. Nhà nước ấn định trọng lượng và độ tinh khiết, để người mua kẻ bán khỏi mất công cân đo, thử kim loại ở mỗi lần giao dịch. Thị trường nhờ thế tiết kiệm được nhiều thời gian. Nhưng nhà nước không có quyền làm giá trị của kim loại tăng lên hay giảm xuống theo ý mình. Dấu đóng trên đồng tiền chỉ xác nhận, không tạo ra giá trị.
Từ đó, tác giả phê phán chế độ song bản vị, tức dùng cả vàng lẫn bạc làm chuẩn với một tỷ giá cố định giữa hai thứ. Điều này phi thực tế. Hai kim loại luôn dao động theo cung và cầu, nên không thể bắt chúng giữ mãi một tỷ lệ. Hệ quả là bạc chảy ra nước ngoài và tiền lẻ trở nên khan hiếm trong buôn bán hằng ngày. Để giữ tiền nhỏ lại cho lưu thông trong nước, nhiều quốc gia hạ độ tinh khiết của các đồng chia nhỏ, biến chúng thành tiền quy ước. Dần dần, nền thương mại hiện đại nghiêng về chỗ chỉ lấy vàng làm chuẩn.
Phần về tiền tệ khép lại bằng một nỗi tiếc. Nhiều nước văn minh đang bước vào hệ tiền tệ gắn với cách đo lường theo mét và chia mười. Riêng đồng tiền ở đây lại bị tách khỏi hệ ấy. Chiều dài, diện tích, thể tích và khối lượng đều đo theo một quy tắc thống nhất. Đơn vị đo giá trị thì lại gắn với một lượng vàng lẻ có độ tinh khiết nhất định, chẳng khớp với gì. Tác giả cho rằng sớm muộn cũng phải đúc lại toàn bộ tiền, để mọi thứ ăn khớp với nhau, bắt đầu từ một gam vàng chuẩn.
Sang chuyện tiền lương, cuốn sách nhắc rằng muối từng là thứ tiền dùng để trả công cho người làm việc. Ngày nay nhiều người vẫn cho rằng nhận lương là dấu hiệu của sự lệ thuộc. Tác giả bác bỏ điều đó. Ông cho rằng nhận thù lao chính là sự khẳng định tự do. Kẻ làm việc mà không được hưởng gì mới là nô lệ. Trong xã hội, ai cũng cung cấp những dịch vụ hữu ích cho người khác, và ai cũng có quyền nhận lại phần tương xứng.
Người lập cơ sở sản xuất hay kinh doanh thì khác một chút. Họ đối mặt với rủi ro của thị trường. Sau khi trả đủ mọi chi phí, trả công cho đối tác và nhân công, phần còn lại mới là của họ. Đó cũng là tiền lương, bù đắp cho sức lực và sự dám mạo hiểm. Phần ấy có thể rất lớn, cũng có thể là một khoản lỗ. Bởi vậy, phần đông người làm thuê chọn một mức lương cố định. Mức này khiêm tốn hơn, nhưng đổi lại là sự yên tâm, không phải gánh trách nhiệm thua lỗ.
Tác giả đi xa hơn một bước. Theo ông, mọi khoản thu nhập trong xã hội đều cùng một bản chất. Thù lao của người làm nghề tri thức, lương của công chức, thậm chí của người đứng đầu quốc gia, đều là sự đền đáp cho dịch vụ đã làm. Lợi tức, tiền thuê đất, tiền thuê nhà của người có vốn cũng vậy. Xã hội văn minh vì thế vận hành bằng những lần trao đổi qua lại không ngừng, nơi ai cũng vừa là người trả công vừa là người nhận công.
Tiết kiệm, tư bản và bế tắc của đình công
Hãy hình dung một xã hội tiêu dùng sạch sẽ mọi thứ làm ra trong ngày. Xã hội ấy sẽ mãi đứng yên một chỗ, không tiến thêm được bước nào. Chỉ cần một biến cố ập đến, nạn đói có thể quét sạch tất cả. Cuốn sách cho rằng lối thoát nằm ở một việc giản dị: trích ra một phần thành quả lao động để dành dụm.
Phần để dành ấy không nằm yên. Nó biến thành tư bản, dưới dạng công cụ lao động, máy móc và những công trình hạ tầng. Nhờ các phương tiện này, cùng một sức người làm ra được nhiều của cải hơn hẳn, mà lại bớt nhọc nhằn. Nói cách khác, tiết kiệm không phải chuyện cất giữ cho yên tâm. Đó là cách để năng suất của cả xã hội được nâng lên từng bước.
Từ đó, tác giả đi đến một lập trường rất dứt khoát về quyền sở hữu. Ông không né tránh mặt trái của thực tế. Chênh lệch tài sản quá lớn gây ra nhiều hệ lụy cho xã hội, và còn liên quan đến việc dân số tăng lên. Dù vậy, ông vẫn khẳng định quyền sở hữu tư bản là tuyệt đối, không ai được xâm phạm. Lý lẽ của ông khá thẳng: mọi tư bản, từ chiếc xẻng đơn sơ của người làm thuê đến khối tài sản đồ sộ của nhà băng, đều có chung một gốc. Gốc ấy là sức lao động và sự chịu thiệt về tiêu dùng trong quá khứ. Người đã tạo ra của cải thì có toàn quyền định đoạt nó. Bởi vậy, cho vay lấy lãi hay để lại cho con cháu đều là chuyện hợp lẽ, đúng với quy luật tự nhiên.
Cuốn sách cũng gạt bỏ cách nhìn cho rằng tài sản, nhất là đất đai, chỉ do may rủi hay do bạo lực cướp đoạt mà có. Theo tác giả, đất đai tự nhiên vốn chẳng có giá trị gì nếu thiếu bàn tay con người khai phá. Muốn khai phá được, lại phải có tư bản đỡ sau lưng. Giá trị của đất vì thế đến từ công sức và vốn liếng bỏ vào, chứ không tự có sẵn trong lòng đất.
Từ chỗ ấy, nỗi khó của người vô sản được lý giải. Họ thiếu tư bản, nên buộc phải thuê mượn công cụ sản xuất và chia phần thu nhập với người sở hữu. Tác giả cho rằng mọi hy vọng nhờ chính quyền can thiệp là vô ích. Không đạo luật hay sắc lệnh nào phân phối lại được tài sản, vì các nguyên lý về quyền sở hữu và quy luật cung cầu không thay đổi theo ý muốn.
Trong hoàn cảnh đó, nhiều người cầm vũ khí đình công để đòi tăng tiền công. Cuốn sách nhìn thấy ở đây một bế tắc. Giới chủ bị đẩy vào thế khó, và hoạt động kinh tế đình trệ. Có khi người lao động giành được mức thù lao cao hơn, nhưng cái giá phải trả rất nặng: túi tiền cạn kiệt, nợ nần chồng chất, không khí trong nhà nặng nề hơn. Giữa họ và người quản lý còn để lại một vết rạn lâu ngày khó lành. Nguy hiểm hơn, sản xuất bị gián đoạn có thể làm chết cả một ngành nghề, khi khách hàng quay sang đặt hàng ở thị trường nước ngoài.
Giả sử phong trào công nhân liên kết khắp thế giới và cùng lúc đòi tăng lương. Tác giả vẫn cho rằng kết quả chỉ là ảo giác. Tiền công của thợ thủ công tăng lên thì giá hàng chế tạo lập tức đội theo. Người nông dân thấy vậy sẽ nâng giá nông sản. Công chức và giới chủ cũng điều chỉnh thuế và chi phí sinh hoạt cho tương xứng. Lý do là mỗi người đều đứng ở hai phía cùng lúc, vừa là người làm ra hàng, vừa là người mua hàng.
Kết cục, con số trên phiếu lương có tăng, nhưng đà tăng giá chung nuốt trọn phần tăng ấy. Đời sống thực tế không khá hơn chút nào. Xã hội còn phải dự trữ thêm một lượng tiền khổng lồ mà không sinh ra sản phẩm nào. Với tác giả, con đường cải thiện đời sống không đi qua đình công hay sắc lệnh. Nó đi qua tích lũy, và qua việc để tư bản được hình thành, được tôn trọng, rồi được truyền lại.
Con đường thoát nghèo không có lối tắt
Pháp những năm ấy đang say sưa với phong trào hợp tác xã. Nhiều người thợ tin rằng chỉ cần góp sức lại với nhau, chế độ làm thuê sẽ tự tan biến. Tác giả không phủ nhận thiện chí đó. Ông chỉ muốn đặt từng mô hình lên bàn cân, để thấy đâu là nhiệt huyết, đâu là điều làm được trong thực tế.
Hình thức đầu tiên là hợp tác xã tiêu dùng. Ý tưởng khá hấp dẫn: người lao động góp nhau mua hàng với giá gốc, khỏi phải gánh phần chi phí bán lẻ đắt đỏ. Nhưng càng đi vào chi tiết, trở ngại càng hiện ra. Hàng phải được chuyên chở, phải có kho bãi để chứa, và phải trả tiền thuê cho những thứ đó. Khó nhất là chuyện quản lý. Một cửa hàng chung cần người điều hành giỏi, mà quan trọng hơn là người thật sự trung thực. Tìm được người như vậy chẳng dễ chút nào.
Hình thức thứ hai là hợp tác xã tín dụng, tức các nhóm cho nhau vay vốn. Mô hình này đã thành công ở Đức, và một vài nhóm nhỏ ở Paris cũng làm được. Tuy nhiên, bản chất của nó là giúp những người buôn bán nhỏ vốn đã có tài sản bảo đảm hoặc có uy tín nhất định. Với người vô sản cùng quẫn, trong tay chẳng có gì để thế chấp, cánh cửa này gần như đóng kín. Tín dụng tương hỗ vì thế không thể cứu cả một tầng lớp đang chìm trong thiếu thốn.
Hình thức thứ ba, hợp tác xã sản xuất, được người lao động đặt nhiều kỳ vọng nhất, và cũng là nơi mâu thuẫn lộ rõ nhất. Các ngành sản xuất hiện đại cần vốn rất lớn và máy móc tối tân, thứ mà người nghèo khó tự lo nổi. Ngay cả những tập thể hiếm hoi thành công, như liên minh thợ nề ở Paris, rốt cuộc cũng phải chạy theo lẽ thường của tư bản. Họ huy động vốn từ bên ngoài, đặt ra kỷ luật chặt chẽ, và thuê thêm lao động phụ trợ trả lương cố định, không chia lãi cho những người này. Từ đó, tác giả rút ra kết luận: hợp tác xã sản xuất, khi lớn mạnh, chỉ trở thành một tập thể chủ xưởng mới. Nó không thay thế được cấu trúc kinh tế hiện có, cũng không cải thiện được số phận của đại đa số người làm công.
Vậy lối ra nằm ở đâu? Câu trả lời của cuốn sách giản dị đến mức dễ làm người ta thất vọng. Không có phương thuốc kỳ diệu nào xóa được nghèo đói ngay lập tức. Với người không có của thừa kế, lao động chăm chỉ và thói quen tích lũy là con đường chân chính duy nhất. Mỗi ngày dành dụm một khoản nhỏ, công việc không còn chỉ là chuyện kiếm sống qua ngày. Nó trở thành niềm hy vọng, giúp người thợ thoát khỏi cảnh sống tạm bợ và có điều để hướng tới cho tương lai của con cái.
Tác giả cũng hiểu con đường ấy đầy chông gai. Giá sinh hoạt cao, lãi suất tiền gửi thấp, khách hàng trả tiền chậm có thể kéo người kinh doanh nhỏ vào cảnh vỡ nợ. Sách báo giáo dục kinh tế giá rẻ lại thiếu thốn. Vì vậy, ông kêu gọi giới cần lao dùng lá phiếu của mình để đòi những cải cách thiết thực. Đó là ủng hộ thương mại tự do để thực phẩm rẻ đi, bỏ thuế tem đánh vào sách báo phổ biến kiến thức, nâng lãi suất tiền gửi tiết kiệm, và ban hành quy định tính lãi cho khoản nợ trả chậm nhằm bảo vệ người buôn bán nhỏ.
Bên cạnh các quỹ tương tế lo cho lúc ốm đau và quỹ hưu trí cho tuổi già, tác giả đặc biệt đề cao bảo hiểm tai nạn và bảo hiểm nhân thọ, nhất là loại có nhà nước hỗ trợ. Chỉ cần đóng một khoản nhỏ mỗi ngày, ngay từ khi còn trẻ, người lao động đã làm được hai việc. Một là để lại cho con cái một di sản đáng kể khi mình qua đời. Hai là tạo dựng uy tín tín dụng, đủ để vay vốn tự lập nghiệp. Từng bước một, người làm thuê có thể trở thành người có tài sản vững vàng. Cuốn sách khép lại ở đúng chỗ ấy: sự đổi thay đến từ kiên nhẫn và tích lũy, không đến từ phép màu.
Lao động và tích lũy là con đường thoát nghèo. Không có phương thuốc kỳ diệu nào xóa bỏ nghèo đói ngay lập tức. Với người không có của thừa kế, lao động chăm chỉ cùng thói quen tiết kiệm mỗi ngày là con đường chân chính duy nhất để vươn lên và bảo đảm tương lai cho con cái. Tự do kinh tế và trao đổi tự nguyện. Quyền tự do lao động, sản xuất và buôn bán là nền tảng tất yếu song hành cùng đạo đức khi cá nhân không xâm phạm người khác. Trao đổi tự nguyện trên thị trường khách quan và thương mại tự do mang lại lợi ích toàn diện cho cả hai phía. Sự liên đới giữa các giai tầng trong xã hội. Xã hội văn minh vận hành nhờ sự gắn kết và phụ thuộc lẫn nhau giữa người có vốn và người làm thuê. Khi xã hội an toàn, thịnh vượng và có học vấn cao hơn thì chi phí chung giảm, mang lại điều kiện sống tốt hơn cho mọi tầng lớp. Phê phán những giải pháp đi tắt. Những biện pháp như đình công diện rộng, can thiệp ấn định giá cả, bố thí vô tội vạ hay bảo hộ mậu dịch bằng thuế quan đều không đem lại kết quả thực chất. Chúng chỉ bóp nghẹt nguồn cung, nuôi dưỡng thói ỷ lại hoặc tạo ra sự bù trừ danh nghĩa của giá cả mà không giúp đời sống khấm khá hơn.
Cuốn sách phù hợp với người đọc muốn hiểu vì sao lao động, tiết kiệm và tự do trao đổi được xem là nền tảng của sự thịnh vượng. Đây là lựa chọn tốt cho ai quan tâm đến kinh tế học nhập môn. Sách cũng hợp với người muốn biết tiền, tiền lương, tư bản và lãi vay được lý giải ra sao, hoặc đang tìm một góc nhìn đề cao nỗ lực cá nhân và sự kiên nhẫn tích lũy. Người làm công ăn lương có thể rút ra những gợi ý thiết thực về dành dụm và bảo hiểm. Tuy nhiên, sách không hợp với người mong tìm phương thuốc nhanh cho đói nghèo. Người ủng hộ đình công, hợp tác xã hay sự can thiệp mạnh của nhà nước cũng khó đồng tình, vì tác giả bác bỏ những hướng đó khá dứt khoát. Nhiều ví dụ còn gắn với bối cảnh một thời đã qua, chẳng hạn chuyện dùng vàng bạc làm chuẩn tiền tệ. Vì vậy nên đọc với tinh thần tham khảo, không nên áp dụng máy móc vào hiện nay.
