
Oliver Twist
Charles Dickens
24 tóm tắt chương · đọc 148 phút
24 tóm tắt chương · đọc 148 phút
Bản tóm tắt đầy đủ đang chuẩn bị
Cuốn này chưa có Ấn bản hoàn chỉnh: dưới đây là các tóm tắt chương đã có. Bản liền mạch và audio sẽ đến sau.
Đọc trọn cuốn, nghe không cần mạngĐọc trọn cuốn ngay bây giờ trong ứng dụng
Toàn văn và dịch theo từng câu trong ứng dụng.Toàn văn đã sẵn sàng, có dịch theo từng câu và nghe không cần mạng — kể cả khi chưa có Ấn bản tóm tắt.
Tóm tắt chương đã có
Chương 1 — Trang bìa và mục lục Oliver Twist
đăng 27 thg 10, 2026 · 30 từ
Trang bìa và mục lục của tác phẩm Oliver Twist, gồm 53 mục, từ Chương I về nơi Oliver Twist chào đời đến Chương LIII, chương cuối cùng của truyện.
Chương 2 — Trang Thông Tin Va Muc Luc Tuan
đăng 27 thg 10, 2026 · 90 từ
Trang dau cua cuon sach cung cap cac thong tin ve ban quyen cua Project Gutenberg cung voi ten tac pham Oliver Twist cua tac gia Charles Dickens. Phan tiep theo la muc luc chi tiet liet ke nam muoi ba muc, bat dau tu chuong mot ve noi sinh cua Oliver Twist cho den chuong nam muoi ba la chuong cuoi cung cua tac pham. Danh sach nay phan anh day du cac su kien va nhan vat chinh xuat hien xuyen suốt trong cau chuyen cua cau be.
Chương 3 — Sự ra đời bất hạnh của Oliver Twist
đăng 27 thg 10, 2026 · 699 từ
Oliver Twist chào đời trong một nhà tế bần thuộc một thị trấn không được nêu tên, nơi những người nghèo khổ phải sống nhờ sự trợ giúp của giáo khu. Ngay từ những giây phút đầu tiên, sự sống của cậu bé đã vô cùng mong manh. Sau khi được bác sĩ phẫu thuật của giáo khu đỡ đẻ, Oliver nằm thoi thóp trên chiếc đệm rơm nhỏ, dường như đang đứng giữa ranh giới của sự sống và cái chết. Người kể chuyện châm biếm rằng việc sinh ra trong nhà tế bần, dù chẳng phải điều đáng ao ước, lại có thể là điều tốt nhất đối với Oliver, bởi nếu được bao quanh bởi những người thân quá lo lắng và các thầy thuốc tận tâm, cậu có lẽ đã không thể sống sót. Trong căn phòng lúc ấy chỉ có một bà lão nghèo, đã ngà ngà say vì uống bia, cùng một bác sĩ làm việc theo hợp đồng. Cuối cùng, sau vài lần vật lộn, Oliver cũng bắt đầu thở, hắt hơi rồi cất tiếng khóc thật to. Tiếng khóc ấy đánh dấu sự sống sót của cậu, đồng thời báo hiệu với những người trong nhà tế bần rằng giáo khu vừa có thêm một miệng ăn cần nuôi dưỡng.
Khi Oliver vừa cất tiếng khóc đầu tiên, người mẹ trẻ đang nằm trên chiếc giường sắt yếu ớt ngẩng đầu khỏi gối và tha thiết xin được nhìn thấy con trước khi chết. Bác sĩ tiến đến bên giường, nhẹ nhàng khuyên cô đừng nghĩ đến cái chết, còn bà lão hộ sinh cũng cố an ủi bằng cách kể về những gian truân của việc làm mẹ và số phận những đứa con của chính mình. Tuy nhiên, những lời ấy không thể xoa dịu người phụ nữ đang hấp hối. Cô chỉ lắc đầu, đưa tay về phía đứa trẻ. Bác sĩ đặt Oliver vào vòng tay mẹ, và cô hôn lên trán con bằng đôi môi lạnh ngắt, đưa tay vuốt mặt rồi hoảng hốt nhìn quanh. Chỉ một lát sau, cô run rẩy ngã xuống và qua đời. Những người có mặt cố xoa ngực, bàn tay và thái dương cô, nhưng mọi nỗ lực đều vô ích. Bác sĩ cuối cùng xác nhận rằng cô đã chết, còn bà lão nhặt chiếc nút chai của lọ rượu vừa rơi trên gối rồi bế đứa trẻ lên.
Trước khi rời đi dùng bữa tối, bác sĩ dặn bà lão cho Oliver ăn một ít cháo loãng nếu cậu khóc nhiều, sau đó hỏi người mẹ đến từ đâu. Bà lão kể rằng cô được đưa đến nhà tế bần vào đêm trước theo lệnh của viên giám sát, sau khi được phát hiện nằm trên đường phố. Đôi giày của cô đã mòn rách vì phải đi bộ một quãng đường dài, nhưng không ai biết cô xuất thân từ đâu hay định đi đến đâu. Khi kiểm tra bàn tay người chết, bác sĩ nhận thấy cô không đeo nhẫn cưới và lắc đầu trước một câu chuyện nghèo khổ quá quen thuộc. Sau khi ông rời đi, bà lão lại uống rượu rồi bắt đầu mặc quần áo cho Oliver. Người kể chuyện nhấn mạnh sức mạnh của trang phục trong việc phân định địa vị xã hội: khi chỉ được quấn trong tấm chăn, Oliver có thể là con của một nhà quý tộc hoặc một kẻ ăn mày, nhưng bộ quần áo cũ kỹ, ngả vàng của nhà tế bần lập tức xác định thân phận của cậu.
Từ một đứa trẻ chưa có dấu hiệu nào cho thấy địa vị hay số phận, Oliver bị đóng dấu thành trẻ mồ côi của nhà tế bần, một kẻ nghèo đói thấp kém phải chịu đòn roi, khinh miệt và không được ai thương xót. Cậu tiếp tục khóc vang, trong khi người kể chuyện mỉa mai rằng nếu Oliver hiểu được mình đã trở thành đứa trẻ mồ côi, hoàn toàn phụ thuộc vào lòng nhân từ của các viên chức giáo khu, tiếng khóc của cậu hẳn còn lớn hơn nữa.
Chương 4 — Tuổi Thơ Trong Đói Khát Và Bất Công
đăng 27 thg 10, 2026 · 839 từ
Trong tám đến mười tháng đầu đời, Oliver Twist phải chịu đựng sự lừa dối và bỏ bê có hệ thống từ những người được giao trách nhiệm chăm sóc trẻ mồ côi. Khi các viên chức nhà tế bần báo cáo rằng Oliver đang đói khát và cần được nuôi dưỡng, chính quyền giáo khu quyết định đưa cậu đến một cơ sở nuôi trẻ nghèo cách đó khoảng ba dặm. Tại đây, hàng chục đứa trẻ bị bỏ mặc dưới sự giám sát của bà Mann, người nhận tiền trợ cấp hằng tuần để chăm sóc chúng. Thay vì dùng khoản tiền ấy cho lũ trẻ, bà ta chiếm đoạt phần lớn cho bản thân, khiến khẩu phần vốn đã ít ỏi càng trở nên thiếu thốn. Trẻ em thường xuyên mắc bệnh, bị bỏng, ngạt thở hoặc chết vì đói rét và sự bất cẩn. Những cuộc điều tra hiếm hoi về cái chết của chúng đều bị dập tắt nhờ lời chứng của bác sĩ và viên chức giáo khu, những người luôn tìm cách bảo vệ chính quyền. Các thành viên hội đồng thỉnh thoảng đến kiểm tra, nhưng bà Mann được báo trước nên luôn chuẩn bị cho lũ trẻ trông sạch sẽ, tươm tất. Bằng giọng văn châm biếm, câu chuyện phơi bày sự giả nhân giả nghĩa của một hệ thống nhân danh lòng nhân ái nhưng thực chất coi thường sinh mạng người nghèo.
Đến sinh nhật lần thứ chín, Oliver vẫn là một đứa trẻ gầy gò, xanh xao và nhỏ bé, nhưng trong lòng cậu vẫn có sức sống bền bỉ. Hôm ấy, cậu bị nhốt trong hầm than cùng hai đứa trẻ khác vì dám tỏ ra đói bụng. Bà Mann bất ngờ nhận được chuyến thăm của ông Bumble, viên chức giáo khu béo tốt, nóng nảy và rất coi trọng địa vị của mình. Sau khi được bà chủ nhà khéo léo mời rượu gin pha nước, ông Bumble tiết lộ rằng hội đồng quyết định đưa Oliver trở lại nhà tế bần vì cậu đã quá tuổi ở cơ sở nuôi trẻ. Ông cũng cho biết giáo khu chưa từng tìm được cha mẹ của Oliver, dù đã treo thưởng để truy tìm họ. Chính ông Bumble là người đặt họ Twist cho cậu, theo cách đặt tên trẻ mồ côi lần lượt theo bảng chữ cái. Trước khi rời đi, Oliver bị bà Mann đe dọa bằng ánh mắt và nắm đấm, nên phải giả vờ đau buồn khi chia tay. Tuy nhiên, khi cánh cổng khép lại, cậu thực sự bật khóc vì những đứa trẻ cùng cảnh ngộ là những người bạn duy nhất cậu từng có. Lần đầu tiên, Oliver cảm nhận sâu sắc sự cô độc giữa thế giới rộng lớn. Được đưa về nhà tế bần, cậu nhanh chóng bị triệu đến trước hội đồng, nơi những người đàn ông quyền thế lạnh lùng chất vấn cậu về thân phận và tuyên bố rằng cậu sẽ được giáo dục bằng công việc nhặt sợi gai dầu để làm sạch dây thừng cũ.
Nhà tế bần được điều hành bởi một hội đồng tự cho mình là sáng suốt, nhưng thực chất tin rằng người nghèo đang được hưởng cuộc sống quá dễ dàng. Để sửa chữa điều mà họ xem là sự nuông chiều, họ thiết lập chế độ ăn uống khắc nghiệt, chỉ cho mỗi người ba bữa cháo loãng mỗi ngày, thỉnh thoảng thêm một củ hành hoặc một ít bánh mì. Những quy định khác cũng nhằm chia cắt gia đình nghèo, thay vì giúp đỡ họ. Chế độ này khiến người nghèo suy kiệt đến mức chi phí mai táng tăng lên, nhưng hội đồng vẫn hài lòng khi số người trong nhà tế bần giảm dần. Sau ba tháng chịu đói triền miên, Oliver và những đứa trẻ khác trở nên tuyệt vọng. Một cậu bé cao lớn cảnh báo rằng nếu không được ăn thêm, có thể một đêm nào đó cậu sẽ ăn thịt đứa trẻ ngủ bên cạnh. Lũ trẻ bốc thăm và Oliver được chọn để xin thêm cháo. Sau bữa tối, cậu run rẩy tiến đến người phát cháo và lễ phép nói rằng mình muốn thêm một phần nữa. Yêu cầu nhỏ bé ấy lập tức gây chấn động, khiến người quản lý tái mặt, đánh Oliver bằng chiếc muôi rồi gọi viên chức giáo khu. Hội đồng coi hành động của cậu là sự nổi loạn nghiêm trọng, thậm chí một thành viên còn quả quyết rằng Oliver chắc chắn sẽ bị treo cổ. Cậu bị giam ngay lập tức, và sáng hôm sau, giáo khu treo thông báo thưởng năm bảng cho bất cứ ai nhận Oliver làm học việc. Chương truyện khép lại bằng lời tiên đoán lạnh lùng của người đàn ông mặc áo gi-lê trắng về số phận Oliver, trong khi kết cục thực sự của cậu vẫn chưa được tiết lộ.
Chương 4 — Tuổi thơ cô độc và thử thách của Oliver
đăng 27 thg 10, 2026 · 542 từ
Trong suốt tám hoặc mười tháng tiếp theo, Oliver Twist phải chịu đựng sự lừa dối và đối xử tàn nhẫn khi bị gửi đến một chi nhánh nhà tế bần cách đó khoảng ba dặm. Nơi đây nuôi dưỡng những đứa trẻ mồ côi dưới sự giám sát của một người phụ nữ lớn tuổi, kẻ biển thủ phần lớn tiền trợ cấp để kiếm lợi cho bản thân trong khi bỏ đói và ngó lơ bọn trẻ. Hậu quả là nhiều đứa trẻ ngã bệnh do thiếu thốn hoặc gặp tai nạn thương tâm, trong khi ban quản lý và các quan chức phớt lờ những cái chết này. Ngày sinh nhật lần thứ chín đến với Oliver khi cậu bị nhốt trong hầm than cùng hai đứa trẻ khác vì tội dám tỏ ra đói khát. Đúng lúc đó, người mõ tòa tên là Bumble đến thăm mụ quản lý và thưởng thức rượu gin trong lúc thảo luận công việc. Ông ta thông báo rằng vì không thể tìm thấy cha mẹ của Oliver, cậu đã được đặt tên theo thứ tự bảng chữ cái và nay đã đến lúc phải trở lại nhà tế bần chính.
Khi được đưa về nhà tế bần, Oliver lại tiếp tục phải ra mắt hội đồng quản trị gồm những người đàn ông béo tốt và tự mãn. Do sợ hãi và bị mõ tòa đánh giục giã, cậu trả lời các câu hỏi trong nước mắt và được thông báo rằng sẽ phải bắt đầu công việc gỡ sợi gai dầu vào sáng hôm sau. Hội đồng quản trị vốn tin rằng những người nghèo quá sung sướng với hệ thống cũ, nên họ đã quyết định áp dụng chế độ ăn kiêng kham khổ với cháo loãng nhằm khiến người nghèo chết đói từ từ. Trải qua ba tháng chịu đựng nạn đói hành hạ, đám trẻ trở nên tuyệt vọng và cuồng loạn vì đói khát đến mức một cậu bé dọa sẽ ăn thịt người bạn ngủ cạnh nếu không được thêm cháo. Sau một cuộc họp bàn căng thẳng và rút thăm, nhiệm vụ tiến lên xin thêm cháo được giao cho Oliver Twist vào bữa tối hôm đó.
Vào buổi tối định mệnh, khi bữa ăn kết thúc và cơn đói đẩy lên đến đỉnh điểm, Oliver lấy hết can đảm đứng dậy, cầm bát và thìa tiến đến chỗ người quản bếp để thốt lên câu nói xin thêm thức ăn. Người quản bếp cùng các trợ lý hoàn toàn chết lặng trước sự bạo gan chưa từng có này, lập tức đánh vào đầu Oliver và gọi mõ tòa đến cứu trợ. Tin tức nhanh chóng được báo cáo cho hội đồng quản trị khiến tất cả vô cùng bàng hoàng và phẫn nộ trước hành động vô phép của cậu bé. Viên thành viên mặc áo lê-gê trắng tiên đoán chắc nịch rằng Oliver sớm muộn gì cũng sẽ bị treo cổ vì tội lỗi động trời này. Ngay lập tức, Oliver bị giam giữ biệt lập và một tờ thông báo được dán ở cổng treo giải thưởng năm bảng Anh cho bất kỳ ai muốn nhận cậu làm học nghề.
Chương 5 — Oliver suýt trở thành thợ quét ống khói
đăng 27 thg 10, 2026 · 591 từ
Sau khi phạm phải “tội” xin thêm thức ăn, Oliver Twist bị nhốt suốt một tuần trong căn phòng tối, cô độc của nhà tế bần. Cậu bé chỉ biết khóc suốt ngày, còn ban đêm co ro bên góc tường, sợ hãi trước bóng tối và sự cô đơn. Sự trừng phạt được ngụy trang dưới những cái tên trớ trêu: Oliver được “tập thể dục” bằng cách tắm lạnh dưới vòi nước trước mặt Mr Bumble, kèm theo những roi cán; được “giao lưu” bằng việc bị đánh đòn công khai trước các cậu bé khác; và được “an ủi tôn giáo” bằng cách nghe lời cầu nguyện tập thể, trong đó các cậu bé xin được bảo vệ khỏi những tội lỗi của chính Oliver.
Một sáng nọ, ông Gamfield, một người quét ống khói đang nợ tiền thuê nhà, nhìn thấy thông báo treo ở cổng nhà tế bần: giáo khu sẵn sàng trả năm bảng cho ai nhận Oliver làm học việc. Gamfield thấy số tiền vừa khớp với nhu cầu của mình, còn Oliver thì nhỏ bé, đói khát, rất hợp để bị sai khiến leo vào những ống khói. Ông ta gặp vị quý ông áo gi-lê trắng, người ngay lập tức thấy Gamfield là “ông chủ thích hợp” cho cậu bé. Dù Mr Limbkins và một viên chức khác thừa nhận nghề quét ống khói nguy hiểm, từng có trẻ em bị ngạt chết trong ống khói, Gamfield vẫn biện minh tàn nhẫn rằng lửa nóng sẽ khiến trẻ con tự leo xuống.
Hội đồng ban đầu từ chối vì Gamfield từng làm vài đứa trẻ bị thương đến chết, nhưng ngay sau đó lại mặc cả giá tiền như một vụ mua bán. Họ đồng ý giảm tiền thưởng từ năm bảng xuống ba bảng mười shilling, trong khi Gamfield cố gắng nâng lên bốn bảng. Thỏa thuận được chốt, và Oliver được đưa đến quan tòa để ký giấy học việc. Trước đó, cậu được cho ăn cháo và bánh mỳ, khiến Oliver hoảng sợ, tưởng rằng họ định vỗ béo mình để giết đi. Mr Bumble dặn dò Oliver phải tỏ ra vui vẻ và nói rằng cậu muốn làm học việc, đồng thời ngầm đe dọa nếu không làm theo sẽ bị trừng phạt.
Tại tòa, hai quan tòa già gần như không để ý đến Oliver. Một người đọc báo, người kia ngủ gật trên giấy tờ, còn Mr Bumble thì nói dối rằng Oliver rất thích nghề quét ống khói. Nhưng khoảnh khắc định mệnh đến khi quan tòa tìm mực không thấy, ngẩng lên và bắt gặp gương mặt tái nhợt, kinh hoàng của Oliver trước Gamfield. Khi được hỏi, Oliver quỳ xuống, van các quan tòa hãy nhốt cậu vào phòng tối, đói khát, đánh đập hay giết cậu cũng được, miễn đừng gửi cậu đi với người đàn ông đáng sợ đó. Mr Bumble tố Oliver láu cá, nhưng bị quan tòa quát im miệng. Hai vị quan tòa từ chối phê duyệt giấy học việc, yêu cầu đưa Oliver về nhà tế bần và đối xử tử tế với cậu.
Tối hôm đó, vị quý ông áo gi-lê trắng vẫn khẳng định Oliver sẽ bị treo, thậm chí bị xé xác; Mr Bumble lắc đầu u ám, còn Gamfield thì tiếc nuối vì không nhận được cậu bé. Sáng hôm sau, nhà tế bần lại công bố rằng Oliver Twist vẫn “chờ được nhận”, và ai nhận cậu sẽ được trả năm bảng.
Chương 5 — Cuộc Gặp Gỡ Định Mệnh Suýt Đổi Đời Của Oliver
đăng 27 thg 10, 2026 · 666 từ
Sau trận đòn tàn nhẫn vì dám dũng cảm xin thêm thức ăn, cậu bé Oliver Twist bị giam cầm trong một căn phòng tối tăm, lạnh lẽo và đầy sợ hãi suốt một tuần lễ dài đằng đẵng. Trong khoảng thời gian này, thay vì nhận được sự thương cảm, em liên tục phải chịu đựng những hình phạt khắc nghiệt dưới danh nghĩa rèn luyện thân thể và tinh thần dưới sự giám sát nghiêm ngặt của ông Bumble. Mỗi ngày trôi qua đối với đứa trẻ mồ côi bé nhỏ là một chuỗi ngày dài đè nặng bởi sự cô độc, những giọt nước mắt nghẹn ngào và nỗi hoảng sợ bao trùm lấy tâm trí non nớt trong bóng tối.
Vào một buổi sáng nọ, khi đang đi trên phố để tìm cách giải quyết số tiền thuê nhà còn nợ đọng, gã thợ quét ống khói bặm trợn là Mr Gamfield tình cờ trông thấy tấm bảng thông báo tuyển người được dán ngay trước cổng nhà tế bần. Gã nhanh chóng nhận ra khoản tiền thưởng năm bảng Anh từ giáo khu chính là vị cứu tinh cho hoàn cảnh khó khăn của mình lúc bấy giờ, đồng thời gã cũng nhắm đến việc bóc lột sức lao động của một đứa trẻ nhỏ gầy trong các công việc nguy hiểm. Gã liền tiến đến ngỏ lời với người quản lý, không ngần ngại trình bày về công việc quét ống khói và biện minh cho những rủi ro thường trực bằng những lý lẽ lạnh lùng khiến ngay cả những kẻ có trách nhiệm ở đây cũng phải dè chừng.
Ban đầu, hội đồng quản trị tỏ ra lưỡng lự và từ chối mức đề nghị ban đầu của gã thợ quét ống khói vì lo ngại những tai tiếng xoay quanh việc những đứa trẻ từng bị bạo hành đến chết dưới tay gã. Tuy nhiên, sau một hồi kỳ kèo và ép giá đầy thực dụng nhằm tiết kiệm tối đa ngân sách cho giáo khu, hai bên đã nhanh chóng đi đến tiếng nói chung khi hạ mức tiền thưởng xuống còn ba bảng rưỡi. Ông Bumble nhận nhiệm vụ thông báo tin vui cho Oliver, khiến cậu bé khốn khổ hoảng sợ đến mức bật khóc nức nở khi thấy khẩu phần ăn được tăng lên đôi chút và tưởng rằng mình sắp bị đem đi sát hại.
Được dẫn đến trước mặt các vị quan tòa để hoàn tất thủ tục giao nhận người, Oliver mang theo nỗi sợ hãi tột cùng cùng với những lời dặn dò đe dọa từ trước của ông Bumble. Vị quan tòa lớn tuổi nửa mù vì tuổi tác ban đầu suýt chút nữa đã đặt bút ký vào văn bản giao dịch khi tin tưởng những lời xảo trá của ông Bumble và vẻ ngoài lọc lừa của Mr Gamfield. Thế nhưng, vào giây phút quyết định ấy, ánh mắt đầy kinh hãi và sự phản kháng tuyệt vọng hiện rõ trên khuôn mặt nhợt nhạt của Oliver đã kịp thời đánh thức sự chú ý của vị quan tòa thứ hai.
Cảm nhận được sự bất thường và nỗi đau đớn cùng cực của đứa trẻ, vị quan tòa đã trực tiếp hỏi chuyện và lắng nghe tiếng khóc nghẹn ngào van xin được trở lại phòng tối thay vì phải đi theo gã đàn ông đáng sợ kia. Bất chấp sự phản đối đanh thép cùng những lời cáo buộc xấc xược từ phía hội đồng quản trị và ông Bumble, các vị quan tòa đã dứt khoát từ chối phê chuẩn hợp đồng nhận nuôi và yêu cầu đưa cậu bé trở lại nhà tế bần. Sự việc khép lại trong sự tức giận của những kẻ cầm quyền, trong khi Oliver may mắn thoát khỏi một gã chủ tàn bạo để rồi tiếp tục chờ đợi một số phận bất định phía trước.
Chương 6 — Bước ngoặt mới của Oliver
đăng 27 thg 10, 2026 · 447 từ
Hội đồng quản trị nhà tế bần bàn bạc về việc tống khứ Oliver Twist ra khơi trên một con tàu thương mại nhỏ nhằm để mặc cậu bé chịu đựng sự hành hạ đến chết. Giữa lúc ấy, ông Bumble gặp gỡ ông Sowerberry là một thợ mai táng của giáo khu tại cổng nhà tế bần. Hai người thảo luận về công việc làm ăn, số lượng người chết và những chiếc quan tài ngày càng hẹp lại do hệ thống cung cấp thức ăn mới. Ông Bumble liền nhân cơ hội này giới thiệu Oliver như một gánh nặng của giáo khu đang cần được chuyển nhượng với mức phí năm bảng Anh.
Ông Sowerberry đồng ý nhận cậu bé về làm học việc theo hình thức dùng thử để tận dụng sức lao động. Khi được thông báo về quyết định này cùng với lời đe dọa sẽ bị đưa đi nhấn nước nếu dám quay đầu trở lại, Oliver giữ trạng thái im lặng hoàn toàn. Hội đồng tưởng lầm cậu là một đứa trẻ trơ lỳ và cứng đầu, nhưng thực chất tâm hồn cậu đã bị tổn thương sâu sắc bởi những trận đối xử tàn nhẫn liên tiếp. Cậu lặng lẽ cầm gói hành lý nhỏ xíu của mình rồi bước đi theo ông Bumble trong nỗi tuyệt vọng câm lặng.
Trên đường đi, khi ông Bumble bắt đầu quở trách và bắt cậu ngẩng cao đầu, những giọt nước mắt nghẹn ngào của Oliver trào ra không thể kiểm soát. Cậu bật khóc nức nở và cầu xin vị quan chức vì bản thân quá nhỏ bé và cảm thấy vô cùng cô đơn giữa thế giới lạnh lùng. Ông Bumble tỏ ra ngạc nhiên trước phản ứng ấy nhưng rồi nhanh chóng gạt đi và tiếp tục dẫn cậu đến tiệm mai táng. Tại đây, ông Sowerberry giới thiệu cậu bé mồ côi với người vợ có tính khí đanh đá và chua ngoa.
Bà Sowerberry càu nhàu về việc nuôi dưỡng những đứa trẻ tống từ nhà tế bần vì cho rằng chúng chỉ tốn kém tiền ăn uống chứ không đem lại lợi ích gì. Bà đẩy Oliver xuống căn hầm đá ẩm thấp và tối tăm để giao cho cô hầu bàn Charlotte. Cậu được cho ăn đĩa thức ăn thừa vốn dành cho con chó của gia đình, và Oliver đã ngấu nghiến chúng với sự đói khát cùng cực. Kết thúc bữa ăn tối thiểu thòi ấy, bà Sowerberry dẫn cậu lên nhà và chỉ định chiếc giường ngủ nằm ngay bên dưới quầy hàng giữa những cỗ quan tài lạnh lẽo.
Chương 7 — Oliver đối diện bóng tối và cái chết
đăng 27 thg 10, 2026 · 2047 từ
Sau khi bị đưa đến làm việc tại cửa hàng mai táng của ông Sowerberry, Oliver Twist bị bỏ lại một mình trong không gian xa lạ, u ám và lạnh lẽo. Cậu đặt chiếc đèn lên bàn làm việc rồi rụt rè quan sát xung quanh. Một chiếc quan tài chưa hoàn thành nằm giữa cửa hàng, những tấm ván gỗ dùng để đóng quan tài được xếp dọc theo tường, còn đinh sáng bóng, mảnh gỗ vụn và những dải vải đen vương vãi trên sàn. Trong ánh sáng lờ mờ, những tấm ván trông chẳng khác nào những bóng ma đứng im lìm, khiến cậu bé liên tưởng đến những hình thù đáng sợ có thể bất ngờ xuất hiện. Cửa hàng vừa nóng bức, ngột ngạt, vừa nồng nặc mùi quan tài, còn chỗ ngủ của Oliver dưới quầy hàng khiến cậu nghĩ đến một ngôi mộ. Nỗi sợ hãi càng trở nên nặng nề bởi sự cô độc. Oliver không có người thân yêu để nhớ nhung, cũng chẳng có ai quan tâm hay chờ đợi mình.
Dẫu vậy, trái tim non nớt của cậu vẫn trĩu buồn, đến mức khi nằm xuống chiếc giường hẹp, cậu ước gì đó chính là quan tài của mình, để cậu có thể yên nghỉ vĩnh viễn trong nghĩa trang, dưới lớp cỏ cao đung đưa và tiếng chuông nhà thờ trầm mặc. Sáng hôm sau, Oliver bị đánh thức bởi những cú đá dữ dội vào cửa hàng. Trước khi cậu kịp mặc quần áo và mở cửa, tiếng đá đã vang lên khoảng hai mươi lăm lần. Một giọng nói thô lỗ từ bên ngoài tuyên bố rằng sẽ đánh cậu ngay khi vào được bên trong. Người đe dọa Oliver hóa ra là Noah Claypole, một cậu bé to lớn, vụng về, có vẻ mặt nặng nề, chiếc mũi đỏ và đôi mắt nhỏ. Noah là trẻ được trợ cấp từ thiện nhưng không phải trẻ mồ côi nhà tế bần, bởi cậu vẫn có cha mẹ sống gần đó. Mẹ Noah làm nghề giặt thuê, còn cha là một người lính nghiện rượu đã giải ngũ, mang chân gỗ và sống nhờ khoản trợ cấp ít ỏi. Trước đây, Noah thường bị những đứa trẻ khác chế giễu vì thân phận nghèo khó của mình.
Giờ đây, khi có Oliver, một đứa trẻ mồ côi không rõ nguồn gốc và không có ai bảo vệ, Noah tìm được người yếu thế hơn để trút lại những nhục nhã từng phải chịu. Tự nhận mình là người có quyền sai bảo Oliver, Noah đá cậu bé rồi bước vào cửa hàng với vẻ kiêu căng. Khi Oliver cố gắng tháo những tấm chắn cửa sổ nặng nề, cậu vô tình làm vỡ một ô kính, nhưng Noah chỉ giả vờ giúp đỡ sau khi tiếp tục đe dọa rằng cậu sẽ còn phải chịu đòn. Dự đoán ấy nhanh chóng thành sự thật khi Oliver bị trừng phạt trước lúc xuống ăn sáng.
Trong bữa sáng, sự phân biệt đối xử đối với Oliver càng bộc lộ rõ ràng. Charlotte, người hầu của gia đình Sowerberry, dành riêng một miếng thịt xông khói ngon cho Noah, trong khi Oliver chỉ nhận được những mẩu thức ăn cũ đã được để sẵn trên nắp hộp bánh mì. Cậu phải mang tách trà đến một chiếc hòm đặt trong góc lạnh nhất căn phòng và ăn uống một mình. Khi Noah chế giễu rằng cha mẹ và họ hàng của Oliver sẽ chẳng bao giờ can thiệp để bảo vệ cậu, Charlotte không hề bênh vực đứa trẻ mà còn cùng Noah bật cười, rồi cả hai nhìn Oliver bằng ánh mắt khinh miệt. Qua sự tương phản ấy, câu chuyện cho thấy Noah, dù cũng là một đứa trẻ nghèo bị xã hội coi thường, lại bắt chước chính thái độ tàn nhẫn mà cậu từng phải chịu đựng khi tìm được một nạn nhân yếu thế hơn. Khoảng ba tuần hoặc một tháng sau, ông Sowerberry muốn bàn với vợ về việc sử dụng Oliver trong công việc mai táng.
Tuy nhiên, ông phải dè dặt dò ý bà vì bà Sowerberry thường phản ứng gay gắt và tỏ ra bị xúc phạm mỗi khi chồng muốn xin lời khuyên. Sau một hồi làm bộ tổn thương và buộc chồng phải năn nỉ, bà mới cho phép ông nói. Ông Sowerberry nhận xét Oliver có vẻ ngoài khá dễ nhìn và mang nét u buồn đặc biệt, rất thích hợp để làm người đi theo đám tang trong vai trò người đưa tang mặc đồ đen. Ông đề xuất dùng cậu bé trong những đám tang trẻ em, bởi vóc dáng nhỏ nhắn của Oliver sẽ tạo nên một hình ảnh mới lạ và gây ấn tượng. Bà Sowerberry tuy ban đầu tỏ vẻ khó chịu nhưng thực ra bị ý tưởng ấy thu hút. Hai vợ chồng nhanh chóng quyết định sẽ đưa Oliver vào nghề, bắt đầu ngay khi có công việc thích hợp tiếp theo. Cơ hội ấy xuất hiện vào sáng hôm sau, khi ông Bumble đến cửa hàng, đưa cho ông Sowerberry một mảnh giấy đặt hàng một chiếc quan tài và tổ chức tang lễ do giáo khu chi trả. Người quá cố thuộc gia đình Bayton, một gia đình mà ông Bumble mô tả là ngoan cố và kiêu ngạo.
Theo lời ông, giáo khu chỉ mới biết đến họ khi một người phụ nữ cùng nhà trọ yêu cầu bác sĩ giáo khu đến khám cho người vợ đang bệnh nặng. Vì bác sĩ đi ăn tối, người học việc của ông đã gửi thuốc đến trong một chai đựng xi đánh giày. Người chồng từ chối thứ thuốc ấy vì cho rằng nó không phù hợp với bệnh tình của vợ, khiến ông Bumble nổi giận và coi sự phản kháng đó là hành vi vô ơn không thể chấp nhận. Giờ đây, người phụ nữ đã chết, và ông ta chỉ quan tâm đến việc nhanh chóng hoàn tất tang lễ. Trong lúc ông Bumble nói chuyện, Oliver cố tránh mặt vì vẫn khiếp sợ giọng nói của người từng hành hạ mình. Ông Bumble cũng không hỏi han cậu, bởi ông muốn tránh nhắc đến Oliver cho đến khi việc thử việc được chuyển thành một thỏa thuận ràng buộc trong bảy năm, qua đó bảo đảm giáo khu không phải nhận cậu trở lại.
Sau khi ông Bumble rời đi, ông Sowerberry yêu cầu Noah trông cửa hàng, còn Oliver đội mũ đi theo chủ đến nơi tổ chức tang lễ. Hai người băng qua khu vực đông đúc nhất thị trấn rồi rẽ vào một con phố chật hẹp, bẩn thỉu và khốn cùng. Những ngôi nhà cao, cũ kỹ, xuống cấp, phần lớn chỉ còn những căn phòng phía trên có người ở. Một số tòa nhà phải chống đỡ bằng những thanh gỗ lớn để khỏi đổ sập xuống đường, trong khi những tấm ván che cửa sổ và cửa ra vào bị giật tung, tạo thành lối cho những người vô gia cư trú ngụ. Cống rãnh tù đọng, rác rưởi hôi thối và những con chuột chết đói phơi bày sự khốn khổ của cư dân nơi đây. Ông Sowerberry dẫn Oliver lên một cầu thang tối tăm đến căn phòng nơi người phụ nữ đã chết. Trong phòng không có lửa, chỉ có một người đàn ông gầy gò, xanh xao, râu tóc lởm chởm và đôi mắt đỏ ngầu đang ngồi co ro bên lò sưởi lạnh. Một bà lão nhăn nheo ngồi cạnh ông, còn vài đứa trẻ rách rưới tụ tập trong góc.
Ở một hốc nhỏ đối diện cửa ra vào, một thân thể được phủ bằng chiếc chăn cũ nằm bất động trên sàn. Oliver lập tức nhận ra đó là một thi thể và sợ hãi nép sát bên chủ. Khi ông Sowerberry tiến đến gần, người đàn ông bật dậy, dữ dội ngăn cản ông đụng vào người chết. Ông tuyệt vọng tuyên bố không muốn vợ mình bị chôn xuống đất, bởi bà đã quá gầy yếu đến mức giun đất cũng chỉ có thể hành hạ chứ không thể ăn thịt. Rồi ông quỵ xuống, khóc nức nở và yêu cầu mọi người quỳ quanh thi thể để nghe lời tố cáo của mình. Ông khẳng định vợ đã bị bỏ đói đến chết, kể rằng bà không có lửa sưởi hay ánh sáng ngay cả trong những giờ phút cuối đời. Khi bà hấp hối, bà chỉ có thể gọi tên các con trong bóng tối, còn ông đã từng đi ăn xin ngoài đường để cứu vợ nhưng lại bị tống vào tù. Đến khi được trở về, ông chỉ còn biết chứng kiến bà chết dần trong đói khát. Trong cơn đau đớn và phẫn uất, ông vò đầu, gào thét rồi ngã vật xuống sàn, khiến những đứa trẻ hoảng loạn khóc lóc.
Bà lão sau đó tiết lộ người chết là con gái mình, nhưng lại cười khúc khích một cách đáng sợ khi nói về cái chết ấy. Bà dường như không thể hiểu vì sao mình vẫn còn sống trong khi con gái đã lạnh cứng, rồi chuyển sang nài nỉ ông Sowerberry cung cấp áo choàng ấm, bánh và rượu cho buổi tang lễ, cuối cùng chỉ xin một ổ bánh mì và một cốc nước. Trước cảnh tượng ấy, ông Sowerberry vội kéo Oliver rời khỏi căn phòng. Ngày hôm sau, gia đình người chết được ông Bumble mang đến cho một ổ bánh mì và một miếng pho mát, trong khi Oliver cùng chủ quay lại với bốn người khuân quan tài từ nhà tế bần. Chiếc quan tài được đóng kín, đưa lên vai những người khiêng, còn hai người thân của người chết khoác một chiếc áo choàng đen cũ rách và lặng lẽ đi theo. Đoàn tang lễ vội vã đến nghĩa trang, nhưng khi đến nơi, họ phát hiện vị mục sư vẫn chưa xuất hiện.
Trong lúc chờ đợi hơn một giờ dưới cơn mưa lạnh, hai người đưa tang đứng bất động bên huyệt mộ, còn những đứa trẻ rách rưới chạy nhảy, chơi trốn tìm giữa các bia mộ và nhảy qua chiếc quan tài như thể đó chỉ là một trò tiêu khiển. Ông Bumble và ông Sowerberry vào ngồi bên lò sưởi cùng người thư ký nhà thờ, đọc báo và trò chuyện, chẳng mấy bận tâm đến những người đang chờ ngoài trời. Cuối cùng, vị mục sư vội vàng đến, đọc qua loa phần nghi thức mai táng chỉ trong khoảng bốn phút rồi lập tức rời đi. Người đào huyệt lấp đất lên chiếc quan tài, vốn được đặt trong một ngôi mộ đã đầy đến mức chiếc quan tài trên cùng chỉ cách mặt đất vài feet. Khi đám tang kết thúc, người chồng vẫn đứng bất động bên mộ cho đến khi ông Bumble gọi đi. Ông choàng tỉnh, bước được vài bước rồi ngất xỉu. Bà lão thì chỉ mải than khóc vì chiếc áo choàng đã bị lấy lại, không hề quan tâm đến tình trạng của ông. Những người có mặt dội nước lạnh lên người đàn ông, giúp ông tỉnh lại rồi đưa ông ra khỏi nghĩa trang.
Trên đường về, ông Sowerberry hỏi Oliver cảm thấy thế nào về công việc vừa chứng kiến. Oliver ngập ngừng đáp rằng mình không thích lắm. Ông chủ chỉ bình thản cho rằng rồi cậu sẽ quen với nó. Oliver thầm tự hỏi liệu ông Sowerberry đã phải mất bao lâu mới quen được với một công việc như thế, nhưng cậu không dám hỏi thành lời. Trở về cửa hàng, cậu tiếp tục suy ngẫm về những gì mình vừa chứng kiến, từ nỗi đau của một gia đình nghèo đói đến sự thờ ơ lạnh lùng của những người thực hiện nghi thức mai táng, và lần đầu tiên hình thành nhận thức đầy bất an về bản chất công việc mà mình bị buộc phải làm.
Chương 8 — Cơn giận dữ bùng nổ của Oliver Twist
đăng 27 thg 10, 2026 · 762 từ
Sau khi hoàn thành một tháng thử việc, Oliver Twist chính thức trở thành người học việc của ông Sowerberry giữa một giai đoạn dịch bệnh sởi bùng phát dữ dội khiến số trẻ em qua đời tăng vọt. Công việc kinh doanh quan tài của ông chủ nhờ thế mà phát đạt ngoài sức tưởng tượng, mở ra cơ hội để Oliver thường xuyên đi đầu các đám tang trẻ nhỏ trong dải băng tang dài chấm đầu gối trước ánh mắt thương cảm của các bà mẹ trong thị trấn. Cùng chủ nhân tham gia nhiều chuyến đi lo tang lễ cho người lớn, cậu bé học cách giữ vẻ điềm tĩnh và có dịp chứng kiến sự bình thản đến kỳ lạ của những người thừa kế hoặc thân nhân sau phút đau buồn nơi công cộng. Tuy nhiên, sự thăng tiến nhanh chóng này khiến Noah Claypole vô cùng ghen ghét vì gã vẫn chỉ là một đứa trẻ từ thiện tầm thường mặc áo da đội mũ len cũ kỹ. Dưới sự xúi giục của lòng đố kỵ từ Noah, sự a dua mù quáng của người hầu Charlotte và ác cảm gay gắt từ bà Sowerberry, Oliver phải âm thầm nhẫn nhục chịu đựng sự áp bức bất công suốt nhiều tháng ròng rã trong ngôi nhà tang lễ u ám.
Một ngày nọ, khi Charlotte vừa bước ra ngoài trong bữa ăn trưa dưới tầng hầm, Noah Claypole lập tức lợi dụng khoảnh khắc vắng người để thỏa mãn tính hung hăng độc ác của mình. Gã gác chân lên khăn trải bàn, giật tóc, véo tai và liên tục buông lời lăng mạ gọi Oliver là kẻ lén lút hèn hạ kèm theo lời đe dọa sẽ đến xem cậu bị treo cổ trong tương lai. Thấy Oliver rơi nước mắt, Noah không những không dừng lại mà còn lấn tới trêu chọc về người mẹ quá cố của cậu bé bằng giọng điệu thương hại giả tạo đầy ghê tởm. Mặc cho Oliver cố gắng nén giận và nghiêm giọng cảnh báo gã không được xúc phạm vong linh người mẹ thân yêu đã mất vì đau lòng, Noah vẫn cố tình miệt thị bà là một kẻ hư hỏng tệ hại đáng bị đày ải hoặc xử tử nếu còn sống. Lời xúc phạm tàn nhẫn này đã chạm đến giới hạn chịu đựng cuối cùng, thổi bùng lên ngọn lửa căm hờn mãnh liệt trong lòng đứa trẻ vốn dĩ luôn cam chịu và nhút nhát.
Trong cơn thịnh nộ tột cùng, Oliver Twist vùng dậy lật nhào cả bàn ghế, lao thẳng tới bóp cổ Noah rồi dùng toàn bộ sức lực giáng một cú đấm sấm sét quật ngã kẻ bắt nạt to xác xuống sàn nhà. Cậu bé đứng thẳng lưng với ánh mắt rực lửa đầy uy dũng, khiến gã đàn anh hèn nhát chỉ biết nằm co quắp dưới chân gào khóc cầu cứu thảm thiết rằng đứa trẻ mới đến đã phát điên và muốn giết gã. Charlotte vội vã lao vào tấn công tới tấp bằng nắm đấm hộ pháp, trong khi bà Sowerberry cũng nhanh chóng tiếp ứng bằng cách giữ chặt Oliver rồi cào cấu túi bụi vào mặt cậu bé để Noah có cơ hội vùng dậy đánh lén từ phía sau. Khi cả ba kẻ người lớn và to lớn hơn đã thấm mệt vì cuộc ẩu đả dữ dội, họ cùng nhau lôi Oliver đang không ngừng giẫy giụa kháng cự nhốt chặt vào căn hầm chứa tro bụi tối tăm.
Sau khi khóa chặt cửa hầm, bà Sowerberry ngã quỵ xuống ghế than khóc thảm thiết như thể vừa thoát khỏi một vụ thảm sát kinh hoàng, trong lúc Noah vờ vịt lau nước mắt để nhận lấy sự vỗ về xót xa từ chủ nhà. Nhận thấy ông Sowerberry vắng nhà còn Oliver thì liên tục đạp mạnh vào cánh cửa gỗ với sức công phá dữ dội, ba người họ lo sợ cậu bé sẽ sớm phá cửa xông ra ngoài. Sau khi gạt bỏ các ý kiến gọi cảnh sát hay quân đội, bà Sowerberry lệnh cho Noah lập tức chạy đi tìm ông Bumble để cầu viện sự giúp đỡ từ người giám thị giáo khu. Không kịp đội mũ và phải cầm một con dao bấm áp vào mắt bầm tím để giảm sưng, Noah lao thục mạng qua các con phố trước sự ngạc nhiên tột độ của những người đi đường.
Chương 9 — Cuộc nổi loạn và bước đường trốn chạy của Oliver
đăng 27 thg 10, 2026 · 1347 từ
Sau khi bị Oliver Twist đè bẹp và tấn công vì buông lời nhục mạ mẹ của cậu bé, Noah Claypole đã vùng chạy hết tốc lực qua khắp các ngả đường mà không hề dừng lại lấy hơi cho đến khi tới được cánh cổng của nhà tế bần. Tại đây, sau khi dành ra một vài khoảnh khắc để chuẩn bị một tràng khóc lóc đầy kịch tính cùng vẻ mặt hốt hoảng đáng thương, hắn đập mạnh vào cánh cửa ngách và khiến người gác cổng già phải kinh ngạc trước bộ dạng thảm hại giả tạo của mình. Nghe tiếng kêu la thất thanh cùng những lời gào khóc báo tin của Noah, ông Bumble đã vội vã lao thẳng ra sân nhà tế bần mà quên cả việc đội chiếc mũ ba sừng trang trọng quen thuộc. Trước ánh mắt dò hỏi của viên giám thị giáo khu cùng sự tò mò của một quý ông mặc áo gi lê trắng vừa bước ngang qua sân, Noah dựng nên một câu chuyện hoàn toàn sai lệch và kịch tính hóa sự việc bằng những động tác vặn vẹo thân mình như loài lươn để chứng minh bản thân đang chịu đựng những vết thương nội tạng vô cùng đau đớn. Hắn tố cáo rằng Oliver không những không bỏ trốn mà đã trở nên hung bạo, hung hãn tìm cách sát hại hắn, người hầu gái Charlotte và thậm chí cả bà chủ Sowerberry, đồng thời còn nuôi ý định giết hại cả ông chủ nếu như ông ta có mặt ở nhà. Những lời vu khống phóng đại trắng trợn này lập tức nhận được sự tán thành từ quý ông mặc áo gi lê trắng, người vốn luôn giữ định kiến cay nghiệt rằng đứa trẻ hoang dại ngỗ ngược này sớm muộn gì cũng sẽ phải bước lên giá treo cổ. Được sự cổ vũ của quý ông nọ cùng phần thưởng một đồng xu dành cho Noah, ông Bumble cầm theo cây gậy quyền lực và nhanh chóng cùng tên học việc quay trở lại xưởng mai táng của ông Sowerberry để trừng trị cậu bé ngỗ nghịch.
Khi tới nơi, tình hình tại cửa hàng của người thợ mai táng vẫn vô cùng căng thẳng khi Oliver vẫn không ngừng dùng chân đạp mạnh vào cánh cửa hầm tối tăm nơi cậu đang bị giam giữ. Sau khi nghe hai người phụ nữ hoảng loạn kể lại mức độ dữ tợn của đứa trẻ, ông Bumble thận trọng đá vào cửa rồi áp sát miệng vào lỗ khóa để cất giọng đe dọa với hy vọng làm cậu bé khiếp sợ. Tuy nhiên, trước sự ngỡ ngàng tột độ của viên giám thị và những người đứng xung quanh, Oliver không những không hề run rẩy mà còn dõng dạc đòi thả mình ra ngoài bằng một thái độ vô cùng can đảm. Khi bà Sowerberry cho rằng đứa trẻ chắc chắn đã phát điên mới dám ăn nói ngạo mạn như vậy, ông Bumble lại đưa ra một lời giải thích mang tính triết lý kỳ quặc rằng cậu bé không hề bị điên mà là do đã được ăn quá nhiều thịt. Theo ông, chế độ ăn uống thừa thãi đã nuôi dưỡng một tâm hồn và khí phách giả tạo vốn không hề phù hợp với thân phận thấp hèn của một kẻ bần cùng, và sai lầm này hoàn toàn bắt nguồn từ sự rộng rãi mù quáng của bà chủ khi không duy trì khẩu phần cháo loãng kham khổ cho cậu bé. Giữa lúc ông Bumble đang say sưa vạch ra kế hoạch bỏ đói đứa trẻ trong hầm vài ngày rồi trừng phạt bằng cách cho ăn toàn cháo loãng, đồng thời đưa ra những lời phán xét cay độc về nguồn gốc xuất thân cùng sự ngoan cố của người mẹ quá cố, thì Oliver lại bắt đầu giận dữ đạp mạnh vào cánh cửa. Đúng lúc này, ông Sowerberry trở về nhà và nhanh chóng bị kích động bởi những lời thêm bớt đầy phẫn nộ từ vợ mình cùng cô hầu gái. Ông chủ mở toang cửa hầm, túm cổ áo lôi người học việc ra ngoài trong tình trạng quần áo rách bươm, khuôn mặt đầy vết trầy xước nhưng ánh mắt vẫn rực lửa căm hờn và không chút sợ hãi. Dù ông Sowerberry vốn có phần thiện cảm với Oliver hơn so với người vợ cay nghiệt của mình, nhưng trước những lời thách thức khẳng định mẹ mình không phải kẻ xấu xa và những giọt nước mắt giận dỗi cuồng loạn của bà vợ, ông ta buộc phải ra tay đánh đập cậu bé một trận tơi bời để làm vừa lòng người phụ nữ trong gia đình.
Sau trận đòn tàn nhẫn khiến sự can thiệp của ông Bumble trở nên thừa thãi, Oliver bị tống vào gian bếp sau lạnh lẽo cùng một chiếc máy bơm nước và một mẩu bánh mì khô khốc suốt cả ngày dài. Đến đêm muộn, sau khi phải chịu đựng thêm những lời lăng mạ nhắm vào người mẹ đã khuất cùng những cử chỉ chế nhạo độc ác từ Noah và Charlotte, cậu bé bị đuổi lên căn phòng ngủ u ám của mình. Chỉ đến khi không gian hoàn toàn chìm vào sự tĩnh lặng cô độc giữa xưởng áo quan hoang vắng, mọi sự kiên cường và lòng kiêu hãnh từng giúp cậu chịu đựng những lằn roi mà không hề bật ra một tiếng khóc mới hoàn toàn sụp đổ. Oliver quỳ sụp xuống sàn nhà, vùi mặt vào hai bàn tay và òa khóc nức nở trong nỗi đau xót vô bờ bến mà hiếm đứa trẻ nào cùng trang lứa phải trải qua. Cậu bé giữ nguyên tư thế tuyệt vọng ấy rất lâu cho đến khi ngọn nến dần lụi tàn, rồi lặng lẽ đứng dậy thu dọn số quần áo ít ỏi của mình gói vào một chiếc khăn tay và ngồi trên ghế băng kiên nhẫn chờ đợi bình minh. Ngay khi những tia sáng đầu tiên của ngày mới lọt qua khe cửa chớp, Oliver nhẹ nhàng mở then cài, rón rén bước qua ngưỡng cửa và khép lại cánh cổng phía sau lưng để dấn thân vào con đường trốn chạy đơn độc. Cậu bé đi theo lối mòn băng qua những cánh đồng dẫn về hướng con đường lớn, nơi từng ghi dấu bước chân của cậu bên cạnh ông Bumble trong ngày đầu tiên bị đưa từ trang trại trẻ em tới nhà tế bần. Khi đi ngang qua ngôi nhà quen thuộc thuở ấu thơ, Oliver tình cờ nhìn thấy Dick, một người bạn nhỏ tuổi từng cùng cậu chia sẻ những tháng ngày đói khát và bị đánh đập cay đắng, đang cặm cụi nhổ cỏ trong vườn. Cậu bé tiến lại gần hàng rào để nói lời từ biệt chân thành và dặn người bạn cũ không được tiết lộ về cuộc chạy trốn của mình nhằm tìm kiếm một tương lai tốt đẹp hơn ở một nơi xa xôi nào đó. Trước sự bàng hoàng của Oliver khi nhìn thấy vẻ mặt xanh xao tiều tụy của bạn, Dick mỉm cười yếu ớt và tiết lộ rằng bác sĩ đã bảo mình sắp qua đời, đồng thời bày tỏ niềm tin rằng mình sẽ sớm được gặp các thiên thần trên thiên đường. Hai đứa trẻ nghèo khổ trao nhau cái ôm và nụ hôn tạm biệt qua những song sắt thấp của cánh cổng, nơi Dick cất lên lời chúc phúc chân thành dành cho Oliver. Lời cầu chúc ngây thơ ấy là phúc lành đầu tiên mà Oliver từng nhận được trong suốt cuộc đời cay đắng của mình, và đó cũng là ký ức thiêng liêng mà cậu sẽ mãi mãi khắc sâu trong tâm khảm qua mọi thăng trầm giông bão về sau.
Chương 10 — Hành trình gian nan và cuộc gặp gỡ
đăng 27 thg 10, 2026 · 906 từ
Sau khi thoát khỏi thị trấn quê nhà, Oliver Twist một mình dấn bước trên con đường cái hướng về phía London xa xôi nhằm trốn chạy sự truy lùng của Mr Bumble và tìm kiếm cơ hội sống sót nơi đô thành sầm uất. Với vỏn vẹn một mẩu bánh mì khô, bộ quần áo thô sơ cùng một đồng xu duy nhất được thưởng từ đám tang trước đó, cậu bé phải đối mặt với chặng đường dài bảy mươi dặm đầy khắc nghiệt giữa tiết trời mùa đông lạnh giá. Trong suốt nhiều ngày ròng rã, đôi chân non nớt của Oliver rớm máu và kiệt sức vì đói rét, trong khi xã hội xung quanh lại đón nhận cậu bằng sự tàn nhẫn, lạnh lùng và nghi kỵ. Những người đi xe ngựa buông lời chế giễu rồi quỵt tiền bố thí, các chủ quán trọ xua đuổi cậu như một kẻ trộm cắp, dân làng dọa thả chó dữ và chính quyền địa phương dựng biển đe dọa tống giam bất kỳ ai ăn xin. Giữa muôn vàn cùng cực suýt cướp đi sinh mạng đứa trẻ như từng xảy ra với mẹ cậu, lòng tốt hiếm hoi của một người gác trạm thu phí đã cho cậu mẩu bánh mì cùng pho mát, kết hợp với sự đồng cảm đẫm nước mắt của một bà lão nhân từ có người cháu trai lưu lạc, đã trở thành nguồn an ủi sâu sắc nâng đỡ tinh thần cậu vượt qua nghịch cảnh.
Vào buổi sáng ngày thứ bảy của cuộc hành trình, Oliver lết từng bước nặng nề đến thị trấn Barnet trong tình trạng rách rưới, bụi bặm và hoàn toàn suy kiệt cả về thể xác lẫn tinh thần. Khi đang ngồi bất động trên một bậc cửa nhìn dòng người qua lại thờ ơ, cậu thu hút sự chú ý đặc biệt của một thiếu niên trạc tuổi mình với dáng vẻ vô cùng kỳ quặc tên là Jack Dawkins, hay còn được giới giang hồ gọi bằng biệt danh The Artful Dodger. Cậu thiếu niên này mang phong thái chững chạc và ngang tàng như một người đàn ông trưởng thành, mặc chiếc áo khoác thùng thình quét đất, đội chiếc mũ chực rơi và ăn nói bằng thứ tiếng lóng đường phố đầy lọc lõi. Nhận thấy vẻ ngây thơ và tình cảnh đói lả của Oliver, Jack Dawkins hào phóng chi tiền mua giăm bông cùng ổ bánh mì lớn rồi dẫn cậu vào quán rượu để ăn uống no nê. Sau khi biết Oliver không có tiền bạc hay nơi nương tựa tại London, The Artful Dodger nhanh chóng ngỏ lời mời cậu cùng lên thành phố và hứa hẹn sẽ giới thiệu cậu với một ông già khả kính sẵn sàng cung cấp chỗ ăn ở miễn phí. Vì quá tuyệt vọng và ngây thơ tin rằng mình có thể nương nhờ một ân nhân đàng hoàng, Oliver đã gật đầu đồng ý.
Đợi đến khi màn đêm buông xuống, Jack Dawkins dẫn Oliver thâm nhập vào những ngõ ngách u tối, nhầy nhụa bùn lầy và bốc mùi xú uế nồng nặc của khu ổ chuột khét tiếng Saffron Hill tại London. Chứng kiến cảnh tượng những đứa trẻ nheo nhóc la hét nơi ngưỡng cửa, các quán rượu tràn ngập những kẻ say xỉn bặm trợn và những gã đàn ông hung hãn lén lút di chuyển trong bóng tối, Oliver cảm thấy vô cùng kinh hãi và thoáng nảy sinh ý định bỏ trốn nhưng đã quá muộn. Jack Dawkins nhanh chóng kéo cậu vào một căn nhà tồi tàn gần Field Lane sau khi trao đổi mật hiệu thành công với người canh gác. Bên trong căn phòng ẩm mốc, tối tăm và phủ đầy bồ hóng trên tầng gác, Oliver diện kiến Fagin, một ông già Do Thái có gương mặt quỷ quyệt, tóc đỏ rối bù, đang đứng nướng xúc xích bên bếp lửa trong bộ áo nỉ xỉn màu dầu mỡ. Xung quanh căn phòng bừa bãi những chiếc khăn lụa phơi trên giá cùng vài cậu bé khác đang phì phèo tẩu thuốc và uống rượu mạnh như những kẻ từng trải.
Fagin cùng đám trẻ nhanh chóng bày tỏ sự chào đón nồng nhiệt nhưng đầy toan tính đối với Oliver, trong đó chúng giả vờ tỏ ra lịch thiệp để lục lọi túi áo và kiểm tra bọc hành lý của cậu bé ngây thơ. Fagin xảo quyệt lấp liếm sự nghi ngờ của Oliver về số lượng khăn tay lụa treo la liệt trong phòng bằng cách giải thích rằng chúng vừa được chuẩn bị mang đi giặt giũ. Sau bữa ăn tối vội vã với món xúc xích nóng hổi, gã già đưa cho Oliver một ly rượu gin pha nước nóng và bảo cậu phải uống cạn ngay lập tức. Cơn say của hơi men cùng sự mệt mỏi tích tụ suốt bảy ngày hành xác nhanh chóng khiến Oliver rơi vào trạng thái mê man vô thức. Cậu cảm thấy mình được nâng bổng lên rồi đặt nằm xuống một tấm bao tải thô ráp trải trên sàn nhà trước khi chìm sâu vào một giấc ngủ nặng nề, hoàn toàn không hay biết bản thân vừa bước chân vào một hang ổ trộm cắp vô cùng nguy hiểm.
Chương 11 — Bí mật chiếc hộp và trò chơi tập việc
đăng 27 thg 10, 2026 · 1160 từ
Sáng hôm sau, Oliver Twist tỉnh giấc sau một giấc ngủ say sưa và dài dặc giữa căn phòng tồi tàn, nơi chỉ có một mình lão già Do Thái Fagin đang đun cà phê trong chiếc chảo nhỏ cho bữa điểm tâm. Trong trạng thái mơ màng nửa thức nửa ngủ, Oliver nửa tỉnh nửa mê chứng kiến lão già vừa khuấy thìa sắt vừa khẽ huýt sáo, chốc chốc lại ngừng bặt để nghe ngóng mọi tiếng động mơ hồ từ bên dưới tầng. Khi đã đun xong cà phê và tin chắc cậu bé vẫn còn ngủ say sau khi gọi thử tên cậu, Fagin liền cẩn thận khóa chặt cửa phòng rồi kéo từ dưới tấm ván sàn lên một chiếc hộp nhỏ bằng kim loại đặt ngay ngắn lên mặt bàn. Đôi mắt lão sáng rực vẻ tham lam khi mở nắp hộp, lần lượt lấy ra ngắm nghía chiếc đồng hồ bằng vàng lộng lẫy gắn đầy đá quý lấp lánh cùng ít nhất nửa tá đồng hồ khác, kèm theo vô số nhẫn, trâm cài, vòng tay bằng chất liệu xa xỉ và tinh xảo mà Oliver thậm chí còn không biết gọi tên. Lão già lẩm bẩm khen ngợi những kẻ đồng bọn trung thành đã bị treo cổ mà không bao giờ phản bội lão, đồng thời ca ngợi án tử hình vì người chết sẽ không bao giờ ăn năn hay tiết lộ những câu chuyện bất lợi cho nghề làm ăn đen tối. Tuy nhiên, khi đang mải miết soi một món trang sức nhỏ xíu dưới lòng bàn tay, Fagin bỗng chạm phải ánh nhìn tò mò của Oliver khiến lão kinh hãi sập vội nắp hộp, chộp lấy con dao cắt bánh mì trên bàn rồi hung hãn chĩa thẳng vào cậu bé với vẻ mặt đe dọa. Nhận thấy thái độ ngây thơ, thật thà và sợ sệt của Oliver khi cam đoan mình chỉ vừa mới thức giấc, Fagin lập tức thu hồi vẻ hung tợn, xoa tay cười khà khà và giả vờ phân bua rằng đó chỉ là trò đùa dọa dẫm. Lão vội vàng giải thích số của cải ấy chỉ là tài sản mọn tích cóp dưỡng già của một kẻ bủn xỉn nghèo khó, rồi nhanh chóng giấu biến chiếc hộp đi trong lúc sai Oliver đi bưng chậu nước rửa mặt bên góc cửa.
Không lâu sau khi Oliver dọn dẹp xong xuôi, Dodger trở về cùng một thiếu niên hoạt bát từng hút thuốc tối hôm trước tên là Charley Bates. Cả bốn người cùng ngồi vào bàn thưởng thức bữa điểm tâm gồm cà phê nóng, bánh mì cuộn và thịt giăm bông được Dodger mang về trong lòng chiếc mũ. Lão già Do Thái hào hứng dò hỏi kết quả công việc buổi sáng và tỏ ra vô cùng hài lòng khi Dodger giao nộp hai chiếc ví da một xanh một đỏ, còn Charley Bates nộp bốn chiếc khăn tay bỏ túi. Fagin tấm tắc khen ngợi các món đồ và bảo rằng sẽ dùng kim gỡ những dấu ký hiệu trên khăn tay ra, đồng thời hứa hẹn sẽ dạy Oliver cách làm tương tự. Câu trả lời ngây ngô của Oliver khi bày tỏ sự hào hứng muốn học nghề sản xuất khăn tay khiến Charley Bates bật cười sặc sụa đến suýt nghẹt thở vì uống cà phê sai đường thở, thậm chí còn trêu chọc cậu bé là kẻ quá đỗi khờ khạo trước đời. Nhận thấy Oliver bắt đầu đỏ mặt bối rối, lão Fagin liền khéo léo chuyển chủ đề bằng cách hỏi về đám đông tụ tập xem buổi hành quyết sáng hôm đó, khiến Oliver ngây thơ thắc mắc làm sao hai người bạn nhỏ có thể vừa đi xem treo cổ lại vừa có đủ thời gian làm việc chăm chỉ đến vậy.
Sau khi bàn ăn được thu dọn sạch sẽ, Fagin cùng hai cậu bé bày ra một trò chơi kỳ lạ và hiếm thấy để huấn luyện thực tế. Lão già đóng giả làm một quý ông giàu có đi dạo phố, nhét hộp thuốc hít vào túi quần này, ví đựng tiền giấy vào túi kia, đeo đồng hồ có dây chuyền quanh cổ, gài một chiếc ghim kim cương giả vào cổ áo sơ mi, rồi đút thêm hộp kính và khăn tay vào túi áo khoác cài chặt. Lão chống gậy rảo bước quanh phòng, chốc chốc lại dừng trước lò sưởi hay cánh cửa giả vờ chăm chú nhìn vào các tủ kính cửa hàng, vừa đi vừa liếc ngang liếc dọc và vỗ vỗ túi áo để kiểm tra đồ đạc đề phòng trộm cắp. Dodger và Charley Bates bám sát nút phía sau một cách cực kỳ thoăn thoắt, lẩn tránh ánh nhìn của lão già mỗi khi lão quay đầu lại. Đúng lúc Dodger vờ giẫm phải ngón chân hoặc va vào ủng của lão còn Charley Bates vấp ngã từ phía sau, cả hai đã nhanh như chớp móc sạch toàn bộ đồ đạc trên người Fagin mà lão không hề hay biết. Trò diễn xuất tự nhiên và khôi hài ấy khiến Oliver đứng nhìn mà cười ngặt nghẽo đến mức chảy cả nước mắt.
Khi trò chơi được lặp lại nhiều lần, hai cô gái trẻ tên là Bet và Nancy ghé thăm trong trang phục có phần lôi thôi nhưng tính tình lại rất cởi mở, thân thiện và tươi tắn. Sau một hồi uống rượu trò chuyện rôm rả, Dodger, Charley Bates cùng hai cô gái nhận tiền tiêu vặt từ tay lão già rồi cùng nhau rời đi dạo phố. Fagin tận dụng ngay cơ hội này để dạy dỗ Oliver, khuyên cậu bé hãy lấy hai người bạn kia làm tấm gương mẫu mực, luôn nghe theo lời chỉ bảo của họ, đặc biệt là Dodger, để sớm trở thành một người vĩ đại. Ngay sau đó, lão để một chiếc khăn tay thò ra ngoài túi áo và bảo Oliver thử móc lấy mà không để lão phát giác. Oliver cẩn thận làm đúng như những gì đã quan sát Dodger làm ban sáng, một tay giữ mép đáy túi và tay kia nhẹ nhàng rút chiếc khăn ra trót lọt. Fagin hết lời khen ngợi sự nhanh nhạy của Oliver, vỗ đầu tán thưởng và thưởng cho cậu một đồng shilling kèm lời hứa hẹn về một tương lai rạng rỡ. Dù trong lòng còn nhiều băn khoăn không hiểu việc móc túi người già thì có liên quan gì đến việc trở thành vĩ nhân, Oliver ngây thơ vẫn tin rằng một người lớn tuổi như Fagin chắc chắn biết rõ nhất, rồi ngoan ngoãn ngồi vào bàn chăm chú học bài học đầu tiên về cách dùng kim gỡ các dấu vết trên khăn tay.
Chương 12 — Cái Giá Đắt Của Sự Ngây Thơ
đăng 27 thg 10, 2026 · 1937 từ
Trong nhiều ngày liền, Oliver Twist tiếp tục sống trong căn phòng của lão Fagin, miệt mài gỡ những dấu hiệu đánh dấu trên vô số chiếc khăn tay được mang về, đồng thời thỉnh thoảng tham gia trò chơi kỳ lạ mà lão già thường tổ chức cùng hai cậu bé khác là Dodger và Charley Bates vào mỗi buổi sáng. Cuộc sống tù túng, lặp đi lặp lại khiến Oliver ngày càng cảm thấy buồn chán và khao khát được hít thở không khí ngoài trời. Cậu nhiều lần tha thiết xin Fagin cho phép mình ra ngoài làm việc cùng hai người bạn, bởi cậu vẫn tin rằng những công việc ấy là lao động chân chính, giống như điều mà một đứa trẻ lương thiện nên làm để tự nuôi sống bản thân. Mong muốn này càng trở nên mãnh liệt khi Oliver chứng kiến cách Fagin đối xử với Dodger và Charley Bates mỗi khi chúng trở về nhà tay trắng. Lão già thường giảng giải đầy gay gắt về sự tai hại của tính lười biếng, nhấn mạnh rằng con người phải luôn hoạt động và làm việc chăm chỉ, rồi trừng phạt hai cậu bé bằng cách không cho chúng ăn tối. Có lần, lão thậm chí còn đánh cả hai ngã xuống một cầu thang, như thể muốn thực thi những lời răn dạy đạo đức của mình bằng bạo lực. Trước mắt Oliver, Fagin dường như là một người đặc biệt coi trọng sự cần cù, kỷ luật và trách nhiệm. Tuy nhiên, sự hiểu lầm ngây thơ ấy xuất phát từ việc Oliver chưa biết bản chất thực sự của những hoạt động mà lão già đang tổ chức. Cậu không nhận ra rằng những chiếc khăn tay mình cặm cụi xử lý có nguồn gốc từ những vụ trộm cắp, cũng không hiểu trò chơi hằng ngày của ba người thực chất là cách huấn luyện những đứa trẻ hành nghề móc túi. Sau hai hoặc ba ngày không có khăn tay để xử lý và những bữa ăn trở nên ít ỏi, Fagin cuối cùng cũng đồng ý cho Oliver ra ngoài. Có lẽ sự khan hiếm đồ ăn và công việc đã thúc đẩy quyết định ấy, nhưng lão không giải thích lý do mà chỉ giao cậu cho Dodger và Charley Bates cùng nhau trông nom. Oliver vui mừng bước ra đường với niềm hy vọng rằng mình sắp được học một nghề hữu ích, trong khi hai người bạn đồng hành đã quá quen thuộc với thế giới tội phạm của London.
Ba cậu bé bắt đầu chuyến đi trong dáng vẻ hoàn toàn khác nhau. Dodger xắn tay áo, đội chiếc mũ lệch quen thuộc; Charley Bates thong thả đi với hai tay đút túi; còn Oliver bước giữa chúng, háo hức tự hỏi họ sẽ đến đâu và mình sẽ được hướng dẫn làm công việc gì trước tiên. Thế nhưng, càng quan sát, Oliver càng cảm thấy bất an. Cả hai cậu bé đều đi đứng lười nhác, chẳng có vẻ gì giống những người đang trên đường đến nơi làm việc. Dodger còn có thói quen xấu là giật mũ của những đứa trẻ nhỏ rồi ném xuống các lối đi hẹp, trong khi Charley Bates ngang nhiên lấy trộm táo và hành từ những quầy hàng ven đường, nhét chúng vào các túi áo rộng đến mức khiến bộ quần áo của cậu phồng lên bất thường. Những hành động ấy khiến Oliver nghi ngờ rằng hai người bạn đang lừa dối Fagin và không hề có ý định lao động. Cậu bắt đầu nghĩ đến việc tìm đường quay về một mình, dù chưa biết làm thế nào để trở lại. Đúng lúc ấy, thái độ của Dodger đột ngột thay đổi. Khi cả nhóm vừa đi khỏi một con ngõ hẹp gần quảng trường Clerkenwell, Dodger bất ngờ dừng lại, ra hiệu im lặng rồi thận trọng kéo hai người kia lùi về phía sau. Cậu ta chỉ cho Oliver thấy một ông già đang đứng đọc sách tại quầy bán sách bên kia đường. Đó là một người có vẻ ngoài đáng kính, tóc phủ phấn, đeo kính gọng vàng, mặc áo khoác xanh đậm có cổ nhung đen, quần trắng và mang theo một chiếc gậy tre thanh nhã. Ông đang chăm chú đọc một cuốn sách vừa lấy từ quầy hàng, say mê đến mức dường như hoàn toàn quên mất đường phố đông đúc xung quanh. Dodger nhận xét rằng người đàn ông ấy là một mục tiêu thích hợp, còn Charley Bates cũng tán thành. Oliver không hiểu những lời ám chỉ ấy có nghĩa gì và cũng không kịp đặt câu hỏi, bởi hai cậu bé đã lặng lẽ băng qua đường, tiến sát phía sau người đàn ông. Cậu đứng cách họ vài bước, bối rối quan sát. Rồi nỗi kinh hoàng bất ngờ ập đến khi Oliver tận mắt thấy Dodger thò tay vào túi áo ông già, rút ra một chiếc khăn tay và chuyển ngay cho Charley Bates. Cả hai lập tức bỏ chạy thật nhanh quanh góc phố. Trong khoảnh khắc ấy, mọi điều Oliver từng chứng kiến tại nhà Fagin bỗng kết nối với nhau. Những chiếc khăn tay, đồng hồ, đồ trang sức và thái độ kỳ lạ của lão già không còn là những bí ẩn rời rạc nữa. Oliver cuối cùng hiểu rằng những người cậu đang sống cùng là những kẻ trộm cắp và chính mình đã bị đặt giữa một nhóm tội phạm mà cậu hoàn toàn không hay biết.
Kinh hoàng trước sự thật vừa phát hiện, Oliver cảm thấy máu dồn dập khắp cơ thể, như thể toàn thân đang bị thiêu đốt. Trong trạng thái hoảng loạn, cậu lập tức quay đầu bỏ chạy, không kịp suy nghĩ xem mình nên làm gì hay đi đâu. Cùng lúc đó, ông già đọc sách đưa tay vào túi, phát hiện chiếc khăn tay đã biến mất và quay phắt lại. Nhìn thấy Oliver đang chạy hết tốc lực, ông lập tức cho rằng cậu chính là kẻ trộm, liền hét lớn để báo động mọi người. Dodger và Charley Bates, vốn đã lẩn vào một ô cửa gần đó để tránh gây chú ý, nghe tiếng kêu liền hiểu ngay tình hình. Thay vì bỏ mặc Oliver trong im lặng, chúng lập tức lao ra đường, cùng hô hoán đuổi bắt cậu như thể chính chúng là những công dân lương thiện đang giúp sức cho công lý. Tiếng kêu bắt trộm nhanh chóng lan khắp các con phố London. Những người bán hàng bỏ quầy, người đánh xe bỏ phương tiện, người bán thịt đánh rơi khay hàng, người làm bánh bỏ lại giỏ bánh, còn những người giao sữa, người đưa thư và trẻ em cũng nhập vào đám đông truy đuổi. Từ các cửa hàng, ngôi nhà, quảng trường và những con ngõ nhỏ, người ta đổ xô ra đường, chen lấn, la hét và chạy theo đám đông ngày càng đông đảo. Ngay cả những khán giả đang xem một buổi biểu diễn rối Punch cũng bỏ dở để tham gia cuộc săn đuổi. Tiếng hô bắt trộm vang dội khắp nơi, biến một vụ móc túi thành cảnh tượng hỗn loạn mà đám đông dường như say mê hơn cả việc tìm hiểu sự thật. Oliver chỉ là một đứa trẻ yếu ớt, phải chạy trong tình trạng kiệt sức, gương mặt đầy vẻ kinh hãi, mồ hôi tuôn xuống và đôi mắt lộ rõ sự đau đớn. Cậu cố gắng chạy nhanh hơn, nhưng những người truy đuổi liên tục rút ngắn khoảng cách. Thay vì thương xót một đứa trẻ đang hoảng loạn, nhiều người lại vui mừng trước sự suy yếu của cậu, như thể cuộc săn đuổi mang đến cho họ một thú vui riêng. Cuối cùng, Oliver bị một người đàn ông to lớn đánh ngã xuống vỉa hè. Cậu nằm bất động giữa bùn đất, mặt và miệng bị thương, trong khi đám đông lập tức vây kín xung quanh để nhìn cho rõ. Khi ông già đọc sách được đưa đến, ông nhìn Oliver với vẻ lo lắng và miễn cưỡng nói rằng mình e cậu chính là kẻ trộm. Lời nhận xét ấy khiến đám đông ngạc nhiên, bởi họ đã mặc nhiên tin chắc vào tội lỗi của Oliver. Người đàn ông to lớn vừa đánh cậu tự hào nhận công, khoe rằng mình đã đấm trúng miệng Oliver và mong đợi được khen thưởng vì hành động đó. Tuy nhiên, ông già nhìn hắn bằng vẻ khó chịu, không tỏ ra biết ơn mà còn lo lắng quan sát xung quanh. Dường như ông bắt đầu nghi ngờ việc Oliver có thực sự là thủ phạm hay không, nhưng sự xuất hiện của một viên cảnh sát đã ngăn ông rời đi.
Viên cảnh sát tiến đến, nắm lấy cổ áo Oliver và thô bạo yêu cầu cậu đứng dậy. Oliver tuyệt vọng khẳng định mình vô tội, chắp hai tay van xin và cố giải thích rằng chính hai cậu bé khác mới là những kẻ lấy trộm chiếc khăn tay, đồng thời khẳng định chúng vẫn ở đâu đó gần đây. Nhưng Dodger và Charley Bates đã nhanh chóng biến mất qua con ngõ thuận tiện đầu tiên, để mặc Oliver một mình gánh chịu hậu quả của vụ trộm do chúng thực hiện. Viên cảnh sát đáp lại lời cầu xin bằng giọng mỉa mai, rồi tiếp tục kéo mạnh cậu lên, khiến chiếc áo khoác gần như bị xé toạc. Dù ông già yêu cầu đừng làm Oliver bị thương, viên cảnh sát vẫn đối xử với cậu như một tên tội phạm ngoan cố, quát nạt và ép cậu phải tự đứng trên đôi chân gần như không còn sức lực. Oliver khó nhọc gượng dậy, nhưng ngay lập tức bị lôi đi bằng cổ áo với tốc độ chóng mặt. Ông già đi bên cạnh viên cảnh sát, còn những người trong đám đông có thể chen lên phía trước thì liên tục quay đầu nhìn cậu bé. Trong khi ấy, Dodger và Charley Bates vẫn reo hò chiến thắng, góp thêm tiếng ồn ào vào cảnh tượng bất công đang diễn ra. Đến cuối đoạn truyện, Oliver từ một đứa trẻ chỉ muốn tìm kiếm công việc lương thiện đã trở thành người bị bắt giữ vì một tội ác mà cậu không hề thực hiện. Sự ngây thơ khiến cậu không hiểu những dấu hiệu nguy hiểm quanh mình, còn nỗi kinh hoàng khiến cậu bỏ chạy đúng vào lúc hành vi phạm tội bị phát hiện, vô tình biến bản thân thành nghi phạm dễ bị đám đông kết tội. Hai kẻ trộm thực sự lại lợi dụng tiếng hô hoán để giả vờ làm người truy bắt và trốn thoát an toàn. Qua cuộc truy đuổi, câu chuyện cho thấy sự tàn nhẫn của đám đông, vốn sẵn sàng hưởng ứng lời buộc tội mà không cần kiểm chứng, cùng sự lạnh lùng của những người có quyền lực khi đối diện với một đứa trẻ yếu thế. Nỗi oan khuất của Oliver càng trở nên đau đớn bởi cậu không có ai đứng ra bảo vệ, không đủ sức tự chứng minh sự thật và cũng không biết cách chống lại những người đã quyết định rằng cậu có tội.
Chương 13 — Công lý tàn nhẫn và cậu bé bị hàm oan
đăng 27 thg 10, 2026 · 1890 từ
Sau khi bị bắt vì bị nghi ngờ tham gia vụ trộm chiếc khăn tay của ông Brownlow, Oliver Twist bị giải đến một đồn cảnh sát tư pháp nổi tiếng trong thành phố để chờ xét xử. Đám đông chỉ theo chân cậu qua vài con phố và xuống một con đường mang tên Mutton Hill trước khi cậu bị dẫn qua một lối vòm thấp, vào một khoảng sân bẩn thỉu nằm khuất phía sau tòa nhà. Tại đây, người áp giải Oliver báo cho viên cai ngục rằng cậu là một tên trộm vặt chuyên móc túi. Ông Brownlow, người bị mất chiếc khăn tay và đã đuổi theo Oliver, lập tức giải thích rằng ông không chắc cậu bé thực sự là thủ phạm, đồng thời bày tỏ mong muốn không tiếp tục truy cứu vụ việc. Tuy nhiên, người cai ngục cho biết Oliver vẫn phải trình diện trước viên thẩm phán. Cậu bị đưa vào một phòng giam bằng đá, lục soát người nhưng không tìm thấy bất cứ thứ gì đáng ngờ, rồi bị khóa trái cửa. Căn phòng vô cùng bẩn thỉu, tối tăm và ngột ngạt, từng bị sáu kẻ say rượu chiếm giữ suốt từ tối thứ Bảy đến sáng thứ Hai. Từ hoàn cảnh đáng thương của Oliver, câu chuyện mở rộng thành lời phê phán gay gắt đối với hệ thống giam giữ những người bị buộc tội tại các đồn cảnh sát. Những người bị tạm giữ, dù chỉ phạm phải những lỗi nhỏ nhặt hoặc chưa được chứng minh là có tội, vẫn phải chịu cảnh tù đày khắc nghiệt đến mức những nhà tù dành cho tội phạm nguy hiểm đã bị kết án tử hình cũng có thể được xem là nơi ở sang trọng hơn. Trong khi Oliver bị nhốt trong căn phòng bẩn thỉu, ông Brownlow đứng bên ngoài với vẻ mặt buồn bã, cảm thấy hối hận vì sự việc đã đi quá xa. Nhìn cuốn sách đang cầm trên tay, ông tự hỏi liệu Oliver có thực sự vô tội hay không, bởi khuôn mặt cậu gợi lên trong ông một cảm giác thân thuộc khó giải thích. Ông cố nhớ xem mình từng bắt gặp ánh mắt tương tự ở đâu, rồi chìm vào những hồi ức xa xăm về vô số người từng đi qua cuộc đời mình. Trong tâm trí ông hiện lên những gương mặt bạn bè, kẻ thù, người quen và những người xa lạ, những cô gái trẻ trung nay đã trở thành những bà lão, cùng những người đã khuất mà ký ức vẫn giữ nguyên vẻ đẹp và sức sống của họ. Ông cảm nhận được sức mạnh kỳ lạ của ký ức khi nó có thể vượt qua sự tàn phá của thời gian và cái chết, tái hiện ánh mắt, nụ cười và vẻ đẹp tinh thần của những người không còn trên thế gian. Tuy nhiên, dù cố gắng hồi tưởng kỹ lưỡng, ông vẫn không thể tìm thấy bất kỳ nét tương đồng rõ ràng nào giữa Oliver và những người ông từng biết. Cuối cùng, ông thở dài, gác những suy nghĩ ấy sang một bên và theo người cai ngục vào phòng xét xử, nơi ông sắp phải đối mặt với viên thẩm phán khét tiếng Mr Fang.
Mr Fang hiện ra như hình ảnh tiêu biểu cho quyền lực tư pháp độc đoán và vô trách nhiệm. Ông ta có thân hình gầy, lưng dài, cổ cứng, gương mặt đỏ bừng và vẻ cau có, khiến người khác có thể ngờ rằng ông thường xuyên uống rượu quá mức. Khi ông Brownlow lịch sự trình danh thiếp và chờ được hỏi han, Mr Fang đang đọc một bài xã luận trên báo nhắc đến một phán quyết trước đó của mình. Bài báo lại tiếp tục ca ngợi ông và kêu gọi Bộ trưởng Nội vụ chú ý đến những quyết định của ông, điều đã xảy ra đến ba trăm năm mươi lần. Đang bực bội vì bài báo, Mr Fang trút sự khó chịu lên ông Brownlow, lạnh lùng hỏi ông là ai dù danh thiếp đã được đưa ra trước mặt. Khi ông Brownlow yêu cầu được biết tên vị thẩm phán đang vô cớ xúc phạm một người đứng đắn, Mr Fang lập tức gạt danh thiếp sang một bên, quát tháo và cố tình ngăn ông trình bày sự việc. Ông Brownlow buộc phải kiềm chế sự phẫn nộ để tránh khiến tình cảnh của Oliver trở nên tồi tệ hơn. Trong quá trình thẩm vấn, Mr Fang liên tục ngắt lời ông, ra lệnh cho cảnh sát khai báo và tìm cách biến một vụ việc chưa được làm sáng tỏ thành cơ hội thể hiện quyền uy. Viên cảnh sát xác nhận rằng mình đã bắt Oliver, lục soát cậu nhưng không tìm thấy tang vật, đồng thời thừa nhận không có nhân chứng nào khác được đưa ra. Mặc dù vậy, Mr Fang vẫn đe dọa ông Brownlow vì cho rằng ông không chịu khai báo đầy đủ, rồi buộc ông phải thuật lại sự việc trong bầu không khí đầy xúc phạm. Ông Brownlow giải thích rằng mình đã đuổi theo Oliver chỉ vì thấy cậu chạy trốn sau khi vụ trộm xảy ra, và ông không khẳng định cậu chính là kẻ lấy chiếc khăn tay. Ông chỉ lo rằng Oliver có thể liên quan đến những tên trộm khác, nên mong thẩm phán xử lý cậu với sự khoan dung mà công lý cho phép. Đặc biệt, ông nhấn mạnh rằng Oliver đã bị thương và có vẻ đang lâm bệnh. Thế nhưng, Mr Fang chế giễu lời cảnh báo ấy, gọi Oliver là kẻ lang thang hư hỏng và yêu cầu cậu khai tên. Oliver cố trả lời nhưng quá hoảng sợ, mặt tái nhợt và cảm thấy cả căn phòng quay cuồng. Khi cậu không thể nói thành lời, viên thẩm phán lập tức coi sự im lặng đó là thái độ ngoan cố. Một viên chức lớn tuổi đứng gần đó nhận ra Oliver thực sự không còn đủ sức hiểu câu hỏi, nên giả vờ nghe cậu trả lời rằng mình tên là Tom White, sống ở bất cứ nơi nào có thể và đã mất cha mẹ từ thuở ấu thơ. Những câu trả lời được bịa ra nhằm giúp cậu tránh bị trừng phạt nặng hơn, nhưng Mr Fang vẫn không chịu thông cảm. Khi Oliver yếu ớt xin một ngụm nước, ông ta gạt đi, cho rằng cậu đang giở trò để đánh lừa mình. Bất chấp lời can thiệp của viên chức và sự lo lắng của ông Brownlow, Mr Fang còn cố tình ngăn mọi người đỡ Oliver, thậm chí tuyên bố rằng cậu cứ việc ngã nếu muốn. Ngay sau đó, Oliver ngất lịm xuống sàn. Thay vì nhận ra tình trạng nguy cấp của cậu bé, Mr Fang khẳng định cậu chỉ đang giả vờ và ra lệnh kết án cậu ba tháng lao động khổ sai. Quyết định ấy được đưa ra khi chưa có chứng cứ buộc tội, không có nhân chứng xác nhận Oliver phạm tội và ngay cả người tố cáo cũng đã bày tỏ sự hoài nghi.
Khi hai người chuẩn bị đưa Oliver bất tỉnh trở lại phòng giam, một người đàn ông đứng tuổi, ăn mặc nghèo nàn nhưng chỉnh tề trong bộ đồ đen cũ kỹ, vội vã lao vào phòng xử án và yêu cầu mọi người dừng lại. Ông là chủ quầy sách đã chứng kiến toàn bộ sự việc, người cuối cùng cũng tìm được người trông coi cửa hàng để có thể chạy đến đây làm chứng. Bất chấp lệnh đuổi ra ngoài của Mr Fang, ông kiên quyết đòi được tuyên thệ và trình bày sự thật. Trước thái độ cương quyết ấy, viên thẩm phán miễn cưỡng cho phép ông khai báo. Người chủ quầy sách xác nhận rằng khi ông Brownlow đang đứng đọc sách, có ba cậu bé lảng vảng phía bên kia đường, trong đó có Oliver và hai đứa trẻ khác. Ông tận mắt nhìn thấy một cậu bé khác lấy chiếc khăn tay, còn Oliver hoàn toàn sửng sốt và bàng hoàng trước hành động đó. Nhân chứng cũng giải thích rằng mình không thể đến trình báo sớm hơn vì không có ai trông cửa hàng, bởi tất cả những người có thể giúp ông đều đã tham gia cuộc truy đuổi. Lời khai này đã làm sáng tỏ sự thật và chứng minh Oliver không phải kẻ trộm. Tuy nhiên, Mr Fang không chịu thừa nhận sự sai trái trong cách xét xử của mình. Thay vào đó, ông ta chuyển hướng công kích sang ông Brownlow, hỏi liệu cuốn sách ông đang cầm đã được thanh toán hay chưa. Ông Brownlow ngây thơ thừa nhận rằng mình đã quên trả tiền cho cuốn sách vì quá bận tâm đến vụ việc. Lợi dụng sơ suất vô tình ấy, Mr Fang lập tức buộc tội ông đã chiếm hữu tài sản trong những hoàn cảnh đáng ngờ, rồi giả vờ tỏ ra nhân từ khi cho rằng ông nên biết mình may mắn vì chủ sở hữu không truy tố. Sau đó, ông ta tuyên bố Oliver được trả tự do và ra lệnh giải tán phòng xử án, qua đó che đậy sự bất công vừa diễn ra bằng cách đổ sự chú ý sang một lỗi nhỏ không liên quan đến vụ trộm. Ông Brownlow không thể kiềm chế thêm cơn giận, nhưng những lời phản đối của ông bị át đi bởi mệnh lệnh của Mr Fang, và ông bị đưa ra khỏi phòng trong trạng thái phẫn nộ, một tay cầm cuốn sách, tay kia cầm gậy trúc. Tuy nhiên, khi ra đến sân và nhìn thấy Oliver nằm bất động trên nền đá, cơn giận của ông lập tức nhường chỗ cho nỗi lo lắng sâu sắc. Cậu bé nằm ngửa, áo sơ mi bị mở cúc, hai thái dương ướt nước, khuôn mặt trắng bệch và toàn thân run rẩy vì lạnh cùng kiệt sức. Ông Brownlow đau xót cúi xuống bên cậu, liên tục gọi cậu là đứa trẻ tội nghiệp và khẩn khoản yêu cầu gọi xe ngựa ngay lập tức. Khi xe đến, ông cẩn thận đặt Oliver lên ghế rồi tự mình ngồi bên cạnh để đưa cậu đi chăm sóc. Nhận ra người chủ quầy sách cũng đã góp công cứu Oliver khỏi bản án oan, ông Brownlow vội mời ông lên xe, đồng thời bối rối nhận ra mình vẫn còn cầm cuốn sách chưa trả tiền. Không muốn mất thêm thời gian, cả hai cùng lên đường, đưa Oliver rời khỏi nơi xét xử đầy bất công trong tình trạng nguy kịch. Cuối chương, Oliver đã thoát khỏi bản án lao động khổ sai nhờ lời chứng kịp thời của một người trung thực, nhưng cậu vẫn hoàn toàn bất lực và cần được cứu chữa, còn hành vi của Mr Fang phơi bày một hệ thống công lý có thể chà đạp người nghèo chỉ vì sự tù
Chương 14 — Sự hồi sinh và bí ẩn từ bức chân dung
đăng 27 thg 10, 2026 · 2046 từ
Sau khi được đưa khỏi nơi xảy ra vụ việc ở London, Oliver Twist được ông Brownlow đưa về một ngôi nhà nhỏ gọn gàng, yên tĩnh trên con phố rợp bóng cây gần Pentonville. Tại đây, cậu được đặt lên giường và chăm sóc bằng tất cả sự tận tình, chu đáo mà trước đó chưa từng có trong đời. Tuy nhiên, Oliver vẫn bất tỉnh trong nhiều ngày, cơ thể ngày càng gầy yếu dưới sức nóng dai dẳng của cơn sốt. Thời gian trôi qua chậm chạp, ngày nối tiếp ngày, trong khi những người xung quanh chỉ có thể chờ đợi và hy vọng cậu vượt qua cơn nguy kịch. Cuối cùng, Oliver tỉnh lại, bối rối nhận ra mình đang ở một căn phòng xa lạ, hoàn toàn khác với nơi cậu đã ngủ trước đó. Nghe thấy tiếng cậu, bà Bedwin, người quản gia lớn tuổi có vẻ ngoài chỉn chu và tấm lòng nhân hậu, lập tức kéo rèm giường, dịu dàng trấn an rồi nhẹ nhàng đặt đầu cậu trở lại gối. Bà vuốt tóc cậu, âu yếm nhìn khuôn mặt xanh xao và nắm lấy bàn tay nhỏ bé của cậu. Trước tình thương bất ngờ ấy, Oliver cũng đưa tay ôm lấy cổ bà, thể hiện sự tin cậy và biết ơn chân thành của một đứa trẻ đã quá lâu thiếu thốn tình cảm. Xúc động trước sự ngoan ngoãn của cậu, bà Bedwin rơi nước mắt và nghĩ đến người mẹ quá cố của Oliver, tự hỏi bà sẽ cảm thấy thế nào nếu được ngồi bên con mình trong lúc này. Oliver khẽ đáp rằng có lẽ mẹ cậu vẫn nhìn thấy cậu từ thiên đường, thậm chí cậu gần như cảm nhận được sự hiện diện của mẹ bên giường bệnh. Khi bà Bedwin giải thích rằng đó có thể chỉ là ảnh hưởng của cơn sốt, Oliver đồng ý, nhưng vẫn tha thiết nghĩ rằng mẹ hẳn đã thương xót cậu nếu biết cậu đang đau yếu, bởi chính bà cũng từng trải qua những ngày bệnh tật trước khi qua đời. Cậu cho rằng mẹ không thể biết những gì đã xảy đến với mình, vì nếu chứng kiến cậu bị tổn thương, bà chắc chắn sẽ buồn đau, trong khi hình ảnh bà hiện lên trong giấc mơ của cậu luôn dịu dàng và hạnh phúc. Bà Bedwin không tranh luận thêm, chỉ lau nước mắt, đưa cho cậu một ít nước mát rồi khuyên cậu nằm yên để hồi phục. Sự chăm sóc dịu dàng ấy khiến Oliver ngoan ngoãn làm theo, phần vì muốn vâng lời người phụ nữ tốt bụng, phần vì cậu đã kiệt sức sau cuộc trò chuyện ngắn ngủi. Chẳng bao lâu, cậu lại chìm vào giấc ngủ nhẹ nhàng, lần này không còn hoàn toàn bị bao phủ bởi sự đau đớn và bất an.
Khi Oliver tỉnh giấc lần nữa, một vị bác sĩ đang đứng bên giường, cầm chiếc đồng hồ vàng lớn kêu tích tắc để kiểm tra mạch cho cậu. Ông khẳng định Oliver đã khá hơn nhiều, rồi liên tục hỏi cậu có đói, buồn ngủ hay khát nước không. Mặc dù Oliver trả lời không đói và không buồn ngủ, vị bác sĩ vẫn tỏ vẻ hiểu biết, tự tin xác nhận những điều mình cho là đúng trước mặt bà Bedwin. Khi cậu thừa nhận hơi khát, ông lập tức tuyên bố đó là biểu hiện hoàn toàn tự nhiên, dặn bà cho cậu uống một ít trà và ăn bánh mì nướng khô không phết bơ, đồng thời giữ nhiệt độ phòng vừa phải. Sau khi nếm thử thứ nước mát và đưa ra lời nhận xét có phần dè dặt, ông rời đi với vẻ quan trọng, để lại hình ảnh một người thầy thuốc vừa tự mãn vừa có phần hài hước. Đêm ấy, bà Bedwin giao Oliver cho một phụ nữ lớn tuổi, mập mạp, mang theo một cuốn sách cầu nguyện và chiếc mũ ngủ lớn. Người phụ nữ kéo ghế đến gần lò sưởi rồi liên tục ngủ gật, thỉnh thoảng chúi người về phía trước, rên rỉ hoặc nghẹn thở, nhưng những hành động ấy chẳng gây hậu quả gì ngoài việc khiến bà xoa mũi rồi tiếp tục ngủ. Trong căn phòng tĩnh lặng, Oliver nằm thức, nhìn những vòng sáng nhỏ phản chiếu trên trần nhà và dõi theo hoa văn phức tạp trên giấy dán tường. Sự im lặng sâu thẳm khiến cậu nhớ đến cái chết dường như đã lảng vảng bên giường mình suốt nhiều ngày đêm, và cậu sợ rằng bóng tối đáng sợ ấy vẫn có thể quay lại. Cậu quay mặt vào gối và thành kính cầu nguyện với Thượng đế. Cuối cùng, Oliver chìm vào giấc ngủ sâu, thanh thản, thứ giấc ngủ chỉ có thể đến sau khi con người được giải thoát khỏi đau đớn. Khi mở mắt, cậu nhận thấy trời đã sáng từ lâu, tinh thần trở nên vui vẻ, và cơn nguy kịch đã thực sự qua đi. Chỉ trong ba ngày tiếp theo, sức khỏe của Oliver tiến triển đến mức cậu có thể ngồi trên chiếc ghế bành được kê gối đỡ cẩn thận. Vì vẫn chưa đủ sức đi lại, cậu được bà Bedwin đưa xuống phòng riêng của bà và đặt cạnh lò sưởi. Vui mừng trước sự hồi phục của cậu, bà bất ngờ bật khóc nức nở, rồi nhanh chóng giải thích rằng đó chỉ là một trận khóc vì quá hạnh phúc. Oliver cảm động cảm ơn lòng tốt của bà, nhưng bà gạt đi, tập trung chuẩn bị món súp bổ dưỡng theo lời bác sĩ và báo rằng ông Brownlow có thể đến thăm cậu trong buổi sáng hôm ấy.
Trong lúc chờ đợi, Oliver chăm chú nhìn bức chân dung một người phụ nữ treo trên tường đối diện. Khi bà Bedwin hỏi cậu có thích tranh ảnh không, Oliver thành thật nói rằng mình đã nhìn thấy quá ít tranh để biết rõ, nhưng khuôn mặt người phụ nữ trong bức họa thật đẹp đẽ và hiền từ. Bà Bedwin giải thích rằng họa sĩ thường làm cho phụ nữ trông xinh đẹp hơn ngoài đời để thu hút khách hàng, rồi đùa rằng một cỗ máy chụp chân dung quá trung thực sẽ chẳng bao giờ thành công. Tuy nhiên, Oliver không chỉ đơn thuần bị thu hút bởi vẻ đẹp của bức tranh. Cậu nhận thấy đôi mắt người phụ nữ dường như chất chứa nỗi buồn sâu kín và luôn hướng về phía mình, khiến cậu có cảm giác trái tim đang đập mạnh như thể bức chân dung là một sinh vật sống muốn nói điều gì đó nhưng không thể cất lời. Bà Bedwin hoảng hốt cho rằng cậu vẫn còn yếu và nhạy cảm sau trận ốm, nên lập tức xoay ghế sang hướng khác để cậu không phải nhìn thấy bức tranh. Oliver vẫn ghi nhớ hình ảnh ấy rõ ràng trong tâm trí, nhưng không muốn làm người phụ nữ tốt bụng lo lắng nên chỉ mỉm cười để bà yên lòng. Sau khi ăn hết bát súp, cậu đón ông Brownlow bước vào phòng. Ông lão vốn nhanh nhẹn, nhưng khi nhìn thấy Oliver gầy gò, xanh xao và cố gắng đứng dậy để chào mình, ông xúc động đến mức đôi mắt ngấn lệ. Để che giấu cảm xúc, ông giả vờ rằng mình bị khàn tiếng vì cảm lạnh, rồi hỏi thăm tình trạng của cậu. Oliver đáp rằng mình rất hạnh phúc và vô cùng biết ơn vì sự tử tế mà ông dành cho mình. Ông Brownlow vui mừng, hỏi bà Bedwin đã cho cậu ăn gì và đùa rằng rượu vang cảng có thể hữu ích hơn món súp. Sau đó, ông bất ngờ gọi Oliver bằng cái tên Tom White và hỏi tại sao cậu lại khai với viên thẩm phán rằng mình tên White. Oliver kinh ngạc khẳng định chưa bao giờ nói như vậy, đồng thời nhắc lại tên đầy đủ của mình là Oliver Twist. Ban đầu, ông Brownlow thoáng nghi ngờ vì lời phủ nhận nghe có vẻ khó tin, nhưng khi nhìn kỹ khuôn mặt Oliver, ông nhận ra sự chân thật trong từng đường nét gầy gò của cậu và kết luận rằng hẳn đã có sự nhầm lẫn. Dù không còn lý do để nghi ngờ cậu, ông vẫn không thể rời mắt khỏi Oliver, bởi khuôn mặt ấy gợi lên trong ông cảm giác quen thuộc khó giải thích. Khi Oliver rụt rè hỏi liệu ông có giận mình không, ông Brownlow chợt nhìn lên bức chân dung phía sau đầu cậu và kinh ngạc chỉ cho bà Bedwin thấy sự giống nhau gần như tuyệt đối giữa người phụ nữ trong tranh và Oliver. Đôi mắt, hình dáng đầu, khuôn miệng cùng từng đường nét trên khuôn mặt cậu đều giống bức họa đến mức đáng kinh ngạc. Cú sốc ấy khiến Oliver quá yếu để chịu đựng, và cậu ngất đi ngay trước mặt hai người.
Sau khoảnh khắc đầy bí ẩn trong ngôi nhà của ông Brownlow, câu chuyện chuyển sang hai người bạn trẻ của lão Fagin là Dodger và Charley Bates, những kẻ đã tham gia truy đuổi Oliver sau vụ lấy trộm tài sản của ông Brownlow. Người kể chuyện dùng giọng điệu châm biếm để bình luận rằng hành động của hai cậu bé có thể được xem là biểu hiện đáng khen của bản năng tự bảo vệ, bởi họ chỉ quan tâm đến sự an toàn của chính mình. Qua đó, người kể chế giễu kiểu triết lý ích kỷ luôn tìm cách biện minh cho những hành vi sai trái bằng những nguyên tắc nghe có vẻ cao quý, đồng thời mỉa mai những nhà tư tưởng chỉ công nhận lợi ích cá nhân mà gạt bỏ lòng trắc ẩn và những tình cảm hào hiệp. Khi đám đông tập trung sự chú ý vào Oliver, Dodger và Charley lập tức bỏ cuộc truy đuổi, nhanh chóng chạy qua một mê cung đường phố và những con ngõ nhỏ trước khi dừng lại dưới một lối vòm tối tăm. Vừa lấy lại hơi thở, Charley Bates đã bật cười không thể kiểm soát khi nhớ lại cảnh Oliver chạy trốn với tốc độ chóng mặt, liên tục rẽ ngoặt, va vào cột rồi lại vùng dậy chạy tiếp như thể được làm bằng sắt. Điều khiến Charley càng khoái chí là cậu ta vẫn giữ chiếc khăn lấy trộm trong túi và đã vừa chạy vừa hô đuổi theo Oliver, biến toàn bộ sự việc thành một cảnh tượng nực cười trong trí tưởng tượng của mình. Dodger không chia sẻ sự vô tư ấy. Cậu cảnh cáo Charley phải im lặng để tránh bị bắt, rồi nghiêm túc hỏi lão Fagin sẽ nói gì khi biết chuyện. Charley ban đầu không hiểu vì sao phải lo lắng, nhưng vẻ mặt và thái độ của Dodger khiến cậu dần nhận ra vấn đề. Dodger chỉ huýt sáo, gãi đầu, làm những cử chỉ khó hiểu rồi lặng lẽ đi xuống con ngõ, còn Charley theo sau với vẻ trầm tư. Ít phút sau, tiếng chân của hai cậu bé vang lên trên cầu thang gỗ ọp ẹp, khiến lão Fagin đang ngồi bên lò sưởi, ăn xúc xích và bánh mì, dùng dao bỏ túi, đồng thời đặt một chiếc ca thiếc gần bếp, lập tức chú ý. Nụ cười ranh mãnh trên khuôn mặt tái nhợt của lão biến mất khi lão nhận ra chỉ có Dodger và Charley trở về, còn Oliver không xuất hiện. Nghi ngờ rằng cậu bé thứ ba có thể đã gặp rắc rối, Fagin chăm chú lắng nghe khi tiếng chân tiến gần đến cửa. Cuối cùng, Dodger và Charley bước vào phòng rồi đóng cửa lại, để lão Fagin đối diện với sự trở về thiếu vắng Oliver và những câu hỏi chưa được giải đáp về số phận của cậu bé.
Chương 15 — Âm Mưu Truy Tìm Oliver
đăng 27 thg 10, 2026 · 1790 từ
Khi biết Oliver Twist đã bị cảnh sát bắt giữ, Fagin, tên Do Thái già chuyên tổ chức và huấn luyện những đứa trẻ hành nghề móc túi, lập tức nổi cơn thịnh nộ vì không thấy cậu bé trở về. Lão đứng bật dậy, ánh mắt đe dọa, liên tục tra hỏi Oliver đã đi đâu và chuyện gì đã xảy ra. Những tên trộm trẻ tuổi có mặt trong căn phòng đều tỏ ra hoảng sợ trước thái độ hung hãn bất thường của lão, chỉ nhìn nhau đầy bất an mà không dám trả lời. Fagin túm chặt cổ áo Artful Dodger, đe dọa bóp nghẹt cậu nếu không chịu nói rõ sự việc. Charley Bates, vốn luôn biết cách tránh rắc rối, lập tức quỳ xuống và gào lên một tiếng dài kinh khủng, khiến căn phòng càng thêm hỗn loạn. Cuối cùng, Dodger miễn cưỡng cho biết Oliver đã bị bọn cảnh sát bắt. Bực tức vì bị lão già hành hạ, cậu giật mạnh người thoát khỏi chiếc áo khoác rộng mà Fagin đang nắm giữ, rồi chộp lấy chiếc nĩa dùng để nướng bánh mì và đâm về phía áo ghi lê của lão. Fagin nhanh nhẹn tránh được đòn tấn công, sau đó vớ lấy chiếc nồi định ném vào đầu Dodger. Tuy nhiên, Charley Bates lại bất ngờ rú lên khiến lão đổi hướng và ném chiếc nồi về phía cậu. Đúng lúc ấy, Bill Sikes xuất hiện ở cửa, tức giận vì bị bia bắn vào người. Sikes là một gã đàn ông vạm vỡ khoảng ba mươi lăm tuổi, ăn mặc nhếch nhác, khuôn mặt nặng nề, bộ râu lởm chởm và một bên mắt mang dấu vết của thương tích gần đây. Đi cùng hắn là một con chó trắng lông xù, thân thể đầy những vết xước và vết rách. Sikes lập tức quát con vật vì không chịu bước vào phòng, rồi đá nó văng sang góc bên kia. Con chó dường như đã quá quen với sự ngược đãi, chỉ lặng lẽ cuộn mình lại mà không phát ra tiếng động. Sau khi ngồi xuống, Sikes chế giễu Fagin là một lão già tham lam, keo kiệt và bóc lột, đồng thời nói rằng nếu từng làm học việc cho lão, hắn có lẽ đã giết lão từ lâu. Fagin run rẩy yêu cầu Sikes nói nhỏ vì những đứa trẻ đang có mặt. Khi Sikes tiếp tục dùng lời lẽ thô bạo, Fagin phải nhún nhường gọi hắn bằng tên Bill Sikes như hắn yêu cầu. Sikes sau đó ra hiệu kín đáo ám chỉ rằng hắn hiểu những lời bóng gió của Fagin và yêu cầu rượu uống. Hắn còn đùa rằng Fagin đừng đầu độc mình, nhưng ánh mắt độc ác của lão khi quay đi lấy rượu cho thấy lời cảnh báo ấy không hoàn toàn vô cớ. Sau khi uống vài ly rượu mạnh, Sikes mới chú ý đến những đứa trẻ và nghe chúng kể lại chuyện Oliver bị bắt. Dodger thuật lại nguyên nhân và diễn biến vụ việc theo cách có lợi nhất cho mình, không ngần ngại bóp méo sự thật. Fagin lo sợ Oliver có thể tiết lộ những bí mật của bọn chúng, khiến cả nhóm bị liên lụy. Sikes đáp lại bằng một nụ cười nham hiểm, cho rằng Fagin đã bị lộ tẩy. Lão già liền bóng gió rằng nếu cả đường dây phạm tội bị phanh phui, hậu quả đối với Sikes có thể còn nghiêm trọng hơn đối với chính lão. Lời cảnh cáo khiến Sikes giật mình quay lại nhìn Fagin, nhưng lão chỉ nhún vai và giả vờ thản nhiên. Cả nhóm chìm vào im lặng, mỗi người đều cân nhắc mối nguy đang đe dọa mình. Cuối cùng, Sikes đề nghị phải tìm cách biết được kết quả xử lý vụ việc tại đồn cảnh sát. Hắn cho rằng nếu Oliver chưa khai báo và đã được đưa đi giam giữ, chúng vẫn còn thời gian để hành động, nhưng khi cậu được thả ra, chúng phải tìm cách kiểm soát cậu. Fagin đồng tình, song kế hoạch vấp phải trở ngại rõ ràng là không ai trong số chúng muốn xuất hiện tại đồn cảnh sát, dù chỉ để dò hỏi tin tức.
Cuộc bàn bạc được nối lại khi hai cô gái trẻ bước vào phòng, trong đó có Nancy, người từng gặp Oliver trước đây. Fagin lập tức nảy ra ý định sai một trong hai cô đến đồn cảnh sát để tìm hiểu tình hình. Lão trước tiên nhờ cô gái mặc váy đỏ, đi ủng xanh và cuốn giấy làm xoăn tóc màu vàng, nhưng cô khéo léo né tránh, bày tỏ rằng mình thà chịu mọi điều còn hơn phải thực hiện nhiệm vụ ấy. Fagin chuyển sang Nancy, nhẹ nhàng hỏi liệu cô có chịu đi hay không. Nancy bình tĩnh từ chối, giải thích rằng cô không muốn những người quen trong khu vực nhận ra mình. Sikes lập tức can thiệp, khẳng định cô chính là người thích hợp nhất vì không ai ở đó biết cô. Nancy vẫn kiên quyết phản đối, nhưng Sikes không chấp nhận câu trả lời. Hắn cùng Fagin dùng những lời đe dọa, lời hứa và tiền bạc để ép cô nhận nhiệm vụ. Khác với người bạn vừa từ chối, Nancy mới chuyển đến khu Field Lane từ vùng ngoại ô Ratcliffe nên ít lo bị người quen bắt gặp. Cuối cùng, cô đành đồng ý. Fagin chuẩn bị cho Nancy một chiếc tạp dề trắng sạch, chiếc mũ rơm để giấu giấy cuốn tóc và một chiếc giỏ nhỏ có nắp, còn Sikes đề nghị đưa thêm một chiếc chìa khóa cửa lớn để cô trông giống một người chị đang vội vã tìm kiếm em trai. Fagin vui vẻ tán thành và đặt chiếc chìa khóa vào tay Nancy. Cô lập tức nhập vai một cách xuất sắc, bật khóc nức nở, kêu than rằng em trai bé bỏng, ngây thơ và đáng thương của mình đã biến mất, rồi cầu xin những người đàn ông cho biết cậu đã bị đưa đi đâu. Màn diễn khiến Fagin và Sikes vô cùng hài lòng. Khi Nancy rời khỏi nhà, Fagin còn lấy cô làm gương cho những đứa trẻ noi theo, trong khi Sikes nâng ly ca ngợi tài năng và sự khéo léo của cô. Thực chất, những lời tán dương ấy không xuất phát từ lòng cảm phục chân thành mà từ sự thỏa mãn khi chứng kiến Nancy có thể lợi dụng lòng thương cảm của người khác để phục vụ mục đích phạm tội.
Nancy nhanh chóng đến đồn cảnh sát, dù có chút e ngại khi phải đi một mình qua đường phố. Cô lẻn vào bằng lối cửa sau, dùng chiếc chìa khóa gõ nhẹ lên cửa một phòng giam rồi lắng nghe. Không nhận được câu trả lời, cô khẽ gọi Oliver bằng giọng dịu dàng. Tuy nhiên, người bên trong là một phạm nhân khốn khổ không có giày, bị bắt vì chơi sáo và đã bị ông Fang kết án một tháng lao động khổ sai. Lời nhận xét mỉa mai của viên thẩm phán cho rằng người đàn ông có quá nhiều hơi thở nên nên dành sức ấy cho chiếc máy chạy khổ sai thay vì nhạc cụ, càng làm nổi bật sự cay nghiệt của hệ thống pháp luật đối với những người nghèo. Nancy tiếp tục đến các phòng giam khác, lần lượt gặp một ông lão sáu mươi lăm tuổi bị bắt vì ăn xin và một người bán xoong nồi thiếc không có giấy phép. Không ai biết Oliver đang ở đâu. Cuối cùng, cô tìm đến viên cảnh sát có dáng vẻ thô lỗ, mặc áo gi lê sọc, rồi tiếp tục màn kịch đau khổ, khóc lóc đòi tìm người em trai thân yêu. Viên cảnh sát giải thích rằng Oliver không còn ở đó. Cậu đã ngã bệnh ngay tại đồn, và một nhân chứng xác nhận vụ trộm khăn tay do một cậu bé khác thực hiện, chứ không phải Oliver. Vì thế, Oliver được trả tự do, còn người tố cáo đã đưa cậu về nhà riêng trong tình trạng bất tỉnh. Viên cảnh sát chỉ biết ngôi nhà nằm đâu đó tại Pentonville, vì nghe thấy địa danh này trong lời chỉ dẫn dành cho người đánh xe. Tin tức ấy khiến Nancy vô cùng bối rối. Cô rời đồn trong trạng thái lo âu, sau đó lập tức chạy nhanh qua những con đường vòng vèo và phức tạp nhất để tránh bị theo dõi trên đường trở về chỗ Fagin. Khi Sikes nghe cô kể lại rằng Oliver đã được người tố cáo đưa đi và hiện ở một nơi chưa xác định, hắn lập tức gọi con chó trắng, đội mũ và vội vã rời khỏi nhà mà không buồn chào hỏi những người còn lại. Fagin cũng hết sức kích động. Lão ra lệnh cho Charley Bates chỉ được lén lút dò la tin tức cho đến khi tìm ra Oliver, đồng thời yêu cầu Nancy và Artful Dodger phải tìm được cậu bằng mọi giá. Lão lấy tiền từ ngăn kéo, tuyên bố sẽ đóng cửa cửa hàng ngay trong đêm và nhắc chúng rằng chúng sẽ biết tìm lão ở đâu. Sau khi đuổi tất cả ra ngoài, Fagin khóa cửa cẩn thận rồi lấy chiếc hộp bí mật mà trước đó lão đã vô tình để Oliver nhìn thấy. Lão nhanh chóng giấu những chiếc đồng hồ và đồ trang sức dưới quần áo, cho thấy lão đang chuẩn bị tẩu tán tài sản và đề phòng nguy cơ bị khám xét. Khi Dodger bất ngờ quay lại gõ cửa và hỏi liệu Oliver có bị bắt cóc đưa đến nơi ẩn náu khác theo ý Nancy hay không, Fagin xác nhận rằng chỉ cần tìm được cậu ở bất cứ đâu, lão sẽ tự biết phải làm gì tiếp theo. Sau khi Dodger đi khỏi, Fagin tiếp tục thu dọn tài sản và tự nhủ rằng Oliver vẫn chưa khai báo, nhưng nếu cậu có ý định tiết lộ mọi chuyện với những người bạn mới, bọn chúng vẫn có thể tìm cách bịt miệng cậu. Đến cuối chương, số phận Oliver vẫn chưa được xác định đối với nhóm tội phạm, trong khi Fagin, Sikes và những kẻ đồng lõa bắt đầu ráo riết tìm kiếm cậu để bảo vệ bí mật và sự an toàn của chính mình.
Chương 16 — Những ngày bình yên và lời tiên đoán nghiệt ngã
đăng 27 thg 10, 2026 · 2208 từ
Sau khi hồi phục dần khỏi cơn ngất do phản ứng bất thường trước bức chân dung trong nhà ông Brownlow, Oliver Twist được bà Bedwin chăm sóc chu đáo trong bầu không khí yên tĩnh, ấm áp và đầy tình thương. Vì nhận thấy bức tranh dường như khiến cậu xúc động mạnh, ông Brownlow quyết định cho người tháo nó xuống, hy vọng điều đó sẽ giúp cậu nhanh chóng bình phục. Tuy nhiên, khi xuống phòng của bà quản gia vào ngày hôm sau, Oliver lập tức nhìn lên bức tường với mong muốn được ngắm lại khuôn mặt người phụ nữ xinh đẹp trong tranh. Biết bức tranh đã bị cất đi, cậu buồn bã giải thích rằng nó không khiến mình lo lắng mà trái lại, cậu rất thích ngắm nhìn và gần như yêu quý hình ảnh ấy. Bà Bedwin hứa sẽ treo tranh trở lại khi cậu khỏe hơn, nhưng không tiết lộ thêm điều gì. Không nhận được câu trả lời thỏa đáng, Oliver tạm gác sự tò mò vì không muốn làm phật lòng người phụ nữ đã tận tình chăm sóc mình. Cậu chăm chú lắng nghe bà kể về những người con đáng tự hào, gồm cô con gái xinh đẹp đã lập gia đình và sống ở miền quê, cùng người con trai làm thư ký cho một thương nhân tại Tây Ấn và đều đặn gửi thư về nhà bốn lần mỗi năm. Bà cũng nhắc đến người chồng tốt bụng đã qua đời từ hai mươi sáu năm trước bằng tình cảm trìu mến. Những câu chuyện gia đình giản dị khiến căn phòng càng trở nên gần gũi, giúp Oliver cảm nhận được sự ấm áp của một mái nhà thực sự. Sau giờ uống trà, bà Bedwin dạy cậu chơi bài cribbage, và Oliver nhanh chóng nắm được cách chơi. Hai người vui vẻ chơi cho đến khi đến giờ cậu uống rượu vang pha nước ấm, ăn một lát bánh mì nướng khô rồi đi ngủ. Những ngày hồi phục ấy trở thành quãng thời gian hạnh phúc hiếm hoi trong cuộc đời Oliver. Trái ngược hoàn toàn với cảnh hỗn loạn, đói khát và sự ngược đãi mà cậu từng chịu đựng, nơi ở của ông Brownlow luôn sạch sẽ, ngăn nắp, yên bình, còn những người xung quanh đều cư xử nhẹ nhàng và tử tế. Khi đủ khỏe để tự mặc quần áo, Oliver được ông Brownlow cấp cho một bộ quần áo mới hoàn chỉnh, một chiếc mũ và một đôi giày. Được phép tùy ý xử lý bộ quần áo cũ rách rưới, cậu đem tặng chúng cho một người hầu gái từng đối xử tốt với mình, nhờ cô bán cho một người Do Thái và giữ lấy số tiền thu được. Nhìn người mua cuộn bộ đồ cũ vào túi rồi mang đi, Oliver vui mừng vì nghĩ rằng mình sẽ không còn phải mặc lại những thứ ấy nữa. Cậu chưa từng có một bộ quần áo mới trong đời, nên sự thay đổi nhỏ bé này mang ý nghĩa đặc biệt, như dấu hiệu cho thấy mình cuối cùng cũng có cơ hội thoát khỏi quá khứ khốn khổ.
Khoảng một tuần sau sự việc liên quan đến bức tranh, ông Brownlow cho gọi Oliver đến phòng đọc sách để trò chuyện riêng. Bà Bedwin vội vàng sửa soạn cho cậu, rửa tay, chải tóc và tiếc nuối vì không có đủ thời gian chỉnh trang chiếc cổ áo thật hoàn hảo. Dẫu vậy, Oliver vẫn trông thanh tú, đáng yêu đến mức bà cho rằng khó có thể khiến cậu đẹp đẽ hơn nữa. Bước vào căn phòng nhỏ đầy sách, có cửa sổ nhìn ra khu vườn dễ chịu, Oliver không khỏi kinh ngạc trước số lượng sách chất kín các giá từ sàn đến trần. Ông Brownlow thân thiện nói rằng nếu cậu ngoan ngoãn, cậu sẽ được đọc chúng, bởi đọc sách có giá trị hơn nhiều so với việc chỉ ngắm những chiếc bìa bên ngoài. Ông còn hỏi Oliver có muốn lớn lên thành người thông minh và viết sách hay không. Oliver thành thật đáp rằng mình thích đọc sách hơn, rồi cho rằng trở thành người bán sách có lẽ còn tốt hơn viết sách. Câu trả lời ngây thơ khiến ông Brownlow bật cười thích thú. Khi ông đùa rằng Oliver sẽ không phải trở thành nhà văn nếu vẫn còn những nghề lương thiện khác hoặc nghề làm gạch để lựa chọn, cậu lập tức cảm ơn với vẻ nghiêm túc, khiến ông càng thêm vui vẻ. Tuy nhiên, cuộc trò chuyện nhanh chóng chuyển sang một chủ đề quan trọng hơn. Với giọng nói vừa dịu dàng vừa nghiêm trang, ông Brownlow yêu cầu Oliver chú ý vì ông muốn nói chuyện thẳng thắn, tin rằng cậu đủ khả năng hiểu những điều mà ngay cả nhiều người trưởng thành cũng khó lĩnh hội. Tưởng rằng mình sắp bị đuổi đi, Oliver hoảng hốt cầu xin ông đừng bắt cậu trở lại đường phố hay nơi khốn khổ trước đây. Cậu sẵn sàng ở lại làm người hầu, miễn là không bị bỏ rơi thêm một lần nữa. Lời cầu khẩn tha thiết ấy khiến ông Brownlow xúc động, vội trấn an rằng ông sẽ không bỏ rơi cậu trừ khi cậu tự khiến mình phải làm vậy. Oliver cam đoan mình sẽ không bao giờ phụ lòng ông. Ông Brownlow thừa nhận rằng trước đây mình từng bị những người được giúp đỡ lừa dối, nhưng vẫn cảm thấy một niềm tin mạnh mẽ đối với Oliver, đồng thời quan tâm đến cậu sâu sắc hơn cả những gì bản thân có thể giải thích. Những người ông từng yêu thương nhất đều đã nằm sâu dưới mộ, mang theo phần lớn niềm vui của cuộc đời ông, nhưng nỗi đau không khiến ông khép kín trái tim hay từ bỏ lòng nhân ái. Trái lại, đau khổ đã làm tình cảm của ông trở nên sâu sắc và tinh tế hơn. Sau giây phút trầm lặng, ông giải thích rằng mình nói những điều ấy vì hy vọng Oliver sẽ cẩn trọng hơn, không làm tổn thương một người đã chịu nhiều mất mát. Ông cho biết những cuộc tìm hiểu trước đó đều xác nhận lời Oliver rằng cậu là trẻ mồ côi, không có người thân hay bạn bè, rồi yêu cầu cậu kể trung thực về nguồn gốc, những người đã nuôi dưỡng mình và hoàn cảnh khiến cậu rơi vào nhóm người mà ông từng bắt gặp. Ông hứa rằng nếu Oliver nói thật, cậu sẽ không còn phải sống như một đứa trẻ không nơi nương tựa chừng nào ông còn sống. Xúc động đến bật khóc, Oliver chuẩn bị kể lại quãng đời mình từ trang trại đến nhà tế bần dưới sự dẫn dắt của ông Bumble, nhưng lời kể chưa kịp bắt đầu thì tiếng gõ cửa dồn dập báo hiệu sự xuất hiện của ông Grimwig.
Ông Grimwig, một người bạn lâu năm của ông Brownlow, bước vào với dáng vẻ kỳ quặc, chống cây gậy dày, một chân hơi khập khiễng và khuôn mặt liên tục biến đổi những nét biểu cảm khó tả. Ông vừa xuất hiện đã phàn nàn về một mẩu vỏ cam trên cầu thang, khẳng định rằng vỏ cam rồi sẽ khiến mình mất mạng vì trước đây ông từng bị trượt ngã. Theo thói quen, ông tuyên bố rằng nếu lời mình nói không đúng, ông sẵn sàng ăn chính cái đầu của mình, đồng thời nện mạnh cây gậy xuống sàn để nhấn mạnh lời khẳng định. Khi nhìn thấy Oliver, Grimwig lập tức liên tưởng cậu với mẩu vỏ cam, dù ông Brownlow giải thích rằng cậu chưa hề ăn quả cam nào. Sau đó, Grimwig xem xét Oliver qua chiếc kính hai tròng, hỏi han tình trạng sức khỏe nhưng nhanh chóng chuyển sang thái độ nghi ngờ. Ông tuyên bố mình chỉ phân biệt được hai loại con trai, những cậu bé có vẻ ngoài nhợt nhạt và những cậu bé mặt mũi thô kệch, rồi xếp Oliver vào nhóm thứ nhất nhưng vẫn cho rằng cậu có thể che giấu những khuyết điểm tồi tệ hơn. Ông còn viện dẫn rằng cả người xấu lẫn người tốt đều có thể mắc bệnh sốt, vì vậy việc Oliver từng ốm nặng không chứng minh được cậu là người lương thiện. Thực chất, trong thâm tâm, Grimwig cũng nhận thấy vẻ ngoài và cách cư xử của Oliver rất dễ gây thiện cảm, nhưng bản tính thích tranh cãi cùng sự khó chịu vì chuyện vỏ cam khiến ông cố tình phản đối mọi lời khen của ông Brownlow. Khi biết người bạn chưa thể đưa ra câu trả lời thỏa đáng về lai lịch của Oliver và vẫn chưa tiến hành điều tra vì muốn chờ cậu đủ sức khỏe, Grimwig càng tỏ vẻ đắc thắng. Ông mỉa mai hỏi liệu bà quản gia có kiểm tra đồ bạc mỗi tối hay không, ám chỉ rằng Oliver có thể lợi dụng lòng tốt của chủ nhà để ăn cắp. Dù hiểu tính khí của bạn, ông Brownlow vẫn kiên nhẫn chịu đựng những lời khiêu khích. Trong bữa trà, Grimwig tạm thời tỏ ra hài lòng với bánh nướng xốp, còn Oliver dần bớt căng thẳng khi phải ngồi cùng ông. Cuối bữa, Grimwig hỏi bao giờ ông Brownlow mới nghe toàn bộ câu chuyện đời Oliver. Ông Brownlow đáp rằng cuộc trò chuyện sẽ diễn ra vào mười giờ sáng hôm sau, khi Oliver có thể ở riêng với ông. Vì Oliver hơi do dự khi trả lời, Grimwig lập tức kết luận rằng cậu sẽ không trở lại, cho rằng sự ngập ngừng ấy chứng tỏ cậu đang lừa dối ân nhân. Ông Brownlow kiên quyết bảo đảm sự trung thực của Oliver bằng cả tính mạng, trong khi Grimwig đặt cược chính cái đầu của mình vào lời khẳng định ngược lại.
Đúng lúc cuộc tranh luận đang căng thẳng, bà Bedwin mang vào một gói sách mà ông Brownlow vừa mua trong ngày từ chính người bán sách cũ từng xuất hiện trước đó trong câu chuyện. Ông Brownlow chợt nhớ ra rằng người bán chưa được thanh toán, nên yêu cầu gọi anh ta quay lại để trả tiền và nhận lại một số cuốn sách cần hoàn trả. Tuy nhiên, người bán đã rời đi. Oliver lập tức xin được chạy theo để giải quyết công việc, còn ông Brownlow, vốn định ngăn cậu ra ngoài vì sức khỏe chưa hoàn toàn hồi phục, cuối cùng lại quyết định giao nhiệm vụ cho cậu. Một phần vì muốn chứng minh rằng sự nghi ngờ của Grimwig là vô căn cứ, ông Brownlow đưa cho Oliver một tờ tiền năm bảng, dặn cậu mang sách trả lại, thanh toán khoản nợ bốn bảng mười shilling và đem về mười shilling tiền thừa. Oliver vui mừng vì được tin tưởng giao việc, cẩn thận cất tiền vào túi áo, ôm sách dưới tay rồi lễ phép chào trước khi rời khỏi nhà. Bà Bedwin theo cậu ra tận cửa, dặn dò tỉ mỉ đường đi, địa chỉ hiệu sách và nhắc cậu phải giữ gìn sức khỏe, không để bị nhiễm lạnh. Khi Oliver ngoảnh lại vui vẻ gật đầu trước lúc rẽ vào góc phố, bà mỉm cười đáp lại nhưng vẫn cảm thấy bất an khi phải để cậu ra khỏi tầm mắt. Ông Brownlow lấy đồng hồ ra, tin rằng Oliver sẽ trở về trong vòng hai mươi phút, trước khi trời tối hẳn. Trái lại, Grimwig kiên quyết cho rằng cậu sẽ không quay lại. Theo lập luận của ông, Oliver đang mặc quần áo mới, mang theo những cuốn sách có giá trị và giữ trong túi một tờ tiền năm bảng, nên rất có thể sẽ tìm đến những người bạn trộm cắp cũ rồi bỏ trốn. Ông một lần nữa thề rằng nếu Oliver trở về, ông sẽ ăn đầu mình. Hai người đàn ông ngồi im lặng bên chiếc đồng hồ, chờ đợi kết quả của cuộc tranh luận. Khi trời dần tối đến mức khó nhìn rõ mặt số, Oliver vẫn chưa xuất hiện. Người kể chuyện nhấn mạnh sự kiêu hãnh mà con người thường đặt vào những nhận định của bản thân, ngay cả khi chúng được hình thành từ những suy đoán vội vàng. Grimwig không phải kẻ xấu bụng và thực lòng sẽ đau lòng nếu bạn mình bị lừa, nhưng lúc ấy ông vẫn tha thiết mong Oliver đừng quay về, chỉ để chứng minh rằng phán đoán của mình đúng. Câu chuyện khép lại trong bầu không khí chờ đợi nặng nề, khi niềm tin của ông Brownlow và sự hoài nghi cố chấp của Grimwig cùng hướng vào một kết quả chưa được xác định, còn số phận của Oliver vẫn bỏ ngỏ trong bóng tối đang bao trùm.
Chương 17 — Cạm Bẫy Giữa Những Con Phố Tối
đăng 27 thg 10, 2026 · 1968 từ
Trong chương này, sự tàn nhẫn, lòng tham và những âm mưu của thế giới tội phạm London được phơi bày qua cuộc gặp gỡ giữa Bill Sikes, Fagin và Nancy, đồng thời số phận bất hạnh của Oliver Twist lại một lần nữa rẽ sang hướng đầy nguy hiểm. Câu chuyện mở đầu tại một quán rượu tồi tàn nằm trong khu Little Saffron Hill, nơi ánh sáng mặt trời không bao giờ chiếu tới vào mùa hè, còn mùa đông thì ngọn đèn khí lập lòe cháy suốt ngày. Trong căn phòng tối tăm, bẩn thỉu ấy, Bill Sikes ngồi uống rượu, chìm trong những suy nghĩ u ám, bên cạnh là con chó lông trắng có đôi mắt đỏ và một vết thương mới trên mép. Bất chợt, Sikes nổi giận trước những cử động của con vật, rồi đá nó một cách thô bạo. Con chó vốn có tính khí hung dữ giống chủ, lập tức cắn vào chiếc ủng của hắn, khiến cuộc xung đột trở nên dữ dội. Sikes chộp lấy thanh cời lò sưởi và mở con dao gấp, quyết tâm trừng phạt con vật bằng bạo lực. Hắn quỳ xuống, vừa chửi rủa vừa đánh đập, trong khi con chó liên tục nhảy tránh, gầm gừ và ngoạm lấy thanh sắt. Cuộc vật lộn chỉ chấm dứt khi cánh cửa bất ngờ mở ra, khiến con chó lao vụt ra ngoài. Không còn đối tượng để trút giận, Sikes lập tức quay sang kẻ vừa bước vào, chính là Fagin, tên Do Thái già chuyên tổ chức hoạt động trộm cắp. Sikes tức tối trách Fagin đã xuất hiện không đúng lúc, đồng thời chế giễu sự hèn nhát của lão. Qua những lời đe dọa lạnh lùng, hắn cho thấy mình không hề kính trọng Fagin mà chỉ xem lão như một kẻ có thể bị uy hiếp. Sikes tuyên bố rằng nếu hắn gặp chuyện, Fagin cũng sẽ không thể thoát thân, bởi hai người đã bị ràng buộc trong những hoạt động phạm pháp chung. Fagin cố giữ vẻ bình thản, cười gượng và nhắc đến lợi ích tương hỗ giữa họ, nhưng thái độ khúm núm cho thấy lão hiểu rõ sự nguy hiểm của người đối diện. Mối quan hệ giữa hai tên tội phạm vì thế hiện lên như một sự liên kết dựa trên lợi ích, sự nghi kỵ và nỗi sợ hãi, chứ không phải tình bạn thực sự.
Sau cuộc đối đầu, Fagin lấy ra một gói tiền được giấu trong chiếc khăn tay cũ, trao cho Sikes phần chia từ số chiến lợi phẩm đã được đem đi tiêu thụ. Lão giải thích rằng số tiền này thậm chí còn nhiều hơn phần Sikes đáng được nhận, với hàm ý rằng mình đang dành cho hắn một sự ưu ái để đổi lấy những lợi ích về sau. Tuy nhiên, Sikes chẳng buồn quan tâm đến lời giải thích ấy, chỉ giục lão giao tiền ngay lập tức. Hắn lập tức đếm những đồng tiền vàng và nghi ngờ Fagin có thể đã lén lấy mất một vài đồng trên đường đi. Sự nghi ngờ ấy cho thấy Sikes luôn cảnh giác với lòng tham của chính những kẻ cùng phe với mình. Khi hắn ra hiệu gọi thêm rượu, một người Do Thái trẻ tuổi tên Barney xuất hiện để phục vụ. Fagin hỏi trong quán còn ai không, và Barney trả lời rằng ngoài Nancy thì không có khách nào khác. Cái tên Nancy lập tức khiến Sikes tỏ vẻ thích thú, bởi hắn đánh giá cao khả năng của cô trong việc theo dõi người khác. Nancy được gọi vào phòng với bộ trang phục của một phụ nữ đang đi ngoài phố, gồm mũ, tạp dề, giỏ nhỏ và chìa khóa cửa. Cô uống cạn ly rượu Sikes đưa rồi than thở rằng công việc theo dõi đã khiến mình mệt mỏi. Trong lúc trò chuyện, Nancy tiết lộ rằng cậu bé mà họ đang tìm kiếm đã bị ốm và phải nằm trong nhà suốt một thời gian. Tuy nhiên, ngay khi cô bắt đầu nói thêm về tình trạng của đứa trẻ, Fagin ngẩng đầu lên, nheo đôi mắt sâu và co rúm hàng lông mày đỏ như một lời cảnh báo kín đáo. Nancy lập tức hiểu ý, ngừng tiết lộ thông tin và chuyển sang chuyện khác bằng những nụ cười niềm nở dành cho Sikes. Chỉ một cử chỉ nhỏ cũng đủ cho thấy Fagin đang kiểm soát lời nói của những người xung quanh, luôn lo sợ thông tin quan trọng có thể bị tiết lộ sai chỗ. Khoảng mười phút sau, Fagin giả vờ lên cơn ho, tạo cơ hội để Nancy tuyên bố đã đến lúc phải rời đi. Sikes nói rằng mình cũng có một đoạn đường đi cùng hướng và quyết định đưa cô đi. Hai người cùng rời quán, trong khi con chó lặng lẽ xuất hiện từ một sân sau và bám theo chủ sau khi hắn đã ra khỏi tầm mắt. Khi chắc chắn Sikes đã đi xa, Fagin thò đầu ra cửa nhìn theo, giơ nắm đấm và nguyền rủa hắn bằng vẻ căm hận sâu sắc. Nhưng ngay sau đó, lão lại nở một nụ cười ghê rợn, quay về bàn và chăm chú đọc tờ báo truy tìm tội phạm, cho thấy tâm trí vẫn luôn bị chi phối bởi những mối nguy hiểm và âm mưu đang diễn ra.
Trong khi những kẻ tội phạm đang bàn bạc, Oliver Twist hoàn toàn không hay biết rằng mình đang ở rất gần Fagin. Cậu đang trên đường đến quầy sách, mang theo những cuốn sách và bước đi với tâm trạng vừa bình yên vừa day dứt. Oliver tự nhủ rằng mình đáng lẽ phải cảm thấy hạnh phúc và mãn nguyện với hoàn cảnh hiện tại, nhưng niềm vui ấy không thể xóa đi nỗi thương cảm dành cho Dick, cậu bé tội nghiệp có thể vẫn đang phải chịu đói khát, đòn roi và tuyệt vọng. Oliver mong mỏi được nhìn thấy Dick dù chỉ một lần, bởi cậu vẫn nhớ đến những đứa trẻ bất hạnh mà mình đã bỏ lại phía sau. Đang đi, Oliver vô tình rẽ vào một con phố nhỏ không nằm đúng trên đường đến đích. Khi nhận ra mình đi nhầm, cậu đã đi được nửa đoạn đường nên quyết định tiếp tục bước tới, tin rằng con phố ấy vẫn sẽ dẫn mình về hướng cần đến. Chính sự vô tình này đã đưa cậu vào khu vực nguy hiểm, nơi Nancy đang chờ cơ hội bắt lại cậu. Đột nhiên, một phụ nữ trẻ hét lớn rằng mình đã tìm thấy người em trai yêu quý, rồi lao đến ôm chặt lấy Oliver. Quá bất ngờ, cậu cố gắng vùng vẫy, yêu cầu người phụ nữ buông mình ra và hỏi cô ta là ai. Thay vì trả lời, Nancy giả vờ khóc lóc, kêu gào vì vui mừng và trách Oliver đã bỏ nhà đi khiến gia đình đau khổ suốt gần một tháng. Cô dựng lên câu chuyện rằng cậu là một đứa trẻ hư hỏng, đã bỏ trốn khỏi cha mẹ vốn là những người lao động chăm chỉ, đáng kính, rồi gia nhập một băng trộm cắp và khiến mẹ mình đau lòng gần chết. Những người đi đường nhanh chóng tin vào lời kể ấy. Hai phụ nữ đứng gần đó lên tiếng trách mắng Oliver, gọi cậu là đứa trẻ xấu xa và yêu cầu cậu trở về nhà. Oliver kinh hãi khẳng định rằng mình không hề quen biết Nancy, không có chị gái hay cha mẹ, bởi cậu là trẻ mồ côi và đang sống tại Pentonville. Nhưng Nancy lập tức lợi dụng sự phủ nhận ấy để làm như thể cậu đang cố tình chối bỏ gia đình và ngang bướng chống đối người thân. Khi Oliver nhìn rõ khuôn mặt người phụ nữ, cậu bàng hoàng nhận ra đó chính là Nancy, người từng xuất hiện trong thế giới tội phạm mà cậu đã cố thoát khỏi. Sự nhận ra này không giúp cậu thoát thân mà còn khiến tình thế trở nên tuyệt vọng hơn, bởi Nancy lập tức hướng sự chú ý của đám đông vào phản ứng của cậu, khăng khăng rằng chính việc Oliver nhận ra mình đã chứng minh lời cô nói là thật.
Tình hình nhanh chóng trở nên tồi tệ khi Bill Sikes xuất hiện từ một quán bia, đi cùng con chó trắng của hắn. Hắn giả vờ đóng vai một người quen biết gia đình Oliver, lớn tiếng gọi cậu về với người mẹ đáng thương và dùng những lời lẽ thô bạo để củng cố câu chuyện giả dối của Nancy. Oliver vùng vẫy kêu cứu, tuyệt vọng khẳng định mình không thuộc về những người này và không hề quen biết họ. Nhưng Sikes không những phớt lờ lời cầu cứu mà còn giật lấy những cuốn sách cậu đang mang, vu cáo rằng cậu đã ăn cắp chúng rồi đánh mạnh vào đầu cậu. Đám đông xung quanh không hề tìm hiểu sự thật. Một người đứng ở cửa sổ trên tầng cao tán thành việc đánh đập, một người thợ mộc có vẻ buồn ngủ cũng tỏ thái độ đồng tình, còn hai người phụ nữ tiếp tục cho rằng những đòn roi sẽ giúp đứa trẻ trở nên ngoan ngoãn. Sự đồng thuận vô trách nhiệm của những người chứng kiến đã biến lời nói dối của Nancy thành một thứ công lý giả tạo, trong đó nạn nhân bị xem là kẻ có tội chỉ vì những kẻ mạnh hơn đã quyết định kể câu chuyện theo cách có lợi cho chúng. Sikes tiếp tục đánh Oliver, túm lấy cổ áo và ra lệnh cho con chó canh chừng cậu. Vốn vừa trải qua một thời gian bệnh tật, Oliver không còn đủ sức để tự vệ. Những cú đánh bất ngờ, tiếng gầm gừ hung dữ của con chó và vẻ tàn bạo của Sikes khiến cậu choáng váng, hoảng sợ, gần như mất hết khả năng phản kháng. Tệ hại hơn, khi nhìn thấy những người xung quanh đều tin rằng cậu là một tên trộm hư hỏng, Oliver dần bị đẩy vào cảm giác bất lực hoàn toàn. Trời đã tối, khu phố lại nghèo nàn và chật hẹp, không có ai sẵn lòng giúp đỡ. Sikes kéo cậu đi qua một mê cung những con ngõ nhỏ tối tăm, bước nhanh đến mức những tiếng kêu cứu yếu ớt của Oliver không thể được nghe rõ, và ngay cả khi có người nghe thấy thì cũng chẳng có ai quan tâm. Trong lúc Oliver bị đưa trở lại thế giới tội phạm mà cậu đã cố gắng rời bỏ, tại ngôi nhà ở Pentonville, bà Bedwin vẫn đứng đợi đầy lo lắng bên cánh cửa mở rộng. Người hầu đã chạy đi chạy lại trên phố đến hai mươi lần để tìm dấu vết của cậu, còn hai quý ông lớn tuổi vẫn kiên nhẫn ngồi trong căn phòng tối, chờ đợi với chiếc đồng hồ ở giữa. Sự đối lập giữa những người đang lo lắng mong Oliver trở về và đám người đã lạnh lùng tiếp tay cho việc bắt cóc cậu làm nổi bật nỗi bất công mà đứa trẻ phải chịu đựng. Chương truyện khép lại khi Oliver bị kéo đi trong bóng tối, còn những người thực sự quan tâm đến cậu vẫn chưa biết rằng cậu đã rơi vào tay những kẻ nguy hiểm.
Chương 18 — Bóng Tối Khép Lại Quanh Oliver
đăng 27 thg 10, 2026 · 1988 từ
Trong đêm tối mịt mù và sương mù dày đặc của London, Oliver Twist bị Bill Sikes và Nancy áp giải qua những con phố nhỏ hẹp, bẩn thỉu và vắng vẻ để trở về hang ổ của Fagin. Sau khi đi đến một khoảng đất rộng gần khu chợ gia súc Smithfield, Sikes chậm bước vì Nancy đã kiệt sức, không thể tiếp tục đi nhanh như trước. Hắn lạnh lùng bắt Oliver nắm lấy tay Nancy, đồng thời giữ chặt bàn tay còn lại của cậu. Con chó Bull’s-eye đi sát bên cạnh, sẵn sàng tấn công theo lệnh chủ. Sikes còn đặt tay lên cổ Oliver và cảnh cáo rằng nếu cậu dám cất tiếng kêu cứu, con chó sẽ lập tức cắn cậu. Oliver hiểu rằng mình không có khả năng chống cự, đành ngoan ngoãn làm theo những gì bị ép buộc. Trong bóng đêm và màn sương bao phủ đường phố, cậu hoàn toàn mất phương hướng, không biết mình đang ở đâu hay sẽ bị đưa đến nơi nào. Cảm giác bất an càng trở nên nặng nề khi tiếng chuông nhà thờ vang lên báo tám giờ. Nancy dừng lại, hướng ánh mắt về phía phát ra tiếng chuông và băn khoăn liệu những người khác có nghe thấy âm thanh ấy hay không. Sikes đáp rằng dĩ nhiên họ có thể nghe thấy, rồi nhắc đến khoảng thời gian hắn từng bị bắt giam, khi những tiếng ồn ào bên ngoài nhà tù khiến hắn càng cảm nhận sâu sắc cảnh tù túng của mình. Nancy nhìn về phía ấy với vẻ thương cảm, thốt lên rằng những chàng trai trẻ kia thật đáng thương. Qua lời nói của cô, người đọc nhận ra nỗi đau kín đáo trước cảnh những con người bị giam giữ và chờ đợi một kết cục khủng khiếp. Cô còn nói rằng nếu Sikes là người sắp bị treo cổ vào lúc tiếng chuông tám giờ vang lên, cô sẽ đi quanh nơi hành hình cho đến khi kiệt sức, bất kể trời lạnh đến đâu hay bản thân có thiếu áo choàng. Tuy nhiên, Sikes lạnh lùng bác bỏ tình cảm ấy, cho rằng sự hiện diện của Nancy cũng chẳng thể cứu được hắn nếu cô không mang theo dụng cụ phá ngục và dây thừng. Sau đó, Nancy bật cười, kéo chặt chiếc khăn choàng quanh người rồi tiếp tục bước đi. Dẫu vậy, Oliver cảm nhận được bàn tay cô đang run rẩy và nhìn thấy khuôn mặt cô tái nhợt khi họ đi ngang qua một ngọn đèn khí. Sự tương phản giữa thái độ tàn nhẫn của Sikes và những biểu hiện cảm xúc bất thường của Nancy hé lộ trong cô vẫn tồn tại một phần nhạy cảm, dù cô đang tham gia vào hành động bắt cóc một đứa trẻ vô tội.
Sau khoảng nửa giờ len lỏi qua những con đường bẩn thỉu và ít người qua lại, cả ba rẽ vào một con phố hẹp, nơi tập trung nhiều cửa hàng quần áo cũ. Bull’s-eye chạy đến trước một căn nhà đổ nát, cửa đóng kín và tấm biển cho thuê đã treo ở đó dường như từ rất lâu. Nancy cúi xuống phía dưới cửa chớp và làm vang lên tiếng chuông bên trong. Sau khi nghe tiếng cửa sổ được mở nhẹ, Sikes lập tức túm cổ áo Oliver, đưa cậu cùng Nancy vào nhà. Họ đứng trong hành lang tối đen, chờ người mở cửa khóa chặt và cài then. Khi Sikes hỏi có ai ở đó hay không, một giọng nói quen thuộc với Oliver vang lên từ bóng tối. Người ấy xác nhận rằng ông già đang ở trong nhà và đã vô cùng buồn bực suốt thời gian qua, nhưng chắc chắn sẽ vui mừng khi gặp lại những người vừa đến. Chẳng mấy chốc, Jack Dawkins, còn được gọi là Artful Dodger, xuất hiện với một ngọn nến mỡ cắm trên đầu chiếc gậy chẻ. Hắn chỉ dành cho Oliver một nụ cười giễu cợt rồi dẫn mọi người xuống cầu thang, băng qua căn bếp trống để vào một căn phòng thấp, ẩm thấp và có mùi đất. Tại đây, Charles Bates lập tức phá lên cười khi nhìn thấy Oliver, vui sướng đến mức nằm lăn ra sàn và đá chân liên hồi trong nhiều phút. Fagin cũng đón cậu bằng những cái cúi chào giả tạo, còn Dodger thản nhiên lục túi cậu như thể đó là công việc thường ngày. Charles Bates soi ngọn nến sát chiếc áo khoác mới của Oliver, chế giễu bộ quần áo đẹp đẽ và những quyển sách cậu đang mang theo, bởi chúng khiến cậu trông chẳng khác nào một quý ông. Fagin giả vờ ân cần hỏi thăm, nói rằng Dodger sẽ đưa cho cậu một bộ quần áo khác để tránh làm hỏng bộ đồ ngày Chủ nhật. Nhưng ngay lúc đó, Dodger lấy ra tờ giấy bạc năm bảng, khiến Fagin lập tức giành lấy. Sikes phản đối và khẳng định số tiền ấy thuộc về hắn cùng Nancy, bởi họ đã phải mất công tìm kiếm và đưa Oliver trở về. Fagin muốn giữ tờ giấy bạc, chỉ định trả lại những quyển sách, nhưng Sikes giật lấy tiền, nhét vào khăn quàng cổ và tuyên bố đó là phần thù lao cho công sức của mình. Cuộc tranh chấp phơi bày sự tham lam và mối quan hệ thực dụng giữa những kẻ cùng hoạt động trong thế giới tội phạm. Đối với chúng, Oliver không phải một đứa trẻ cần được bảo vệ mà chỉ là đối tượng có thể lợi dụng, trao đổi và kiếm lợi.
Khi Charles Bates tiếp tục chế giễu những quyển sách, Oliver đau đớn cầu xin bọn chúng trả lại chúng cho ông Brownlow, người đã cưu mang và chăm sóc cậu khi cậu gần chết vì sốt. Cậu quỳ xuống trước Fagin, vừa khóc vừa van nài rằng ông Brownlow và những người tốt bụng đã giúp đỡ mình sẽ tưởng cậu là kẻ trộm nếu những món đồ ấy không được trả lại. Oliver sẵn sàng chấp nhận bị giữ lại trong hang ổ của Fagin suốt đời, miễn là những người đã đối xử tử tế với cậu không phải chịu đau khổ vì sự việc này. Lời cầu khẩn tuyệt vọng ấy không làm bọn tội phạm xúc động, trái lại còn khiến Fagin thích thú. Lão nhận ra rằng việc Oliver bị bắt trở lại đúng lúc đang mang theo sách và tiền của ông Brownlow sẽ khiến những người từng cưu mang cậu tin rằng cậu đã đánh cắp chúng rồi bỏ trốn. Sikes cũng tán thành cách tính toán đó, cho rằng những người có lòng tốt thường không muốn truy tố một đứa trẻ mà họ từng giúp đỡ, vì thế sẽ chẳng ai tiếp tục tìm kiếm Oliver. Khi hiểu ra âm mưu nhằm hủy hoại danh dự của mình và cắt đứt con đường trở về với những người tử tế, Oliver bất ngờ vùng dậy, lao khỏi phòng và gào lớn cầu cứu. Tiếng kêu của cậu vang khắp căn nhà cũ kỹ, nhưng Fagin, Dodger và Charles Bates nhanh chóng đuổi theo, bắt giữ cậu rồi kéo trở lại. Nancy lập tức lao đến chắn trước cửa, yêu cầu Sikes giữ con chó lại vì sợ nó sẽ xé xác Oliver. Sikes giận dữ tìm cách thoát khỏi sự ngăn cản của cô, đe dọa đánh chết cô nếu cô không tránh ra. Nancy vẫn kiên quyết chống lại hắn, tuyên bố rằng Oliver sẽ không bị con chó cắn xé trừ khi cô bị giết trước. Khi Sikes hất cô sang một bên, Fagin túm lấy Oliver và dùng một chiếc gậy gồ ghề đánh mạnh vào vai cậu vì tội tìm cách chạy trốn và gọi cảnh sát. Nancy lập tức giật lấy cây gậy khỏi tay lão, ném thẳng vào lò sưởi, khiến những cục than hồng bắn tung tóe khắp phòng. Cô giận dữ tuyên bố rằng Fagin đã bắt được Oliver rồi nên không cần phải tiếp tục đánh đập cậu nữa, đồng thời cảnh cáo rằng nếu lão còn làm hại đứa trẻ, chính lão và những kẻ khác sẽ phải trả giá. Trước sự phản kháng quyết liệt ấy, Fagin và Sikes đều tỏ ra bối rối. Fagin cố giả vờ rằng Nancy chỉ đang diễn trò, nhưng cô lập tức bác bỏ, khẳng định cơn giận của mình là thật và cảnh báo lão đừng thử thách giới hạn của cô.
Cuộc đối đầu nhanh chóng trở nên dữ dội hơn khi Sikes yêu cầu Nancy im lặng, chế giễu việc cô tự nhận mình có lòng nhân đạo trong khi bản thân cũng là một kẻ trộm. Nancy đau đớn thừa nhận rằng cô biết rõ mình là người như thế nào, nhưng điều đó không có nghĩa cô có thể đứng nhìn một đứa trẻ bị hành hạ mà không phản đối. Cô tiết lộ rằng bản thân đã bị Fagin lôi kéo vào con đường phạm tội từ khi còn nhỏ hơn Oliver rất nhiều, và đã phục vụ lão suốt mười hai năm. Những lời tố cáo của cô phơi bày quá khứ đầy bất hạnh của một người phụ nữ bị cuốn vào thế giới tội phạm từ thuở thiếu thời. Nancy khẳng định những con phố lạnh lẽo, ẩm ướt và bẩn thỉu chính là mái nhà của mình, còn Fagin là kẻ đã đẩy cô vào cuộc sống ấy và giữ cô mắc kẹt trong đó cho đến khi chết. Trước những lời buộc tội, Fagin tức giận đe dọa sẽ khiến cô phải chịu hậu quả nghiêm trọng nếu tiếp tục nói. Nancy không đáp lại bằng lời nói mà điên cuồng giằng xé tóc tai và quần áo, rồi lao về phía lão như muốn trả thù. Sikes kịp thời giữ chặt cổ tay cô, khiến những nỗ lực chống trả trở nên vô ích và cuối cùng cô ngất đi vì kiệt sức. Sau khi đặt Nancy nằm ở một góc phòng, Sikes thản nhiên nhận xét rằng cô rất khỏe khi nổi cơn thịnh nộ. Fagin lau mồ hôi và tỏ vẻ nhẹ nhõm vì cuộc hỗn loạn đã chấm dứt, nhưng không ai trong số chúng coi sự việc vừa xảy ra là điều bất thường hay đáng suy ngẫm. Đối với chúng, bạo lực và sự phản kháng dường như chỉ là những rắc rối thông thường trong công việc phạm pháp. Fagin sau đó yêu cầu Charles Bates đưa Oliver đi ngủ và dặn rằng cậu không nên mặc bộ quần áo đẹp vào ngày hôm sau. Charles vui vẻ dẫn Oliver sang căn bếp bên cạnh, nơi có những chiếc giường cũ mà cậu từng ngủ trước đây. Tại đó, hắn lấy ra chính bộ quần áo cũ mà Oliver từng mừng rỡ khi được thay bỏ lúc còn ở nhà ông Brownlow. Việc bộ quần áo ấy xuất hiện trước mắt Fagin trước đó đã giúp lão lần ra tung tích của cậu. Charles thu lại bộ đồ mới cùng những quyển sách, để Oliver một mình trong bóng tối rồi khóa cửa. Dù tiếng cười chế giễu của Charles và tiếng nói của cô Betsy, người vừa đến giúp Nancy hồi tỉnh bằng cách dội nước và chăm sóc cô, vẫn vang lên bên ngoài, Oliver đã quá mệt mỏi và đau đớn để tiếp tục thức. Cậu nhanh chóng chìm vào giấc ngủ, khép lại một ngày đầy sợ hãi bằng sự bất lực trước những kẻ đã tước đoạt tự do, danh dự và cơ hội trở về với những người từng yêu thương mình.
Chương 19 — Số phận nghiệt ngã và lời vu khống Oliver
đăng 27 thg 10, 2026 · 2274 từ
Chương truyện mở đầu bằng những suy ngẫm về cách chuyển cảnh giữa bi kịch và hài kịch trong sân khấu, đồng thời so sánh nghệ thuật ấy với những biến chuyển bất ngờ của cuộc sống thực. Trong kịch, người xem có thể vừa chứng kiến một nhân vật chìm trong đau khổ, bị xiềng xích và đe dọa tính mạng, đã lập tức được đưa đến một cảnh tượng vui nhộn với những bài hát và tiếng cười. Những thay đổi đột ngột như vậy thoạt nhìn có vẻ vô lý, nhưng thực tế đời sống cũng thường xuyên đặt con người trước những chuyển biến bất ngờ giữa sung túc và khốn cùng, tang tóc và vui mừng. Khác biệt nằm ở chỗ, trong cuộc sống, con người không phải những khán giả đứng ngoài quan sát mà chính là những người trực tiếp trải nghiệm và chịu đựng những biến cố ấy. Tác giả cũng nhận xét rằng nhiều người đánh giá tài năng của nhà văn qua khả năng kết thúc mỗi chương bằng một tình thế gay cấn, khiến độc giả hồi hộp chờ đợi diễn biến tiếp theo. Tuy nhiên, lần này câu chuyện tạm rời khỏi London để quay về thị trấn nơi Oliver Twist chào đời, bởi những sự kiện xảy ra tại đây sẽ ảnh hưởng sâu sắc đến số phận của cậu bé. Vào một buổi sáng sớm, ông Bumble bước ra khỏi cổng nhà tế bần với dáng vẻ đầy uy quyền và tự mãn. Chiếc mũ ba góc, bộ áo khoác chỉnh tề và cây gậy được ông nắm chặt càng làm nổi bật niềm kiêu hãnh của một viên chức giáo khu đang ở đỉnh cao quyền lực. Khác với thường ngày, ông bước đi với vẻ trầm tư, như thể đang ấp ủ một kế hoạch quan trọng. Ông không dừng lại trò chuyện với những người bán hàng nhỏ lẻ vẫn kính cẩn chào mình, mà chỉ phẩy tay đáp lễ rồi tiếp tục đến trang trại nơi bà Mann chăm sóc những đứa trẻ nghèo do giáo khu quản lý. Bà Mann ban đầu tỏ vẻ khó chịu vì bị làm phiền quá sớm, nhưng ngay khi nhận ra vị khách là ông Bumble, bà lập tức thay đổi thái độ, niềm nở đón tiếp và cung kính mời ông vào nhà. Hai người trao đổi những lời xã giao, trong đó ông Bumble than thở rằng cuộc sống của một viên chức giáo khu đầy phiền toái, vất vả và khiến người ta phải chịu nhiều điều bất công. Bà Mann không thực sự hiểu ông đang nói gì, nhưng vẫn liên tục thở dài để thể hiện sự cảm thông. Sau đó, ông thông báo mình sắp đến London bằng xe ngựa cùng hai người nghèo đang bị tranh chấp nơi cư trú giữa các giáo khu. Hội đồng đã giao cho ông nhiệm vụ giải quyết vụ việc trước phiên tòa quý tại Clerkenwell, và ông tin rằng mình sẽ khiến những người phản đối phải chịu thất bại. Bà Mann tỏ vẻ kinh ngạc khi biết ông sẽ đi xe ngựa thay vì xe chở người nghèo thông thường. Ông Bumble giải thích rằng hai người này không bị bệnh, nhưng sức khỏe đều suy kiệt, nên việc chuyển họ sang một giáo khu khác sẽ tiết kiệm cho nơi mình quản lý khoảng hai bảng Anh so với chi phí chôn cất. Điều kiện duy nhất là họ phải sống sót trên đường đi để gánh nặng tài chính được chuyển sang nơi khác. Ông bật cười trước cách tính toán lạnh lùng ấy, rồi nhanh chóng trở lại vẻ nghiêm nghị, trao cho bà Mann khoản trợ cấp hằng tháng và yêu cầu bà viết giấy biên nhận. Khi được hỏi về tình trạng những đứa trẻ, bà Mann khẳng định chúng đều khỏe mạnh, ngoại trừ hai đứa vừa chết tuần trước và cậu bé Dick đang đau yếu. Ông Bumble lập tức gọi Dick đến, đồng thời trách móc cậu là một đứa trẻ hư hỏng, độc ác và khó bảo. Trước mặt ông, Dick hiện ra với thân hình gầy gò, khuôn mặt xanh xao, đôi má hóp sâu và đôi mắt to sáng bất thường. Bộ quần áo nghèo nàn rộng thùng thình càng làm nổi bật tình trạng suy kiệt của cậu. Đứa trẻ đứng run rẩy, không dám ngẩng đầu nhìn người có quyền hành đang đối diện mình. Khi được hỏi có điều gì không ổn hay không, Dick chỉ yếu ớt đáp rằng mình chẳng có vấn đề gì. Bà Mann lập tức ngắt lời, mắng mỏ cậu vì dám có ý định đòi hỏi thêm bất cứ thứ gì. Tuy nhiên, khi ông Bumble yêu cầu cậu nói rõ điều mong muốn, Dick rụt rè bày tỏ một ước nguyện đau lòng. Cậu muốn nhờ một người biết viết ghi lại vài dòng trên giấy, gấp lại, niêm phong và giữ giúp cho đến khi cậu được chôn cất. Mục đích duy nhất của cậu là gửi lời yêu thương cuối cùng đến Oliver Twist, người bạn nhỏ mà cậu vẫn nhớ thương. Dick kể rằng mình thường ngồi một mình khóc khi nghĩ đến cảnh Oliver phải lang thang trong những đêm tối mà không có ai giúp đỡ. Cậu còn thú nhận rằng mình cảm thấy vui vì sắp chết khi vẫn còn nhỏ, bởi nếu sống đến tuổi trưởng thành rồi già đi, cậu sợ cô em gái đã lên thiên đường sẽ quên mình hoặc không còn giống như trước. Với Dick, được ở trên thiên đường cùng em gái trong hình hài trẻ thơ có lẽ là niềm hạnh phúc duy nhất mà cuộc đời bất hạnh có thể dành cho mình. Lời tâm sự chân thành ấy khiến ông Bumble kinh ngạc trong giây lát, nhưng thay vì cảm thông, ông lại cho rằng Oliver đã làm hư hỏng tinh thần của những đứa trẻ trong nhà tế bần. Bà Mann lập tức hùa theo, gọi Dick là một đứa trẻ ngang ngạnh và đáng ghét. Ông Bumble ra lệnh đưa cậu đi ngay, tuyên bố rằng sự việc phải được báo cáo lên hội đồng. Bà Mann lo lắng thanh minh rằng mình không có lỗi, còn ông Bumble khẳng định sẽ trình bày đúng tình hình trước khi lạnh lùng yêu cầu bà đưa Dick đi khuất mắt. Cậu bé đáng thương lập tức bị đưa xuống nhốt trong hầm than, còn ông Bumble rời đi để chuẩn bị cho chuyến hành trình. Cảnh tượng này phơi bày sự tàn nhẫn của những người có trách nhiệm chăm sóc trẻ nghèo, đồng thời cho thấy tình cảm trong sáng của Dick vẫn tồn tại bất chấp cuộc sống thiếu thốn và sự ngược đãi mà cậu phải chịu đựng.
Sáng hôm sau, lúc sáu giờ, ông Bumble lên xe ngựa với hai người nghèo mà ông được giao nhiệm vụ chuyển đi. Ông đã thay chiếc mũ ba góc bằng một chiếc mũ tròn và khoác áo choàng xanh dày, nhưng vẫn không ngừng phàn nàn về hai hành khách liên tục run rẩy và kêu lạnh. Theo lời ông, những lời than vãn ấy khiến chính ông cũng cảm thấy khó chịu, dù bản thân đang mặc áo khoác ấm áp. Sau khi đến London và sắp xếp chỗ nghỉ cho hai người kia, ông Bumble dùng một bữa tối thịnh soạn gồm thịt bò bít tết, sốt hàu và bia đen, rồi ngồi bên lò sưởi với một ly rượu gin pha nước nóng. Vừa thưởng thức sự thoải mái của mình, ông vừa tự nhủ về thói xấu bất mãn và than phiền của người khác, hoàn toàn không nhận ra sự mỉa mai trong thái độ của chính mình. Khi mở tờ báo ra đọc, ông tình cờ nhìn thấy ngay một mẩu quảng cáo treo thưởng năm guinea để tìm Oliver Twist. Nội dung thông báo rằng cậu bé đã bỏ trốn hoặc bị dụ dỗ rời khỏi nhà ở Pentonville vào tối thứ Năm trước đó và từ đó không có tin tức. Người cung cấp thông tin giúp tìm ra Oliver hoặc làm sáng tỏ lai lịch của cậu sẽ được nhận tiền thưởng. Quảng cáo còn mô tả chi tiết quần áo, vóc dáng, diện mạo và sự mất tích của Oliver, đồng thời ghi đầy đủ tên và địa chỉ của ông Brownlow. Ông Bumble đọc đi đọc lại thông báo ba lần, rồi lập tức rời quán trọ để đến Pentonville, phấn khích đến mức quên cả uống ly rượu còn đặt bên lò sưởi. Khi ông hỏi thăm ông Brownlow tại nhà, bà Bedwin nghe thấy tên Oliver liền vội vã chạy ra đón, vừa mừng rỡ vừa xúc động. Bà tin rằng cuối cùng họ cũng nhận được tin tức về đứa trẻ mà mình hết lòng yêu quý, và ngay sau đó không kìm được nước mắt. Ông Bumble được dẫn vào phòng làm việc nhỏ, nơi ông Brownlow đang ngồi cùng người bạn là ông Grimwig. Vừa nhìn thấy vị khách, ông Grimwig lập tức nhận ra ông là một viên chức giáo khu và buông lời nhận xét đầy châm biếm. Ông Brownlow yêu cầu bạn giữ im lặng, mời ông Bumble ngồi xuống rồi hỏi thẳng liệu ông có biết Oliver hiện đang ở đâu hay không. Ông Bumble thừa nhận mình không biết, nhưng khi được hỏi về lai lịch của cậu bé, ông Grimwig nhanh chóng chen vào với giọng mỉa mai, hỏi liệu ông có điều gì tốt đẹp để kể về Oliver hay không. Nắm lấy cơ hội, ông Bumble nghiêm trang lắc đầu, khiến ông Grimwig càng tin rằng những nghi ngờ trước đây của mình là đúng. Theo yêu cầu của ông Brownlow, ông Bumble bắt đầu kể lại những điều mình biết về Oliver, đồng thời đưa ra các giấy tờ mang theo để chứng minh lời khai. Tuy nhiên, câu chuyện mà ông thuật lại hoàn toàn bị bóp méo bởi thành kiến và sự thù ghét. Ông mô tả Oliver là một đứa trẻ vô thừa nhận, sinh ra từ những bậc cha mẹ thấp kém và đồi bại, ngay từ khi chào đời đã bộc lộ tính phản trắc, vô ơn và độc ác. Ông còn khẳng định rằng Oliver đã kết thúc thời gian ở nơi sinh ra bằng cách tấn công một cậu bé vô tội một cách hèn nhát và đẫm máu, trước khi bỏ trốn khỏi nhà người chủ vào ban đêm. Những lời vu khống này biến hành động phản kháng của Oliver trước sự bắt nạt thành bằng chứng về bản chất xấu xa, đồng thời che giấu hoàn toàn những bất công mà cậu từng phải chịu đựng. Sau khi xem xét các giấy tờ, ông Brownlow đau buồn thừa nhận rằng lời kể dường như có căn cứ. Ông nói rằng nếu ông Bumble mang đến những thông tin tốt đẹp về Oliver, ông sẵn sàng trả số tiền gấp ba lần khoản thưởng đã hứa. Nhưng giờ đây, khi đã nghe một câu chuyện bất lợi và có tài liệu xác nhận, ông Bumble chỉ có thể nhận năm guinea rồi ra về. Ông không hề tỏ ra hối hận vì đã làm tổn hại danh dự của một đứa trẻ bất hạnh, cũng chẳng có ý định cân nhắc lại những lời buộc tội của mình. Ông Brownlow đi đi lại lại trong phòng với vẻ đau khổ, đến mức ông Grimwig cũng tạm thời ngừng chế giễu. Cuối cùng, ông gọi bà Bedwin vào và tuyên bố Oliver là kẻ giả dối, đồng thời ra lệnh không được nhắc lại tên cậu trong nhà nữa. Bà Bedwin kiên quyết phản đối, khẳng định Oliver là một đứa trẻ hiền lành, dịu dàng và biết ơn, hoàn toàn không giống con người mà ông Bumble vừa mô tả. Với kinh nghiệm chăm sóc trẻ em suốt bốn mươi năm, bà tin vào những gì mình trực tiếp chứng kiến hơn là lời buộc tội của một viên chức giáo khu. Ông Grimwig tiếp tục chế giễu bà, cho rằng bà quá dễ tin người và trước đây chỉ bênh vực Oliver vì thấy cậu thú vị. Tuy nhiên, bà Bedwin không chịu nhượng bộ và bảo vệ cậu bằng tất cả sự phẫn nộ của mình. Dẫu vậy, ông Brownlow vẫn giả vờ tức giận, nhấn mạnh rằng quyết định của ông là nghiêm túc và yêu cầu bà không được nhắc đến Oliver thêm lần nào nữa. Đêm hôm ấy, ngôi nhà từng mang lại cho Oliver sự chăm sóc và tình thương trở nên nặng nề trong nỗi buồn. Trong khi ông Brownlow và bà Bedwin đau khổ vì tin rằng cậu bé đã lừa dối họ, Oliver ở một nơi khác cũng nhớ da diết những người bạn tốt đã từng cứu giúp mình. Cậu không hề biết rằng danh dự của mình vừa bị hủy hoại bởi lời khai sai lệch của ông Bumble, cũng không thể tưởng tượng rằng những người từng yêu thương cậu đang dần bị thuyết phục rằng cậu là một kẻ xấu xa. Chính sự thiếu hiểu biết ấy khiến nỗi đau của Oliver càng thêm cay đắng, bởi nếu biết những gì đã xảy ra, cậu có thể sẽ tuyệt vọng đến mức không thể chịu đựng nổi.
Chương 20 — Cạm bẫy ngọt ngào của Fagin
đăng 27 thg 10, 2026 · 2178 từ
Ngày hôm sau, khi Jack Dawkins, biệt danh Dodger, và Master Bates đã ra ngoài làm những công việc thường lệ, Fagin tranh thủ ở riêng với Oliver để giảng cho cậu một bài học dài về tội vô ơn. Lão trách Oliver đã cố tình rời bỏ những người bạn luôn lo lắng cho mình, thậm chí còn tìm cách trốn thoát sau khi bọn chúng phải bỏ ra bao công sức và tiền bạc để đưa cậu trở về. Bằng giọng điệu vừa trách móc vừa giả nhân giả nghĩa, Fagin nhấn mạnh rằng chính lão đã cưu mang Oliver khi cậu có thể chết đói nếu không được giúp đỡ. Để củng cố lời buộc tội, lão kể về một cậu bé từng được mình cứu giúp trong hoàn cảnh tương tự, nhưng sau đó lại phản bội lòng tin của lão khi muốn liên lạc với cảnh sát. Theo lời Fagin, sự phản bội ấy đã khiến cậu bé bị treo cổ tại Old Bailey. Điều đáng sợ là lão không hề che giấu vai trò của mình trong cái chết đó, mà còn giả vờ đau buồn, cho rằng chính hành vi sai trái của nạn nhân đã buộc lão phải để cậu ta trở thành nhân chứng chống lại mình. Lão biện minh rằng những lời khai ấy, dù không hoàn toàn đúng sự thật, vẫn cần thiết để bảo vệ bản thân và một số người bạn thân thiết. Cuối cùng, Fagin mô tả những đau đớn và bất tiện của việc bị treo cổ, rồi lịch sự bày tỏ hy vọng rằng mình sẽ không bao giờ phải đưa Oliver đến kết cục tương tự. Những lời đe dọa được ngụy trang dưới lớp vỏ quan tâm khiến máu Oliver lạnh đi. Dù chưa hiểu hết mọi hàm ý đen tối, cậu đã nhận ra nguy hiểm đang rình rập. Từ trải nghiệm bị kết tội oan trước đó, Oliver biết rằng người vô tội vẫn có thể bị pháp luật trừng phạt chỉ vì vô tình đi cùng kẻ phạm tội. Cậu cũng nghi ngờ Fagin từng âm mưu thủ tiêu những người biết quá nhiều hoặc có ý định tiết lộ bí mật, nhất là khi nhớ lại những cuộc tranh cãi giữa lão và Sikes. Khi Oliver rụt rè ngước nhìn, Fagin nhận thấy vẻ mặt tái nhợt cùng những cử chỉ run rẩy của cậu và dường như thích thú trước nỗi sợ ấy. Lão mỉm cười ghê rợn, vỗ đầu Oliver rồi tuyên bố rằng nếu cậu biết ngoan ngoãn và chăm chỉ làm việc, hai người vẫn có thể trở thành bạn tốt. Sau đó, lão đội mũ, khoác chiếc áo choàng cũ vá víu, khóa cửa phòng và bỏ đi. Oliver bị giam một mình suốt cả ngày, rồi trong phần lớn những ngày tiếp theo, từ sáng sớm đến tận nửa đêm. Không có ai trò chuyện hay an ủi, cậu chỉ biết nghĩ đến những người tốt bụng từng cưu mang mình, đặc biệt là ông Brownlow và những người bạn của ông, đồng thời đau khổ tưởng tượng rằng họ hẳn đã cho rằng cậu là kẻ vô ơn hoặc phản bội. Khoảng một tuần sau, Fagin bắt đầu để cửa phòng không khóa, cho phép Oliver đi lại trong nhà, nhưng sự tự do ít ỏi ấy chẳng đem lại niềm vui thực sự.
Ngôi nhà của Fagin là một nơi bẩn thỉu, u ám, mang dấu vết của một thời huy hoàng đã qua. Những căn phòng trên tầng có lò sưởi bằng gỗ cao lớn, cửa rộng, tường ốp và các đường gờ trang trí trên trần nhà. Dù mọi thứ đều phủ bụi và đen kịt vì bị bỏ mặc quá lâu, Oliver vẫn đoán rằng trước đây ngôi nhà từng thuộc về những người giàu có, có thể đã từng đẹp đẽ và sang trọng. Giờ đây, mạng nhện giăng đầy các góc tường, chuột chỉ thỉnh thoảng chạy vụt qua sàn nhà, còn ngoài những sinh vật nhỏ bé ấy, hầu như không có dấu hiệu nào của sự sống. Khi trời tối và mệt mỏi vì đi lang thang qua những căn phòng trống trải, Oliver thường ngồi co ro ở góc hành lang gần cửa ra vào để cảm thấy mình gần gũi với con người hơn. Cậu kiên nhẫn lắng nghe mọi âm thanh bên ngoài và đếm từng giờ cho đến khi Fagin hoặc những đứa trẻ trở về. Các cửa chớp mục nát đều bị đóng kín, thanh sắt giữ chúng được vặn chặt vào gỗ, chỉ để lọt một chút ánh sáng qua những lỗ nhỏ phía trên. Ánh sáng yếu ớt ấy tạo nên những bóng tối kỳ dị, khiến căn nhà càng thêm ngột ngạt. Ở một cửa sổ trên tầng áp mái phía sau, không có cửa chớp nhưng lại bị song sắt gỉ sét chắn bên ngoài, Oliver thường đứng nhìn hàng giờ với vẻ mặt buồn bã. Qua ô cửa bị đóng đinh và phủ mờ bởi khói bụi cùng mưa gió nhiều năm, cậu chỉ nhìn thấy một đám mái nhà chen chúc, những ống khói đen và các đầu hồi chồng chất lên nhau. Đôi khi, một cái đầu già nua ló ra từ bức tường chắn của một ngôi nhà xa xa rồi lập tức biến mất. Oliver gần như không thể phân biệt rõ những gì nằm ngoài kia, càng không có cơ hội để người khác nhìn thấy hoặc nghe thấy mình. Sự tù túng và cô lập ấy khiến cậu càng khao khát được trở lại với những người đã đối xử tử tế với mình. Tuy nhiên, chính nỗi cô đơn kéo dài lại tạo điều kiện để Fagin từng bước thao túng tâm trí cậu.
Một buổi chiều, khi Dodger và Master Bates dự định ra ngoài vào tối hôm đó, Dodger bất ngờ tỏ vẻ quan tâm đến vẻ ngoài của mình và ra lệnh cho Oliver đánh giày. Oliver vui vẻ nhận lời, bởi cậu quá mong muốn có người để trò chuyện và muốn làm hài lòng những người xung quanh trong chừng mực có thể. Trong lúc ngồi trên bàn, hút tẩu thuốc và thong thả đưa chân cho Oliver lau giày, Dodger bỗng thở dài, tiếc rằng cậu bé này không phải là một tên trộm chuyên nghiệp. Master Bates đồng tình, cho rằng Oliver chẳng biết điều gì có lợi cho mình. Khi được hỏi có biết từ lóng chỉ nghề móc túi hay không, Oliver nhận ra ý nghĩa và ngập ngừng ám chỉ rằng Dodger chính là một tên trộm. Dodger tự hào thừa nhận, đồng thời tuyên bố rằng Fagin, Sikes, Nancy, Bet, Bates và tất cả những người trong nhóm đều cùng một nghề, thậm chí cả con chó của Sikes cũng là một thành viên đặc biệt trung thành. Qua lời đùa cợt về con chó không bao giờ chịu làm chứng chống lại đồng bọn, câu chuyện còn gợi lên sự tương đồng châm biếm giữa bản năng bảo vệ phe nhóm của con vật và thái độ giả đạo đức của một số người tự nhận mình là những tín đồ Cơ Đốc chân chính. Sau đó, Dodger và Bates quay lại thuyết phục Oliver gia nhập nghề trộm cắp, hứa hẹn rằng cậu có thể nhanh chóng kiếm được tiền và sống sung túc. Bates còn khoe ước mơ sớm rút lui khỏi nghề để tận hưởng cuộc sống nhàn hạ. Oliver rụt rè thú nhận rằng mình không thích việc ấy và chỉ muốn được thả đi. Cậu biết Fagin sẽ không đồng ý, nhưng cũng không dám bày tỏ sự phản kháng mạnh mẽ hơn vì sợ gặp nguy hiểm. Dodger chế giễu ý định sống dựa vào những người bạn tử tế của Oliver, trong khi Bates lấy những chiếc khăn lụa vừa đánh cắp ra làm bằng chứng cho sự hấp dẫn của nghề nghiệp. Oliver đáp lại rằng Dodger đã bỏ mặc những người bạn của mình và để họ phải chịu hình phạt thay cho những hành vi phạm pháp. Dodger biện minh rằng cả nhóm phải bỏ trốn vì nếu bị bắt, Fagin cũng có thể gặp rắc rối do cảnh sát biết họ làm việc cùng nhau. Bates cố gắng hưởng ứng lời giải thích ấy nhưng cuối cùng lại bật cười và ho sặc sụa khi nhớ đến lần Oliver bỏ trốn. Dodger tiếp tục khoe những đồng tiền mình kiếm được, xem thường nguồn gốc bất chính của chúng và lập luận rằng nếu mình không lấy khăn tay hay đồng hồ thì người khác cũng sẽ lấy, vì thế chẳng ai thực sự bị thiệt hại ngoài người sở hữu và những kẻ không kiếm được phần. Khi Oliver hỏi liệu việc đó có phải là điều xấu và có thể khiến họ bị treo cổ hay không, Bates minh họa hình phạt bằng cách kéo chiếc khăn quàng cổ lên, nghiêng đầu và phát ra âm thanh mô phỏng cảnh bị thắt cổ. Sự ngây thơ của Oliver khiến Bates cười đến chảy nước mắt, còn Dodger kết luận rằng cậu đã được nuôi dạy quá tệ nhưng Fagin rồi sẽ biến cậu thành một kẻ hữu dụng. Cả hai liên tục ca ngợi những thú vui của cuộc sống phạm pháp và khuyên Oliver nên nhanh chóng lấy lòng Fagin bằng cách làm theo chúng. Khi Dodger bắt đầu giải thích rằng trộm cắp là điều hợp lý, Fagin bất ngờ xuất hiện và tán thành mọi lời ngụy biện ấy, khen Dodger đã nắm vững những nguyên tắc của nghề. Sự đồng tình của lão cho thấy đây không phải những lời khoe khoang vô hại của đám trẻ, mà là bài học có chủ đích nhằm biến Oliver thành một thành viên của băng nhóm.
Ngay sau đó, Fagin trở về cùng Miss Betsy và một thanh niên tên Tom Chitling, người được Dodger chào đón với vẻ kính nể vừa phải. Chitling khoảng mười tám tuổi, lớn hơn Dodger nhưng có vẻ thua kém về tài năng và kinh nghiệm trong nghề trộm. Anh ta có đôi mắt nhỏ, khuôn mặt rỗ, mặc quần áo cũ bẩn và đội chiếc mũ lông đã sờn. Chitling giải thích rằng mình vừa hết thời gian bị giam tại trại cải huấn được một giờ, sau sáu tuần phải mặc đồng phục và không thể chăm sóc quần áo riêng. Anh ta tức giận phàn nàn rằng quy định khử trùng quần áo đã làm cháy nhiều lỗ trên vải, còn việc cắt tóc bắt buộc cũng là một hành động trái pháp luật. Chitling nhấn mạnh rằng mình đã phải chịu đựng bốn mươi hai ngày dài không được uống rượu và hiện đang vô cùng khát. Khi Fagin hỏi Oliver có đoán được Chitling vừa từ đâu trở về hay không, cậu thành thật nói rằng mình không biết. Chitling nhìn Oliver với vẻ khinh miệt, rồi ám chỉ rằng cậu sớm muộn gì cũng sẽ được đưa đến nơi ấy. Những người khác cười đùa trước lời nói này, sau đó thì thầm với Fagin rồi rời đi. Chitling và Fagin ngồi lại bên lò sưởi, trò chuyện về những lợi ích của nghề trộm, tài năng của Dodger, tính dễ mến của Bates và lòng hào phóng giả tạo của chính Fagin. Khi câu chuyện dần cạn đề tài, Chitling cũng mệt mỏi vì những ngày tháng trong trại cải huấn, còn Miss Betsy rút lui để mọi người nghỉ ngơi. Từ đó, Oliver hiếm khi còn được ở một mình. Cậu thường xuyên phải tiếp xúc với Dodger và Bates, hai đứa trẻ vẫn ngày ngày diễn lại trò chơi quen thuộc với Fagin, khiến Oliver không thể biết chúng đang tự rèn luyện hay cố tình dạy cậu những kỹ năng phạm pháp. Trong những lúc khác, Fagin kể lại các vụ trộm mình từng thực hiện thời trẻ, xen lẫn nhiều chi tiết kỳ quặc và hài hước đến mức Oliver đôi khi không nhịn được cười, dù trong lòng vẫn biết những câu chuyện ấy đi ngược lại mọi điều tốt đẹp mà cậu tin tưởng. Bằng cách kết hợp sự đe dọa, cô lập, giải trí và những lời hứa hẹn về tiền bạc, Fagin dần khiến Oliver quen với sự hiện diện của bọn tội phạm. Lão đã cố ý dùng những ngày tháng cô độc để khiến cậu khao khát bất kỳ sự bầu bạn nào, rồi lợi dụng nhu cầu ấy để gieo vào tâm hồn non nớt của cậu những quan niệm sai lệch về đạo đức và công lý. Đến cuối chương, Oliver vẫn chưa thực sự chấp nhận nghề trộm, nhưng Fagin đã thành công trong việc bao vây cậu bằng ảnh hưởng của mình và âm thầm đầu độc tâm hồn cậu
Chương 21 — Âm Mưu Trong Đêm Tối
đăng 27 thg 10, 2026 · 2052 từ
Trong một đêm lạnh lẽo, ẩm ướt và đầy gió, Fagin rời khỏi hang ổ của mình, cẩn thận cài chặt chiếc áo khoác quanh thân hình gầy guộc rồi lặng lẽ băng qua những con phố tối tăm ở London. Sau khi chắc chắn cánh cửa đã được khóa và xích cẩn thận, lão len lỏi qua những con đường bùn lầy, những ngõ hẻm chật hẹp và những khu dân cư nghèo nàn thuộc Whitechapel, Spitalfields rồi Bethnal Green. Bóng dáng lén lút của lão hòa vào màn sương đen và cơn mưa lạnh, khiến lão chẳng khác nào một sinh vật ghê tởm bò ra từ bùn đất và bóng tối để tìm kiếm con mồi. Có thể thấy Fagin đã quá quen thuộc với những khu phố này, bởi lão di chuyển nhanh chóng và thành thạo giữa mê cung đường sá quanh co mà không hề tỏ ra bối rối. Cuối cùng, lão dừng trước một ngôi nhà, trao đổi vài lời với người mở cửa rồi đi lên tầng, đến căn phòng của Bill Sikes. Con chó của Sikes gầm gừ khi nghe tiếng động bên ngoài, nhưng sau khi nhận ra Fagin dưới chiếc áo khoác dày, nó trở về góc nằm quen thuộc. Sikes tiếp đón Fagin bằng giọng điệu thô bạo, chế giễu thân hình gầy yếu và vẻ run rẩy của lão, rồi yêu cầu Nancy rót rượu mạnh cho khách. Fagin chỉ nhấp môi một chút, trong khi Sikes nghi ngờ rằng lão sợ bị họ chuốc say để chiếm đoạt thứ gì đó. Gã cướp nhà uống hết phần rượu còn lại rồi tự rót thêm cho mình, thể hiện sự cộc cằn và thái độ coi thường người đồng bọn. Căn phòng nghèo nàn, bề ngoài giống chỗ ở của một người lao động bình thường, nhưng những chiếc dùi cui nặng nề và vũ khí treo trên lò sưởi lại cho thấy bản chất nguy hiểm của chủ nhân. Sau những lời chào hỏi lạnh nhạt, Fagin chuyển sang mục đích thực sự của chuyến viếng thăm: vụ đột nhập vào một ngôi nhà ở Chertsey mà bọn chúng đã chuẩn bị từ trước. Lão háo hức nhắc đến số đồ bạc quý giá có thể cướp được, nhưng Sikes thẳng thừng tuyên bố kế hoạch ban đầu không thể thực hiện như dự kiến. Toby Crackit đã quanh quẩn gần ngôi nhà suốt hai tuần, cố gắng mua chuộc người hầu để tạo điều kiện cho vụ trộm, song mọi thủ đoạn đều thất bại. Hai người đàn ông phục vụ gia đình đã gắn bó với bà chủ suốt hai mươi năm nên không thể bị dụ dỗ bằng tiền bạc, còn những người phụ nữ trong nhà cũng không hề xiêu lòng trước những màn cải trang và tán tỉnh của Toby. Ngay cả khi hắn thay đổi diện mạo, đeo râu giả, mặc áo ghi lê màu vàng hoàng yến hay thử trang phục kiểu quân nhân, kết quả vẫn không thay đổi. Trước tin dữ ấy, Fagin tức giận và thất vọng, bởi lão đã đặt nhiều hy vọng vào món lợi lớn. Tuy nhiên, sau một hồi suy tính, lão bắt đầu tìm kiếm phương án khác thay vì từ bỏ hoàn toàn kế hoạch.
Sikes hỏi Fagin liệu lão có sẵn sàng trả thêm năm mươi đồng vàng nếu vụ trộm có thể được thực hiện an toàn từ bên ngoài hay không. Fagin lập tức đồng ý, ánh mắt sáng lên vì phấn khích. Sikes tiết lộ rằng hắn và Toby đã bí mật trèo qua tường vườn hai đêm trước, kiểm tra các cánh cửa và cửa chớp để tìm điểm yếu của ngôi nhà. Mặc dù mọi lối vào đều được gia cố chắc chắn như nhà tù, hai tên trộm vẫn phát hiện một vị trí có thể phá được bằng dụng cụ chuyên dụng. Khi Fagin nôn nóng hỏi chính xác đó là chỗ nào, Sikes đột ngột ngừng lời vì nhận thấy Nancy đang kín đáo nhìn sang phía lão già. Hắn không muốn tiết lộ toàn bộ bí mật cho Fagin, bởi hiểu rõ sự xảo quyệt và lòng tham của đối phương, dù vẫn thừa nhận rằng mình cần sự hỗ trợ của lão để hoàn thành vụ việc. Kế hoạch mới đòi hỏi hai thứ: một chiếc khoan chuyên dụng và một đứa trẻ có vóc dáng nhỏ bé để chui qua lối mở hẹp. Sikes than phiền rằng những tổ chức cải huấn dành cho trẻ vị thành niên đã phá hỏng nguồn nhân lực của giới trộm cắp, bởi chúng đưa những đứa trẻ từng bị bóc lột trong các nghề nguy hiểm đến nơi khác, dạy chúng đọc viết và đào tạo chúng thành người học việc. Trong mắt hắn, việc trẻ em được cứu khỏi những công việc tàn nhẫn không phải là điều đáng mừng mà là sự cản trở đối với hoạt động phạm pháp. Fagin nghe lời than vãn ấy với vẻ suy tư, rồi ra hiệu cho Sikes tìm cách đưa Nancy ra khỏi phòng để hai người có thể nói chuyện riêng. Tuy nhiên, Nancy không chịu rời đi. Cô bình thản khẳng định mình biết điều Fagin định nói và sẽ không tiết lộ bí mật cho bất kỳ ai. Fagin vẫn ngần ngại vì nhớ rằng trước đó cô từng can thiệp để bảo vệ Oliver, hành động khiến lão nghi ngờ lòng trung thành của cô. Nancy đáp lại bằng tiếng cười lớn, uống một ly rượu mạnh rồi mạnh mẽ tuyên bố rằng cuộc chơi phải tiếp tục và không ai được phép đầu hàng. Thái độ thách thức ấy khiến cả Fagin lẫn Sikes yên tâm hơn, cho phép cuộc bàn bạc tiếp diễn. Nancy chủ động nhắc đến Oliver, và Fagin lập tức tiết lộ rằng cậu bé chính là người thích hợp nhất cho nhiệm vụ nguy hiểm sắp tới. Theo lời lão, Oliver đã được huấn luyện trong những tuần gần đây và đến lúc phải làm việc để tự nuôi sống mình. Hơn nữa, những đứa trẻ khác đều quá lớn để chui qua lối vào hẹp mà Sikes dự định sử dụng. Nancy cũng ủng hộ lựa chọn này, cho rằng Oliver có thể không thành thạo như những đứa trẻ khác nhưng chắc chắn phù hợp với yêu cầu của vụ trộm. Cô còn tin rằng cậu sẽ nghe lời nếu bị đe dọa đủ mức. Sikes lập tức cảnh báo rằng sự đe dọa sẽ không chỉ dừng ở lời nói. Nếu Oliver có bất kỳ biểu hiện chống đối hoặc gây nguy hiểm cho kế hoạch khi bọn chúng đã bắt đầu hành động, hắn sẵn sàng giết cậu để bịt đầu mối. Hắn vừa nói vừa cầm chiếc xà beng lên, khiến lời đe dọa càng trở nên đáng sợ. Fagin không hề phản đối mà còn giải thích rõ động cơ của mình: lão muốn khiến Oliver tin rằng cậu đã trở thành một tên trộm và không còn đường quay lại với cuộc sống lương thiện. Một khi cậu bị cuốn vào vụ trộm, lão sẽ có phương tiện khống chế cậu suốt đời. Fagin cho rằng Oliver có giá trị hơn hàng chục đứa trẻ khác, bởi vẻ ngoài của cậu không khiến người ta lập tức nghi ngờ khi gặp rắc rối. Quan trọng hơn, cậu đã từng dính líu đến một vụ trộm và chỉ cần bị đặt vào hoàn cảnh thích hợp, lão có thể biến sự việc ấy thành sợi dây trói buộc cậu với băng nhóm. Theo tính toán lạnh lùng của Fagin, việc biến Oliver thành kẻ đồng phạm sẽ có lợi hơn nhiều so với giết cậu để bảo vệ bí mật, bởi cái chết của cậu vừa nguy hiểm vừa khiến lão mất đi một công cụ hữu ích.
Sau khi thống nhất phương án, cả ba tiếp tục bàn bạc về thời điểm và cách thức tiến hành vụ trộm. Sikes dự định thực hiện vào đêm kia, với điều kiện Toby không nhận được thông tin nào khiến kế hoạch phải thay đổi. Fagin hài lòng khi biết đêm đó không có trăng, vì bóng tối sẽ giúp bọn chúng dễ dàng hành động mà ít bị phát hiện. Sikes khẳng định việc vận chuyển chiến lợi phẩm đã được thu xếp, đồng thời yêu cầu Fagin đưa Oliver đến chỗ mình vào đêm hôm sau. Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, Sikes sẽ rời đi vào khoảng một giờ sau bình minh, còn Fagin phải chuẩn bị nồi nấu kim loại để xử lý số đồ vật cướp được và giữ im lặng. Hai người không muốn tiết lộ thêm chi tiết cho nhau, nhưng cuối cùng vẫn đạt được thỏa thuận cần thiết. Một quyết định đặc biệt tàn nhẫn được đưa ra: Nancy sẽ đến nhà Fagin vào tối hôm sau, khi trời tối, rồi đưa Oliver đi. Fagin tính toán rằng cậu bé sẽ dễ dàng tin tưởng và đi theo cô hơn những người khác, bởi Nancy mới đây từng đứng ra bảo vệ cậu. Sau đó, Oliver sẽ hoàn toàn bị giao cho Sikes quản thúc và sử dụng tùy theo ý muốn của hắn. Fagin còn cố ý miễn trừ trách nhiệm cho mình đối với bất kỳ tai họa nào có thể xảy ra với cậu trong chuyến đi, đồng thời yêu cầu lời kể của Sikes sau khi trở về phải được Toby xác nhận ở những điểm quan trọng. Thỏa thuận ấy cho thấy Fagin đã chuẩn bị sẵn cách phủi bỏ trách nhiệm nếu Oliver bị thương hoặc thiệt mạng, trong khi vẫn tìm cách hưởng lợi từ việc lợi dụng cậu. Khi mọi việc được quyết định, Sikes bắt đầu uống rượu mạnh với tốc độ dữ dội, vung vẩy chiếc xà beng và gào lên những đoạn hát lạc điệu xen lẫn lời chửi rủa. Trong cơn phấn khích nghề nghiệp, hắn lôi hộp dụng cụ phá khóa ra để khoe khoang về những công cụ dùng cho việc đột nhập. Nhưng chưa kịp giải thích hết công dụng của chúng, hắn đã vấp ngã xuống sàn cùng chiếc hộp và ngủ thiếp đi ngay tại chỗ. Fagin chuẩn bị ra về, chào Nancy rồi kín đáo quan sát cô để dò xét thái độ. Cô không hề tỏ ra do dự hay sợ hãi, khiến lão tin rằng cô vẫn trung thành với kế hoạch giống như Toby. Trước khi rời khỏi phòng, Fagin còn lén đá Sikes đang nằm bất tỉnh rồi lần mò xuống cầu thang. Trên đường trở về, lão tự nhủ rằng những người phụ nữ đôi khi để những cảm xúc cũ trỗi dậy chỉ vì một chuyện nhỏ nhặt, nhưng những cảm xúc ấy thường không kéo dài. Với sự độc ác và thực dụng, lão nhìn nhận cuộc xung đột giữa một người đàn ông và một đứa trẻ chỉ như một cuộc trao đổi lợi ích vì túi vàng. Khi về đến nơi ở u ám của mình, Fagin thấy Jack Dawkins đang thức và nóng lòng chờ đợi. Câu hỏi đầu tiên của lão là Oliver đã ngủ chưa, bởi lão muốn gặp cậu ngay lập tức. Dawkins dẫn lão đến căn phòng nơi Oliver đang nằm trên chiếc giường thô sơ đặt dưới sàn. Cậu bé ngủ say, nhưng gương mặt nhợt nhạt vì lo âu, buồn bã và không khí ngột ngạt trong nơi giam giữ khiến cậu trông gần như đã chết. Hình ảnh ấy nhấn mạnh sự mong manh và đau khổ của một đứa trẻ bị giam hãm trong môi trường tàn nhẫn, hoàn toàn không biết mình sắp bị đẩy vào một tình thế nguy hiểm hơn. Nhìn Oliver, Fagin khẽ nói rằng chưa phải lúc đánh thức cậu và sẽ chờ đến ngày mai. Trong khi Oliver vẫn ngủ yên, âm mưu lợi dụng cậu cho vụ đột nhập đã được quyết định, còn những kẻ xung quanh đang chuẩn bị biến sự ngây thơ của cậu thành công cụ phục vụ lòng tham của chúng.
Chương 22 — Oliver Bị Giao Vào Tay Bill Sikes
đăng 27 thg 10, 2026 · 2200 từ
Buổi sáng thức dậy trong căn phòng của Fagin, Oliver Twist ngạc nhiên khi thấy một đôi giày mới có đế dày, chắc chắn được đặt bên giường, còn đôi giày cũ của cậu đã biến mất. Ban đầu, cậu vui mừng, hy vọng sự thay đổi này báo hiệu mình sắp được giải thoát khỏi nơi giam giữ. Tuy nhiên, niềm hy vọng nhanh chóng tan biến khi Fagin thông báo trong bữa sáng rằng tối hôm đó Oliver sẽ được đưa đến nhà Bill Sikes. Trước vẻ mặt lo lắng của cậu bé, lão già khẳng định Oliver sẽ không phải ở lại đó vĩnh viễn, bởi bọn chúng không muốn mất cậu và chắc chắn sẽ đưa cậu trở về. Những lời nói đùa cùng tiếng cười khúc khích của Fagin không hề khiến Oliver yên tâm, trái lại càng làm cậu nhận ra mình đang bị những kẻ này kiểm soát. Khi Fagin hỏi liệu cậu có muốn biết lý do mình phải đến nhà Sikes hay không, Oliver thành thật trả lời rằng mình muốn biết, nhưng không thể giải thích được mục đích của cuộc chuyển giao. Fagin tỏ vẻ thất vọng vì cậu không tò mò hơn, rồi trở nên cau có, im lặng suốt phần còn lại của ngày. Đến tối, trước khi rời khỏi phòng, lão đặt một ngọn nến lên bàn và đưa cho Oliver một cuốn sách để đọc trong lúc chờ người đến đón. Sau khi bước ra cửa, Fagin bất ngờ quay lại, ra hiệu cho cậu thắp nến rồi nhìn chằm chằm vào cậu từ cuối căn phòng tối tăm. Lão nghiêm giọng cảnh báo Oliver phải hết sức cẩn thận khi ở bên Sikes, bởi đó là một kẻ thô bạo, dễ nổi cơn hung dữ và chẳng coi trọng mạng người khi tức giận. Bất kể chuyện gì xảy ra, Oliver tuyệt đối không được tiết lộ điều gì và phải làm theo mọi mệnh lệnh của Sikes. Nói xong, Fagin nở một nụ cười ghê rợn rồi rời đi, để lại cậu bé run rẩy suy nghĩ về những lời cảnh báo đầy bí hiểm. Oliver không hiểu tại sao mình lại bị đưa đến nhà một tên trộm khác, bởi nếu mục đích là bắt cậu làm những công việc hầu hạ thông thường, Fagin hoàn toàn có thể giữ cậu lại. Sau một hồi suy đoán, cậu tự an ủi rằng có lẽ mình chỉ được giao cho Sikes làm những việc vặt cho đến khi băng nhóm tìm được một đứa trẻ thích hợp hơn. Vì đã quen với đau khổ và ngược đãi, Oliver không quá tuyệt vọng trước viễn cảnh phải thay đổi chỗ ở, dù trong lòng vẫn đầy bất an. Cậu thở dài, cầm cuốn sách lên đọc và dần bị cuốn hút vào những trang viết về cuộc đời cùng những phiên tòa xét xử các tên tội phạm khét tiếng. Cuốn sách cũ kỹ kể về những vụ giết người bí mật, những thi thể bị giấu trong hố sâu và giếng bỏ hoang nhưng cuối cùng vẫn bị phát hiện sau nhiều năm, khiến kẻ sát nhân kinh hoàng đến mức phải thú nhận tội lỗi và van xin được đưa lên giá treo cổ. Những câu chuyện khác miêu tả những con người bị chính những ý nghĩ đen tối của mình xúi giục thực hiện những hành vi đổ máu khủng khiếp. Các chi tiết được kể sống động đến mức Oliver tưởng như những trang giấy ngả vàng đã nhuốm đỏ máu, còn lời văn vang lên bên tai cậu như tiếng thì thầm rùng rợn của người chết. Quá khiếp sợ, cậu đóng sầm cuốn sách và đẩy nó ra xa, rồi quỳ xuống cầu nguyện Thượng đế cứu mình khỏi những tội ác như thế. Oliver thà chết ngay lập tức còn hơn bị đẩy vào con đường phạm những hành vi kinh hoàng mà cậu vừa đọc. Khi dần bình tĩnh lại, cậu tha thiết cầu xin được giải thoát khỏi hiểm nguy hiện tại, hy vọng một đứa trẻ mồ côi, không có tình thân hay bạn bè, vẫn có thể nhận được sự giúp đỡ giữa thế giới đầy tội lỗi đang vây quanh mình.
Oliver vừa kết thúc lời cầu nguyện, vẫn cúi đầu trong hai bàn tay, thì nghe thấy tiếng động sột soạt và giật mình khi nhìn thấy một bóng người đứng bên cửa. Người xuất hiện là Nancy, cô gái tái nhợt, run rẩy và dường như đang bị giày vò bởi một nỗi đau khó nói thành lời. Khi Oliver ân cần hỏi cô có bị bệnh hay không, Nancy không trả lời ngay mà ngồi quay lưng về phía cậu, siết chặt hai bàn tay và lẩm bẩm lời cầu xin được tha thứ. Cô bất ngờ nghẹn thở, ôm lấy cổ rồi run lên vì lạnh, khiến Oliver càng lo lắng và cố gắng tìm cách giúp đỡ. Sau khi ngồi gần lò sưởi một lúc, Nancy lấy lại vẻ bình thường bên ngoài, giả vờ cho rằng căn phòng ẩm thấp và bẩn thỉu khiến mình khó chịu, rồi báo rằng cô đến theo lệnh của Bill để đưa Oliver đi. Cậu lập tức lùi lại, hỏi lý do và tỏ rõ sự nghi ngờ khi Nancy khẳng định rằng chuyến đi không nhằm mục đích xấu. Nhận ra cô không nói thật, Oliver thẳng thắn tuyên bố mình không tin lời giải thích ấy. Nancy đành thừa nhận rằng chuyến đi cũng chẳng mang lại điều gì tốt đẹp. Trong khoảnh khắc, Oliver nghĩ đến việc cầu xin lòng thương hại của cô, bởi cậu cảm nhận được Nancy vẫn còn những tình cảm tốt đẹp và có thể động lòng trước hoàn cảnh bất lực của mình. Cậu cũng nghĩ rằng ngoài đường phố lúc này vẫn có nhiều người, có lẽ sẽ có ai đó tin lời kể của cậu và giúp cậu thoát khỏi bọn tội phạm. Nhưng khi Oliver vừa quyết định đi theo Nancy, cô đã hiểu được ý định của cậu. Nancy cúi xuống, ra hiệu im lặng và cảnh giác nhìn quanh trước khi khẽ nói rằng cậu không thể tự cứu mình vào lúc này. Cô đã cố gắng giúp cậu nhưng mọi nỗ lực đều vô ích, bởi Oliver đang bị những kẻ khác bao vây và kiểm soát chặt chẽ. Nếu muốn thoát khỏi nơi đó, cậu phải chờ một thời điểm khác. Nancy nhấn mạnh rằng cô từng cứu Oliver khỏi bị đối xử tàn nhẫn và lần này cũng đang bảo vệ cậu, bởi những người khác được cử đến đón cậu có thể thô bạo hơn cô rất nhiều. Cô đã hứa với bọn chúng rằng Oliver sẽ ngoan ngoãn và im lặng, vì vậy nếu cậu chống cự, cả hai đều có thể phải chịu hậu quả nghiêm trọng. Để chứng minh những gì mình đã phải chịu đựng vì cậu, Nancy vội vã chỉ cho Oliver những vết bầm tím trên cổ và cánh tay. Cô đau đớn giải thích rằng nếu có thể giúp cậu trốn thoát, cô đã làm rồi, đồng thời khẳng định những việc người ta sắp bắt cậu thực hiện không phải lỗi của cậu. Mỗi lời phản kháng của Oliver đều khiến cô thêm đau đớn và có thể khiến cô mất mạng. Bị lay động trước sự khẩn thiết của Nancy, Oliver đưa tay cho cô nắm. Nancy lập tức thổi tắt ngọn nến, kéo cậu đi lên cầu thang và đưa ra ngoài qua một cánh cửa được mở rồi đóng lại rất nhanh bởi một người ẩn trong bóng tối. Một chiếc xe ngựa nhỏ đã chờ sẵn, người đánh xe lập tức thúc ngựa chạy hết tốc lực mà không cần hỏi đường. Nancy vẫn nắm chặt tay Oliver, liên tục thì thầm những lời cảnh báo và trấn an, khiến cậu gần như không kịp hiểu mình đang bị đưa đi đâu. Chẳng bao lâu, chiếc xe dừng trước chính ngôi nhà mà Fagin đã hướng đến vào tối hôm trước. Oliver vội nhìn dọc con phố vắng vẻ, định kêu cứu khi vẫn còn cơ hội, nhưng những lời cầu khẩn đầy đau đớn của Nancy khiến cậu không nỡ lên tiếng. Chỉ trong khoảnh khắc do dự ấy, cơ hội đã biến mất, bởi cậu đã bị đưa vào trong nhà và cánh cửa lập tức đóng sập lại.
Tại đây, Nancy gọi Bill và Sikes xuất hiện trên đầu cầu thang, tay cầm một ngọn nến. Hắn tỏ vẻ hài lòng khi biết Nancy đã đưa Oliver đến đúng hẹn và hỏi liệu cậu bé có đi theo một cách ngoan ngoãn hay không. Nancy trả lời rằng Oliver ngoan như một con cừu non. Sikes lạnh lùng nói rằng điều đó tốt cho thân thể nhỏ bé của cậu, bởi nếu chống đối, Oliver sẽ phải chịu đòn hoặc những hình phạt còn tồi tệ hơn. Hắn đóng cửa phòng, cởi mũ của Oliver ném vào góc rồi nắm vai kéo cậu đứng trước mặt mình để nghe một bài giáo huấn. Trên bàn có một khẩu súng lục nhỏ, và Sikes hỏi Oliver có nhận ra nó hay không. Khi cậu trả lời có, hắn lần lượt chỉ cho cậu thuốc súng, viên đạn và một mẩu vải dùng làm vật chèn trong nòng súng, sau đó chậm rãi nạp đạn ngay trước mắt cậu. Hoàn tất việc chuẩn bị, Sikes nắm chặt cổ tay Oliver, dí nòng súng vào thái dương cậu và đe dọa rằng chỉ cần cậu thốt ra một lời khi đi ngoài đường mà chưa được hắn cho phép, viên đạn sẽ lập tức xuyên vào đầu cậu. Hắn còn nhắc Oliver hãy cầu nguyện trước nếu định tự ý nói chuyện, bởi chẳng có mấy ai quan tâm đến số phận của một đứa trẻ như cậu và cũng chẳng ai đặc biệt truy tìm cậu nếu cậu biến mất. Theo lời Sikes, hắn chỉ phải giải thích rõ ràng như vậy vì muốn bảo đảm sự an toàn cho chính mình trong công việc sắp tới. Nancy lập tức diễn giải lời đe dọa ấy bằng những từ ngữ trực tiếp hơn, nói rõ rằng nếu Oliver làm hỏng nhiệm vụ, Sikes sẽ bắn chết cậu để ngăn cậu khai báo về sau, bất chấp nguy cơ bản thân hắn có thể bị treo cổ. Sikes tán thành cách nói ngắn gọn của Nancy rồi tuyên bố rằng Oliver đã hiểu rõ tình hình. Sau đó, hắn yêu cầu chuẩn bị bữa tối và nghỉ ngơi trước khi lên đường. Nancy dọn bàn, mang ra bia và một đĩa đầu cừu, còn Sikes vừa ăn uống vừa đùa cợt thô tục về những dụng cụ liên quan đến nghề trộm cắp. Hắn uống cạn bia trong một hơi và liên tục chửi thề, biểu hiện sự phấn khởi của một kẻ đang chuẩn bị thực hiện một nhiệm vụ. Trái lại, Oliver hầu như không thể ăn uống vì sợ hãi. Sau bữa tối, Sikes uống thêm rượu pha nước, nằm lên giường và ra lệnh cho Nancy đánh thức hắn đúng năm giờ sáng, đồng thời đe dọa cô nếu không làm đúng giờ. Oliver bị buộc phải nằm nguyên quần áo trên tấm đệm dưới sàn, còn Nancy ngồi bên lò sưởi, chỉnh lại ngọn lửa và chờ đến lúc đánh thức mọi người. Oliver thức rất lâu, hy vọng Nancy sẽ tranh thủ lúc Sikes ngủ để thì thầm thêm lời khuyên hoặc tìm cách giúp mình, nhưng cô chỉ ngồi bất động, chìm trong những suy nghĩ nặng nề. Cuối cùng, kiệt sức vì lo lắng và thức trắng, cậu thiếp đi. Khi tỉnh dậy, Oliver thấy bàn đã được dọn sẵn đồ uống buổi sáng, Sikes đang nhét nhiều vật dụng vào túi chiếc áo khoác lớn, còn Nancy bận rộn chuẩn bị bữa ăn. Trời vẫn tối đen, mưa lớn đập vào cửa kính và bầu trời phủ đầy mây. Sikes gắt gỏng giục Oliver thức dậy, nhắc rằng đã năm giờ rưỡi và nếu chậm trễ, cậu sẽ không được ăn sáng. Oliver nhanh chóng chỉnh trang, ăn một chút rồi khẳng định mình đã sẵn sàng. Nancy gần như không nhìn cậu, chỉ đưa cho cậu một chiếc khăn để quấn quanh cổ, trong khi Sikes khoác lên vai cậu một chiếc áo choàng lớn và thô ráp. Trước khi rời đi, tên cướp cố ý cho Oliver thấy khẩu súng vẫn nằm trong túi áo, nhắc lại mối đe dọa mà cậu không được phép quên. Sau đó, hắn nắm chặt tay Oliver và dẫn cậu ra khỏi nhà. Oliver ngoái lại lần cuối, hy vọng Nancy sẽ nhìn mình hoặc trao cho cậu một dấu hiệu an ủi, nhưng cô đã trở về chỗ ngồi cũ trước lò sưởi, bất động và lặng lẽ, để cậu rời đi cùng Sikes trong buổi sáng tối tăm, mưa gió.
24 tóm tắt chương · cập nhật 27 thg 10, 2026 · Ban biên tập Sách hay · Biên soạn với công cụ hỗ trợ theo phương pháp biên tập
Báo lỗi nội dung